钱包 (qiánbāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
钱包 (qiánbāo) nghĩa là ví tiền. Từ HSK 1, danh từ.
请 (qǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
请 (qǐng) nghĩa là mời; xin; làm ơn. Từ HSK 1, động từ.
请问 (qǐngwèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
请问 (qǐngwèn) nghĩa là xin hỏi. Từ HSK 1, cụm cố định.
去 (qù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
去 (qù) nghĩa là đi. Từ HSK 1, động từ.
去年 (qùnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
去年 (qùnián) nghĩa là năm ngoái. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
热 (rè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
热 (rè) nghĩa là nóng. Từ HSK 1, tính từ.
人 (rén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
人 (rén) nghĩa là người. Từ HSK 1, danh từ.
认识 (rènshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
认识 (rènshi) nghĩa là quen; biết (người). Từ HSK 1, động từ.
肉 (ròu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
肉 (ròu) nghĩa là thịt. Từ HSK 1, danh từ.
三 (sān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
三 (sān) nghĩa là ba. Từ HSK 1, số từ.
山 (shān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
山 (shān) nghĩa là núi. Từ HSK 1, danh từ.
商店 (shāngdiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
商店 (shāngdiàn) nghĩa là cửa hàng. Từ HSK 1, danh từ.
上 (shàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上 (shàng) nghĩa là trên. Từ HSK 1, danh từ chỉ phương vị.
上班 (shàngbān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上班 (shàngbān) nghĩa là đi làm. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
上车 (shàng chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上车 (shàng chē) nghĩa là lên xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
上课 (shàngkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上课 (shàngkè) nghĩa là vào học; lên lớp. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
上网 (shàngwǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上网 (shàngwǎng) nghĩa là lên mạng. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
上午 (shàngwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上午 (shàngwǔ) nghĩa là buổi sáng. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
上学 (shàngxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上学 (shàngxué) nghĩa là đi học. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
少 (shǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
少 (shǎo) nghĩa là ít. Từ HSK 1, tính từ.
谁 (shéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
谁 (shéi) nghĩa là ai. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.
身体 (shēntǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
身体 (shēntǐ) nghĩa là cơ thể; sức khỏe. Từ HSK 1, danh từ.
什么 (shénme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
什么 (shénme) nghĩa là gì; cái gì. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.
生病 (shēngbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生病 (shēngbìng) nghĩa là bị ốm. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
生气 (shēngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生气 (shēngqì) nghĩa là tức giận. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
生日 (shēngrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生日 (shēngrì) nghĩa là sinh nhật. Từ HSK 1, danh từ.
十 (shí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
十 (shí) nghĩa là mười. Từ HSK 1, số từ.
时候 (shíhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
时候 (shíhou) nghĩa là lúc; khi. Từ HSK 1, danh từ.
时间 (shíjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
时间 (shíjiān) nghĩa là thời gian. Từ HSK 1, danh từ.
事 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
事 (shì) nghĩa là việc; chuyện. Từ HSK 1, danh từ.
是 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
是 (shì) nghĩa là là; phải. Từ HSK 1, động từ.
手 (shǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
手 (shǒu) nghĩa là tay. Từ HSK 1, danh từ.
手机 (shǒujī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
手机 (shǒujī) nghĩa là điện thoại di động. Từ HSK 1, danh từ.
书 (shū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
书 (shū) nghĩa là sách. Từ HSK 1, danh từ.
书包 (shūbāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
书包 (shūbāo) nghĩa là cặp sách. Từ HSK 1, danh từ.
书店 (shūdiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
书店 (shūdiàn) nghĩa là hiệu sách. Từ HSK 1, danh từ.
水 (shuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
水 (shuǐ) nghĩa là nước. Từ HSK 1, danh từ.
水果 (shuǐguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
水果 (shuǐguǒ) nghĩa là trái cây; hoa quả. Từ HSK 1, danh từ.
睡觉 (shuìjiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
睡觉 (shuìjiào) nghĩa là ngủ. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
说 (shuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
说 (shuō) nghĩa là nói. Từ HSK 1, động từ.
四 (sì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
四 (sì) nghĩa là bốn. Từ HSK 1, số từ.
送 (sòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
送 (sòng) nghĩa là đưa; tiễn; tặng. Từ HSK 1, động từ.
岁 (suì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
岁 (suì) nghĩa là tuổi. Từ HSK 1, lượng từ.
他 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
他 (tā) nghĩa là anh ấy; ông ấy. Từ HSK 1, đại từ.
她 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
她 (tā) nghĩa là cô ấy; bà ấy. Từ HSK 1, đại từ.
太 (tài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
太 (tài) nghĩa là quá; lắm. Từ HSK 1, phó từ.
天 (tiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
天 (tiān) nghĩa là ngày; trời. Từ HSK 1, danh từ; lượng từ.
天气 (tiānqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
天气 (tiānqì) nghĩa là thời tiết. Từ HSK 1, danh từ.
听 (tīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
听 (tīng) nghĩa là nghe. Từ HSK 1, động từ.
同学 (tóngxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
同学 (tóngxué) nghĩa là bạn học. Từ HSK 1, danh từ.
图书馆 (túshūguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
图书馆 (túshūguǎn) nghĩa là thư viện. Từ HSK 1, danh từ.
外国 (wàiguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
外国 (wàiguó) nghĩa là nước ngoài. Từ HSK 1, danh từ.
晚 (wǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚 (wǎn) nghĩa là muộn; tối. Từ HSK 1, tính từ.
晚上 (wǎnshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚上 (wǎnshang) nghĩa là buổi tối. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
忘 (wàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
忘 (wàng) nghĩa là quên. Từ HSK 1, động từ.
问 (wèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
问 (wèn) nghĩa là hỏi. Từ HSK 1, động từ.
我 (wǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
我 (wǒ) nghĩa là tôi; mình. Từ HSK 1, đại từ.
我们 (wǒmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
我们 (wǒmen) nghĩa là chúng tôi; chúng ta. Từ HSK 1, đại từ.
五 (wǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
五 (wǔ) nghĩa là năm. Từ HSK 1, số từ.
洗 (xǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
洗 (xǐ) nghĩa là rửa; giặt. Từ HSK 1, động từ.
