下午 đọc là xiàwǔ, nghĩa là buổi chiều. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
下午
xiàwǔ
buổi chiều
danh từ chỉ thời gian
Ví dụ với 下午
我下午去商店。
Wǒ xiàwǔ qù shāngdiàn.
Buổi chiều tôi đến cửa hàng.
Cách viết 下午 (thứ tự nét)
下… nét
午… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 下午
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 下 | xià | 一 | 3 | hạ |
| 午 | wǔ | 十 | 4 | ngọ |
Từ liên quan
- 楼下lóuxià · tầng dưới
- 上午shàngwǔ · buổi sáng
- 下班xiàbān · tan làm
- 下车xià chē · xuống xe
- 下次xiàcì · lần sau
- 下课xiàkè · tan học
Hỏi nhanh về 下午
下午 tiếng Trung là gì?
下午 (xiàwǔ) nghĩa là buổi chiều (danh từ chỉ thời gian).
下午 đọc thế nào?
下午 đọc là xiàwǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 下午 thế nào?
Ví dụ: 我下午去商店。 (Wǒ xiàwǔ qù shāngdiàn.) nghĩa là: Buổi chiều tôi đến cửa hàng.
下午 thuộc cấp HSK mấy?
下午 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
