洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là nhà vệ sinh. Từ HSK 1, danh từ.
喜欢 (xǐhuan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
喜欢 (xǐhuan) nghĩa là thích. Từ HSK 1, động từ.
下班 (xiàbān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下班 (xiàbān) nghĩa là tan làm. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
下车 (xià chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下车 (xià chē) nghĩa là xuống xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
下次 (xiàcì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下次 (xiàcì) nghĩa là lần sau. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
下课 (xiàkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下课 (xiàkè) nghĩa là tan học. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
下午 (xiàwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下午 (xiàwǔ) nghĩa là buổi chiều. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
下雨 (xià yǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下雨 (xià yǔ) nghĩa là mưa. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
先 (xiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
先 (xiān) nghĩa là trước; trước tiên. Từ HSK 1, phó từ.
先生 (xiānsheng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
先生 (xiānsheng) nghĩa là ông; ngài; chồng (nói về chồng mình). Từ HSK 1, danh từ.
现在 (xiànzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
现在 (xiànzài) nghĩa là bây giờ; hiện nay. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
想 (xiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
想 (xiǎng) nghĩa là muốn; nghĩ; nhớ. Từ HSK 1, động từ; trợ động từ.
小 (xiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小 (xiǎo) nghĩa là nhỏ; bé. Từ HSK 1, tính từ.
小姐 (xiǎojie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小姐 (xiǎojie) nghĩa là cô; tiểu thư. Từ HSK 1, danh từ.
写 (xiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
写 (xiě) nghĩa là viết. Từ HSK 1, động từ.
谢谢 (xièxie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
谢谢 (xièxie) nghĩa là cảm ơn. Từ HSK 1, động từ.
新 (xīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
新 (xīn) nghĩa là mới. Từ HSK 1, tính từ.
星期 (xīngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
星期 (xīngqī) nghĩa là tuần; thứ. Từ HSK 1, danh từ.
学 (xué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
学 (xué) nghĩa là học. Từ HSK 1, động từ.
学生 (xuésheng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
学生 (xuésheng) nghĩa là học sinh; sinh viên. Từ HSK 1, danh từ.
学习 (xuéxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
学习 (xuéxí) nghĩa là học tập. Từ HSK 1, động từ.
学校 (xuéxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
学校 (xuéxiào) nghĩa là trường học. Từ HSK 1, danh từ.
要 (yào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
要 (yào) nghĩa là muốn; cần; phải. Từ HSK 1, động từ; trợ động từ.
也 (yě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
也 (yě) nghĩa là cũng. Từ HSK 1, phó từ.
有 (yǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有 (yǒu) nghĩa là có. Từ HSK 1, động từ.
在 (zài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
在 (zài) nghĩa là ở; đang. Từ HSK 1, động từ; giới từ.
再 (zài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
再 (zài) nghĩa là lại; nữa. Từ HSK 1, phó từ.
再见 (zàijiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
再见 (zàijiàn) nghĩa là tạm biệt. Từ HSK 1, cụm cố định.
早 (zǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
早 (zǎo) nghĩa là sớm. Từ HSK 1, tính từ.
早上 (zǎoshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
早上 (zǎoshang) nghĩa là buổi sáng sớm. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
怎么 (zěnme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
怎么 (zěnme) nghĩa là thế nào; sao. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.
站 (zhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
站 (zhàn) nghĩa là đứng; trạm. Từ HSK 1, động từ; danh từ.
找 (zhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
找 (zhǎo) nghĩa là tìm; thối lại (tiền). Từ HSK 1, động từ.
这 (zhè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
这 (zhè) nghĩa là này; đây. Từ HSK 1, đại từ.
这里 (zhèlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
这里 (zhèlǐ) nghĩa là ở đây. Từ HSK 1, đại từ.
真 (zhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
真 (zhēn) nghĩa là thật; thật là. Từ HSK 1, phó từ; tính từ.
知道 (zhīdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
知道 (zhīdào) nghĩa là biết. Từ HSK 1, động từ.
中国 (Zhōngguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
中国 (Zhōngguó) nghĩa là Trung Quốc. Từ HSK 1, danh từ riêng.
中午 (zhōngwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
中午 (zhōngwǔ) nghĩa là buổi trưa. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
住 (zhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
住 (zhù) nghĩa là ở; sống; trọ. Từ HSK 1, động từ.
准备 (zhǔnbèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
准备 (zhǔnbèi) nghĩa là chuẩn bị. Từ HSK 1, động từ.
桌子 (zhuōzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
桌子 (zhuōzi) nghĩa là cái bàn. Từ HSK 1, danh từ.
字 (zì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
字 (zì) nghĩa là chữ. Từ HSK 1, danh từ.
走 (zǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
走 (zǒu) nghĩa là đi; đi bộ. Từ HSK 1, động từ.
走路 (zǒulù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
走路 (zǒulù) nghĩa là đi bộ. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
最 (zuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
最 (zuì) nghĩa là nhất. Từ HSK 1, phó từ.
左边 (zuǒbian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
左边 (zuǒbian) nghĩa là bên trái. Từ HSK 1, danh từ chỉ phương vị.
右边 (yòubian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
右边 (yòubian) nghĩa là bên phải. Từ HSK 1, danh từ chỉ phương vị.
坐 (zuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
坐 (zuò) nghĩa là ngồi; đi (bằng xe). Từ HSK 1, động từ.
做 (zuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
做 (zuò) nghĩa là làm. Từ HSK 1, động từ.
远 (yuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
远 (yuǎn) nghĩa là xa. Từ HSK 1, tính từ.
月 (yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
月 (yuè) nghĩa là tháng; trăng. Từ HSK 1, danh từ.
雨 (yǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
雨 (yǔ) nghĩa là mưa. Từ HSK 1, danh từ.
用 (yòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
用 (yòng) nghĩa là dùng. Từ HSK 1, động từ.
医院 (yīyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
医院 (yīyuàn) nghĩa là bệnh viện. Từ HSK 1, danh từ.
医生 (yīshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
医生 (yīshēng) nghĩa là bác sĩ. Từ HSK 1, danh từ.
衣服 (yīfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
衣服 (yīfu) nghĩa là quần áo. Từ HSK 1, danh từ.
有名 (yǒumíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有名 (yǒumíng) nghĩa là nổi tiếng. Từ HSK 1, tính từ.
一起 (yīqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
一起 (yīqǐ) nghĩa là cùng nhau. Từ HSK 1, phó từ.
休息 (xiūxi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
休息 (xiūxi) nghĩa là nghỉ ngơi. Từ HSK 1, động từ.
