这 đọc là zhè, nghĩa là này; đây. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
这
zhè
này; đây

Hán Việt: giá

đại từBộ thủ 辵8 nét

Ví dụ với 这

这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.

Cách viết 这 (thứ tự nét)

这… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 这

这 tiếng Trung là gì?

这 (zhè) nghĩa là này; đây (đại từ).

这 đọc thế nào?

这 đọc là zhè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 这 thế nào?

Ví dụ: 这是我的书。 (Zhè shì wǒ de shū.) nghĩa là: Đây là sách của tôi.

这 thuộc cấp HSK mấy?

这 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.