Chuyển đến nội dung
ditrungquoc.com
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do Đi Trung Quốc biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

病 (bìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

病 (bìng) nghĩa là bệnh; ốm. Từ HSK 1, danh từ; động từ.

不 (bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不 (bù) nghĩa là không. Từ HSK 1, phó từ.

不客气 (bù kèqi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不客气 (bù kèqi) nghĩa là đừng khách sáo; không có gì. Từ HSK 1, cụm cố định.

不用 (bùyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不用 (bùyòng) nghĩa là không cần. Từ HSK 1, cụm cố định.

菜 (cài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

菜 (cài) nghĩa là món ăn; rau. Từ HSK 1, danh từ.

茶 (chá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

茶 (chá) nghĩa là trà. Từ HSK 1, danh từ.

差 (chà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差 (chà) nghĩa là thiếu; kém. Từ HSK 1, động từ; tính từ.

常常 (chángcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常常 (chángcháng) nghĩa là thường xuyên. Từ HSK 1, phó từ.

唱歌 (chànggē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唱歌 (chànggē) nghĩa là hát. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

车 (chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车 (chē) nghĩa là xe. Từ HSK 1, danh từ.

米饭 (mǐfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

米饭 (mǐfàn) nghĩa là cơm. Từ HSK 1, danh từ.

车站 (chēzhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车站 (chēzhàn) nghĩa là bến xe; ga. Từ HSK 1, danh từ.

吃 (chī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吃 (chī) nghĩa là ăn. Từ HSK 1, động từ.

吃饭 (chīfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吃饭 (chīfàn) nghĩa là ăn cơm; dùng bữa. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

出 (chū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出 (chū) nghĩa là ra; đi ra. Từ HSK 1, động từ.

出来 (chūlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出来 (chūlái) nghĩa là đi ra (hướng về người nói). Từ HSK 1, động từ.

出去 (chūqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出去 (chūqù) nghĩa là đi ra ngoài. Từ HSK 1, động từ.

穿 (chuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

穿 (chuān) nghĩa là mặc. Từ HSK 1, động từ.

次 (cì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

次 (cì) nghĩa là lần. Từ HSK 1, lượng từ.

从 (cóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从 (cóng) nghĩa là từ. Từ HSK 1, giới từ.

错 (cuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

错 (cuò) nghĩa là sai. Từ HSK 1, tính từ.

打车 (dǎchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打车 (dǎchē) nghĩa là đi taxi; gọi xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

打电话 (dǎ diànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打电话 (dǎ diànhuà) nghĩa là gọi điện thoại. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

大 (dà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大 (dà) nghĩa là to; lớn. Từ HSK 1, tính từ.

大学 (dàxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大学 (dàxué) nghĩa là trường đại học. Từ HSK 1, danh từ.

到 (dào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

到 (dào) nghĩa là đến. Từ HSK 1, động từ.

等 (děng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

等 (děng) nghĩa là đợi; chờ. Từ HSK 1, động từ.

地方 (dìfang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地方 (dìfang) nghĩa là nơi; chỗ. Từ HSK 1, danh từ.

地图 (dìtú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地图 (dìtú) nghĩa là bản đồ. Từ HSK 1, danh từ.

弟弟 (dìdi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弟弟 (dìdi) nghĩa là em trai. Từ HSK 1, danh từ.

点 (diǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

点 (diǎn) nghĩa là giờ (đúng); chấm; một chút. Từ HSK 1, danh từ; lượng từ.

电话 (diànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电话 (diànhuà) nghĩa là điện thoại; cuộc gọi. Từ HSK 1, danh từ.

电脑 (diànnǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电脑 (diànnǎo) nghĩa là máy tính. Từ HSK 1, danh từ.

电视 (diànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电视 (diànshì) nghĩa là tivi. Từ HSK 1, danh từ.

电影 (diànyǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电影 (diànyǐng) nghĩa là phim. Từ HSK 1, danh từ.

东西 (dōngxi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东西 (dōngxi) nghĩa là đồ; thứ; đồ vật. Từ HSK 1, danh từ.

都 (dōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

都 (dōu) nghĩa là đều; tất cả. Từ HSK 1, phó từ.

读 (dú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

读 (dú) nghĩa là đọc. Từ HSK 1, động từ.

读书 (dúshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

读书 (dúshū) nghĩa là đọc sách; đi học. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

对 (duì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对 (duì) nghĩa là đúng; với. Từ HSK 1, tính từ; giới từ.

对不起 (duìbuqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对不起 (duìbuqǐ) nghĩa là xin lỗi. Từ HSK 1, cụm cố định.

多 (duō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多 (duō) nghĩa là nhiều; bao nhiêu (hỏi mức độ). Từ HSK 1, tính từ; phó từ.

多少 (duōshao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多少 (duōshao) nghĩa là bao nhiêu. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.

饿 (è) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饿 (è) nghĩa là đói. Từ HSK 1, tính từ.

儿子 (érzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

儿子 (érzi) nghĩa là con trai. Từ HSK 1, danh từ.

二 (èr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

二 (èr) nghĩa là hai. Từ HSK 1, số từ.

饭店 (fàndiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饭店 (fàndiàn) nghĩa là nhà hàng; khách sạn. Từ HSK 1, danh từ.

房间 (fángjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房间 (fángjiān) nghĩa là phòng. Từ HSK 1, danh từ.

房子 (fángzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

房子 (fángzi) nghĩa là nhà; căn nhà. Từ HSK 1, danh từ.

放 (fàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

放 (fàng) nghĩa là đặt; để. Từ HSK 1, động từ.

放假 (fàngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

放假 (fàngjià) nghĩa là nghỉ (lễ, hè). Từ HSK 1, động từ (động-tân).

飞机 (fēijī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

飞机 (fēijī) nghĩa là máy bay. Từ HSK 1, danh từ.

非常 (fēicháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

非常 (fēicháng) nghĩa là rất; vô cùng. Từ HSK 1, phó từ.

风 (fēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

风 (fēng) nghĩa là gió. Từ HSK 1, danh từ.

干净 (gānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

干净 (gānjìng) nghĩa là sạch sẽ. Từ HSK 1, tính từ.

高 (gāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高 (gāo) nghĩa là cao. Từ HSK 1, tính từ.

高兴 (gāoxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高兴 (gāoxìng) nghĩa là vui; vui mừng. Từ HSK 1, tính từ.

告诉 (gàosu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

告诉 (gàosu) nghĩa là nói cho biết; bảo. Từ HSK 1, động từ.

哥哥 (gēge) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哥哥 (gēge) nghĩa là anh trai. Từ HSK 1, danh từ.

歌 (gē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

歌 (gē) nghĩa là bài hát. Từ HSK 1, danh từ.

← Trước
Tiếp theo →
ditrungquoc.com

Hãy thực hiện ước mơ đi Trung Quốc của bạn!!

  • Chính Sách Bảo Mật
  • Liên Hệ
  • Giới Thiệu
  • Facebook
  • TikTok

© 2026 ditrungquoc.com – Cẩm nang du lịch Trung Quốc cho người Việt.