Chuyển đến nội dung
ditrungquoc.com
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK

Từ vựng HSK1 – 300 từ cơ bản tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK1 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

一会儿 (yīhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一会儿 (yīhuìr) nghĩa là một lúc, một chút. Từ HSK 2.

下 (xià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下 (xià) nghĩa là dưới, xuống. Từ HSK 2.

分 (fēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分 (fēn) nghĩa là phân, chia; phút; điểm. Từ HSK 2.

花 (huā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

花 (huā) nghĩa là hoa; tiêu (tiền, thời gian). Từ HSK 2.

爱 (ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爱 (ài) nghĩa là yêu; thích. Từ HSK 1, động từ.

爱好 (àihào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爱好 (àihào) nghĩa là sở thích. Từ HSK 1, danh từ.

八 (bā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

八 (bā) nghĩa là tám. Từ HSK 1, số từ.

爸爸 (bàba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

爸爸 (bàba) nghĩa là bố; ba. Từ HSK 1, danh từ.

白 (bái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

白 (bái) nghĩa là trắng. Từ HSK 1, tính từ.

白天 (báitiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

白天 (báitiān) nghĩa là ban ngày. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.

班 (bān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

班 (bān) nghĩa là lớp; ca làm việc. Từ HSK 1, danh từ.

半 (bàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

半 (bàn) nghĩa là nửa; rưỡi. Từ HSK 1, số từ.

帮忙 (bāngmáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帮忙 (bāngmáng) nghĩa là giúp một tay. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

杯子 (bēizi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

杯子 (bēizi) nghĩa là cốc; ly. Từ HSK 1, danh từ.

北京 (Běijīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北京 (Běijīng) nghĩa là Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc). Từ HSK 1, danh từ riêng.

本 (běn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

本 (běn) nghĩa là quyển (dùng cho sách). Từ HSK 1, lượng từ.

比 (bǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比 (bǐ) nghĩa là so với; hơn. Từ HSK 1, giới từ.

别 (bié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

别 (bié) nghĩa là đừng. Từ HSK 1, phó từ.

病 (bìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

病 (bìng) nghĩa là bệnh; ốm. Từ HSK 1, danh từ; động từ.

不 (bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不 (bù) nghĩa là không. Từ HSK 1, phó từ.

不客气 (bù kèqi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不客气 (bù kèqi) nghĩa là đừng khách sáo; không có gì. Từ HSK 1, cụm cố định.

不用 (bùyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不用 (bùyòng) nghĩa là không cần. Từ HSK 1, cụm cố định.

菜 (cài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

菜 (cài) nghĩa là món ăn; rau. Từ HSK 1, danh từ.

茶 (chá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

茶 (chá) nghĩa là trà. Từ HSK 1, danh từ.

差 (chà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差 (chà) nghĩa là thiếu; kém. Từ HSK 1, động từ; tính từ.

常常 (chángcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常常 (chángcháng) nghĩa là thường xuyên. Từ HSK 1, phó từ.

唱歌 (chànggē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唱歌 (chànggē) nghĩa là hát. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

车 (chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车 (chē) nghĩa là xe. Từ HSK 1, danh từ.

米饭 (mǐfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

米饭 (mǐfàn) nghĩa là cơm. Từ HSK 1, danh từ.

车站 (chēzhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

车站 (chēzhàn) nghĩa là bến xe; ga. Từ HSK 1, danh từ.

吃 (chī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吃 (chī) nghĩa là ăn. Từ HSK 1, động từ.

吃饭 (chīfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吃饭 (chīfàn) nghĩa là ăn cơm; dùng bữa. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

出 (chū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出 (chū) nghĩa là ra; đi ra. Từ HSK 1, động từ.

出来 (chūlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出来 (chūlái) nghĩa là đi ra (hướng về người nói). Từ HSK 1, động từ.

出去 (chūqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出去 (chūqù) nghĩa là đi ra ngoài. Từ HSK 1, động từ.

穿 (chuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

穿 (chuān) nghĩa là mặc. Từ HSK 1, động từ.

次 (cì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

次 (cì) nghĩa là lần. Từ HSK 1, lượng từ.

从 (cóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从 (cóng) nghĩa là từ. Từ HSK 1, giới từ.

错 (cuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

错 (cuò) nghĩa là sai. Từ HSK 1, tính từ.

打车 (dǎchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打车 (dǎchē) nghĩa là đi taxi; gọi xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

打电话 (dǎ diànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打电话 (dǎ diànhuà) nghĩa là gọi điện thoại. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

大 (dà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大 (dà) nghĩa là to; lớn. Từ HSK 1, tính từ.

大学 (dàxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大学 (dàxué) nghĩa là trường đại học. Từ HSK 1, danh từ.

到 (dào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

到 (dào) nghĩa là đến. Từ HSK 1, động từ.

等 (děng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

等 (děng) nghĩa là đợi; chờ. Từ HSK 1, động từ.

地方 (dìfang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地方 (dìfang) nghĩa là nơi; chỗ. Từ HSK 1, danh từ.

地图 (dìtú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地图 (dìtú) nghĩa là bản đồ. Từ HSK 1, danh từ.

弟弟 (dìdi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弟弟 (dìdi) nghĩa là em trai. Từ HSK 1, danh từ.

点 (diǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

点 (diǎn) nghĩa là giờ (đúng); chấm; một chút. Từ HSK 1, danh từ; lượng từ.

电话 (diànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电话 (diànhuà) nghĩa là điện thoại; cuộc gọi. Từ HSK 1, danh từ.

电脑 (diànnǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电脑 (diànnǎo) nghĩa là máy tính. Từ HSK 1, danh từ.

电视 (diànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电视 (diànshì) nghĩa là tivi. Từ HSK 1, danh từ.

电影 (diànyǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

电影 (diànyǐng) nghĩa là phim. Từ HSK 1, danh từ.

东西 (dōngxi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东西 (dōngxi) nghĩa là đồ; thứ; đồ vật. Từ HSK 1, danh từ.

都 (dōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

都 (dōu) nghĩa là đều; tất cả. Từ HSK 1, phó từ.

读 (dú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

读 (dú) nghĩa là đọc. Từ HSK 1, động từ.

读书 (dúshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

读书 (dúshū) nghĩa là đọc sách; đi học. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

对 (duì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对 (duì) nghĩa là đúng; với. Từ HSK 1, tính từ; giới từ.

对不起 (duìbuqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对不起 (duìbuqǐ) nghĩa là xin lỗi. Từ HSK 1, cụm cố định.

多 (duō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多 (duō) nghĩa là nhiều; bao nhiêu (hỏi mức độ). Từ HSK 1, tính từ; phó từ.

Tiếp theo →
ditrungquoc.com

Hãy thực hiện ước mơ đi Trung Quốc của bạn!!

  • Chính Sách Bảo Mật
  • Liên Hệ
  • Giới Thiệu
  • Facebook
  • TikTok

© 2026 ditrungquoc.com – Cẩm nang du lịch Trung Quốc cho người Việt.