中国 đọc là Zhōngguó, nghĩa là Trung Quốc. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
中国
Zhōngguó
Trung Quốc
danh từ riêng

Ví dụ với 中国

中国很大。
Zhōngguó hěn dà.
Trung Quốc rất rộng.

Cách viết 中国 (thứ tự nét)

中… nét
国… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 中国

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
中zhōng丨4
国guó囗8quốc

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 中国

中国 tiếng Trung là gì?

中国 (Zhōngguó) nghĩa là Trung Quốc (danh từ riêng).

中国 đọc thế nào?

中国 đọc là Zhōngguó. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 中国 thế nào?

Ví dụ: 中国很大。 (Zhōngguó hěn dà.) nghĩa là: Trung Quốc rất rộng.

中国 thuộc cấp HSK mấy?

中国 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.