儿子 đọc là érzi, nghĩa là con trai. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
儿子
érzi
con trai
danh từ

Ví dụ với 儿子

他的儿子八岁。
Tā de érzi bā suì.
Con trai anh ấy tám tuổi.

Cách viết 儿子 (thứ tự nét)

儿… nét
子… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 儿子

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
儿ér儿2
子zi子3tử

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 儿子

儿子 tiếng Trung là gì?

儿子 (érzi) nghĩa là con trai (danh từ).

儿子 đọc thế nào?

儿子 đọc là érzi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 儿子 thế nào?

Ví dụ: 他的儿子八岁。 (Tā de érzi bā suì.) nghĩa là: Con trai anh ấy tám tuổi.

儿子 thuộc cấp HSK mấy?

儿子 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.