汉字 đọc là Hànzì, nghĩa là chữ Hán. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
汉字
Hànzì
chữ Hán
danh từ

Ví dụ với 汉字

这个汉字怎么写?
Zhège Hànzì zěnme xiě?
Chữ Hán này viết thế nào?

Cách viết 汉字 (thứ tự nét)

汉… nét
字… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 汉字

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
汉hàn水5hán
字zì子6tự

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 汉字

汉字 tiếng Trung là gì?

汉字 (Hànzì) nghĩa là chữ Hán (danh từ).

汉字 đọc thế nào?

汉字 đọc là Hànzì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 汉字 thế nào?

Ví dụ: 这个汉字怎么写? (Zhège Hànzì zěnme xiě?) nghĩa là: Chữ Hán này viết thế nào?

汉字 thuộc cấp HSK mấy?

汉字 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.