行 (xíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
行 (xíng) nghĩa là được; ổn. Từ HSK 1, động từ; tính từ.
昨天 (zuótiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
昨天 (zuótiān) nghĩa là hôm qua. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
爷爷 (yéye) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
爷爷 (yéye) nghĩa là ông nội. Từ HSK 1, danh từ.
奶奶 (nǎinai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
奶奶 (nǎinai) nghĩa là bà nội. Từ HSK 1, danh từ.
