学 đọc là xué, nghĩa là học. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
学
xué
học
Hán Việt: học
động từBộ thủ 子8 nét
Ví dụ với 学
我在学汉语。
Wǒ zài xué Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
Cách viết 学 (thứ tự nét)
学… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ liên quan
- 大学dàxué · trường đại học
- 上学shàngxué · đi học
- 同学tóngxué · bạn học
- 学生xuésheng · học sinh
- 学习xuéxí · học tập
- 学校xuéxiào · trường học
Hỏi nhanh về 学
学 tiếng Trung là gì?
学 (xué) nghĩa là học (động từ).
学 đọc thế nào?
学 đọc là xué. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 学 thế nào?
Ví dụ: 我在学汉语。 (Wǒ zài xué Hànyǔ.) nghĩa là: Tôi đang học tiếng Trung.
学 thuộc cấp HSK mấy?
学 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
