介绍 đọc là jièshào, nghĩa là giới thiệu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
介绍
jièshào
giới thiệu
động từ
Ví dụ với 介绍
我来介绍我的朋友。
Wǒ lái jièshào wǒ de péngyou.
Tôi xin giới thiệu bạn của tôi.
Cách viết 介绍 (thứ tự nét)
介… nét
绍… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 介绍
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 介 | jiè | 人 | 4 | giới |
| 绍 | shào | 纟 | 8 | thiệu |
Hỏi nhanh về 介绍
介绍 tiếng Trung là gì?
介绍 (jièshào) nghĩa là giới thiệu (động từ).
介绍 đọc thế nào?
介绍 đọc là jièshào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 介绍 thế nào?
Ví dụ: 我来介绍我的朋友。 (Wǒ lái jièshào wǒ de péngyou.) nghĩa là: Tôi xin giới thiệu bạn của tôi.
介绍 thuộc cấp HSK mấy?
介绍 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
