个 (gè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
个 (gè) nghĩa là cái; người (lượng từ chung). Từ HSK 1, lượng từ.
给 (gěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
给 (gěi) nghĩa là cho; đưa; (làm gì) cho ai. Từ HSK 1, động từ; giới từ.
跟 (gēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
跟 (gēn) nghĩa là cùng với; theo. Từ HSK 1, giới từ; động từ.
工作 (gōngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
工作 (gōngzuò) nghĩa là làm việc; công việc. Từ HSK 1, động từ; danh từ.
关 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
关 (guān) nghĩa là đóng; tắt. Từ HSK 1, động từ.
贵 (guì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
贵 (guì) nghĩa là đắt. Từ HSK 1, tính từ.
国家 (guójiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
国家 (guójiā) nghĩa là đất nước; quốc gia. Từ HSK 1, danh từ.
过 (guò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
过 (guò) nghĩa là từng (đã trải qua); qua. Từ HSK 1, trợ từ; động từ.
还 (hái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
还 (hái) nghĩa là vẫn; còn. Từ HSK 1, phó từ.
还是 (háishi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
还是 (háishi) nghĩa là hay là. Từ HSK 1, liên từ.
孩子 (háizi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
孩子 (háizi) nghĩa là trẻ con; con cái. Từ HSK 1, danh từ.
汉语 (Hànyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
汉语 (Hànyǔ) nghĩa là tiếng Trung (tiếng Hán). Từ HSK 1, danh từ.
汉字 (Hànzì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
汉字 (Hànzì) nghĩa là chữ Hán. Từ HSK 1, danh từ.
好 (hǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好 (hǎo) nghĩa là tốt; giỏi; hay; được (đồng ý). Từ HSK 1, tính từ.
好吃 (hǎochī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好吃 (hǎochī) nghĩa là ngon. Từ HSK 1, tính từ.
好看 (hǎokàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好看 (hǎokàn) nghĩa là đẹp; hay (đáng xem). Từ HSK 1, tính từ.
好听 (hǎotīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好听 (hǎotīng) nghĩa là nghe hay. Từ HSK 1, tính từ.
号 (hào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
号 (hào) nghĩa là ngày (trong tháng); số. Từ HSK 1, danh từ; lượng từ.
喝 (hē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
喝 (hē) nghĩa là uống. Từ HSK 1, động từ.
和 (hé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
和 (hé) nghĩa là và; cùng với. Từ HSK 1, liên từ; giới từ.
很 (hěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
很 (hěn) nghĩa là rất. Từ HSK 1, phó từ.
后天 (hòutiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
后天 (hòutiān) nghĩa là ngày kia. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
话 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
话 (huà) nghĩa là lời nói. Từ HSK 1, danh từ.
坏 (huài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
坏 (huài) nghĩa là hỏng; xấu. Từ HSK 1, tính từ; động từ.
回 (huí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
回 (huí) nghĩa là về; quay lại. Từ HSK 1, động từ.
回家 (huí jiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
回家 (huí jiā) nghĩa là về nhà. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
回来 (huílai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
回来 (huílai) nghĩa là trở về. Từ HSK 1, động từ.
回去 (huíqu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
回去 (huíqu) nghĩa là quay về; trở về (hướng ra xa người nói). Từ HSK 1, động từ.
会 (huì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
会 (huì) nghĩa là biết (làm gì); sẽ. Từ HSK 1, trợ động từ.
火车 (huǒchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
火车 (huǒchē) nghĩa là tàu hỏa. Từ HSK 1, danh từ.
机场 (jīchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
机场 (jīchǎng) nghĩa là sân bay. Từ HSK 1, danh từ.
机票 (jīpiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
机票 (jīpiào) nghĩa là vé máy bay. Từ HSK 1, danh từ.
几 (jǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
几 (jǐ) nghĩa là mấy; vài. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.
记得 (jìde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
记得 (jìde) nghĩa là nhớ. Từ HSK 1, động từ.
家 (jiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
家 (jiā) nghĩa là nhà; gia đình. Từ HSK 1, danh từ.
家人 (jiārén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
家人 (jiārén) nghĩa là người nhà. Từ HSK 1, danh từ.
见面 (jiànmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
见面 (jiànmiàn) nghĩa là gặp mặt. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
教 (jiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
教 (jiāo) nghĩa là dạy. Từ HSK 1, động từ.
叫 (jiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
叫 (jiào) nghĩa là gọi; tên là. Từ HSK 1, động từ.
姐姐 (jiějie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
姐姐 (jiějie) nghĩa là chị gái. Từ HSK 1, danh từ.
介绍 (jièshào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
介绍 (jièshào) nghĩa là giới thiệu. Từ HSK 1, động từ.
今年 (jīnnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
今年 (jīnnián) nghĩa là năm nay. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
今天 (jīntiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
今天 (jīntiān) nghĩa là hôm nay. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
进 (jìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
进 (jìn) nghĩa là vào. Từ HSK 1, động từ.
进来 (jìnlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
进来 (jìnlái) nghĩa là vào đây. Từ HSK 1, động từ.
进去 (jìnqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
进去 (jìnqù) nghĩa là đi vào trong. Từ HSK 1, động từ.
九 (jiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
九 (jiǔ) nghĩa là chín. Từ HSK 1, số từ.
就 (jiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
就 (jiù) nghĩa là liền; thì; chỉ. Từ HSK 1, phó từ.
觉得 (juéde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
觉得 (juéde) nghĩa là cảm thấy; thấy rằng. Từ HSK 1, động từ.
开 (kāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
开 (kāi) nghĩa là mở; lái; bật. Từ HSK 1, động từ.
开车 (kāichē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
开车 (kāichē) nghĩa là lái xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
看 (kàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
看 (kàn) nghĩa là xem; nhìn. Từ HSK 1, động từ.
看病 (kànbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
看病 (kànbìng) nghĩa là khám bệnh. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
看见 (kànjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
看见 (kànjiàn) nghĩa là nhìn thấy. Từ HSK 1, động từ.
考试 (kǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
考试 (kǎoshì) nghĩa là thi; kỳ thi. Từ HSK 1, động từ; danh từ.
渴 (kě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
渴 (kě) nghĩa là khát. Từ HSK 1, tính từ.
课 (kè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
课 (kè) nghĩa là bài học; tiết học. Từ HSK 1, danh từ.
块 (kuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
块 (kuài) nghĩa là tệ (nhân dân tệ, khẩu ngữ); miếng. Từ HSK 1, lượng từ.
快 (kuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
快 (kuài) nghĩa là nhanh; sắp. Từ HSK 1, tính từ; phó từ.
来 (lái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
来 (lái) nghĩa là đến; tới. Từ HSK 1, động từ.
