本 đọc là běn, nghĩa là quyển (dùng cho sách). Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
本
běn
quyển (dùng cho sách)
Hán Việt: bản
lượng từBộ thủ 木5 nét
Ví dụ với 本
我买了两本书。
Wǒ mǎi le liǎng běn shū.
Tôi đã mua hai quyển sách.
Cách viết 本 (thứ tự nét)
本… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 本
本 tiếng Trung là gì?
本 (běn) nghĩa là quyển (dùng cho sách) (lượng từ).
本 đọc thế nào?
本 đọc là běn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 本 thế nào?
Ví dụ: 我买了两本书。 (Wǒ mǎi le liǎng běn shū.) nghĩa là: Tôi đã mua hai quyển sách.
本 thuộc cấp HSK mấy?
本 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
