星期 đọc là xīngqī, nghĩa là tuần; thứ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
星期
xīngqī
tuần; thứ
danh từ
Ví dụ với 星期
下个星期我去北京。
Xià ge xīngqī wǒ qù Běijīng.
Tuần sau tôi đi Bắc Kinh.
Cách viết 星期 (thứ tự nét)
星… nét
期… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 星期
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 星 | xīng | 日 | 9 | tinh |
| 期 | qī | 月 | 12 | kỳ |
Hỏi nhanh về 星期
星期 tiếng Trung là gì?
星期 (xīngqī) nghĩa là tuần; thứ (danh từ).
星期 đọc thế nào?
星期 đọc là xīngqī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 星期 thế nào?
Ví dụ: 下个星期我去北京。 (Xià ge xīngqī wǒ qù Běijīng.) nghĩa là: Tuần sau tôi đi Bắc Kinh.
星期 thuộc cấp HSK mấy?
星期 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
