工作 đọc là gōngzuò, nghĩa là làm việc; công việc. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
工作
gōngzuò
làm việc; công việc
động từ; danh từ
Ví dụ với 工作
你在哪里工作?
Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
我的工作很忙。
Wǒ de gōngzuò hěn máng.
Công việc của tôi rất bận.
Cách viết 工作 (thứ tự nét)
工… nét
作… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 工作
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 工 | gōng | 工 | 3 | công |
| 作 | zuò | 人 | 7 | tác |
Hỏi nhanh về 工作
工作 tiếng Trung là gì?
工作 (gōngzuò) nghĩa là làm việc; công việc (động từ; danh từ).
工作 đọc thế nào?
工作 đọc là gōngzuò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 工作 thế nào?
Ví dụ: 你在哪里工作? (Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?) nghĩa là: Bạn làm việc ở đâu?
工作 thuộc cấp HSK mấy?
工作 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
