Chuyển đến nội dung
ditrungquoc.com
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK

Từ vựng HSK1 – 300 từ cơ bản tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK1 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

行 (xíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

行 (xíng) nghĩa là được; ổn. Từ HSK 1, động từ; tính từ.

昨天 (zuótiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

昨天 (zuótiān) nghĩa là hôm qua. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.

爷爷 (yéye) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爷爷 (yéye) nghĩa là ông nội. Từ HSK 1, danh từ.

奶奶 (nǎinai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶奶 (nǎinai) nghĩa là bà nội. Từ HSK 1, danh từ.

← Trước
ditrungquoc.com

Hãy thực hiện ước mơ đi Trung Quốc của bạn!!

  • Chính Sách Bảo Mật
  • Liên Hệ
  • Giới Thiệu
  • Facebook
  • TikTok

© 2026 ditrungquoc.com – Cẩm nang du lịch Trung Quốc cho người Việt.