爸爸 đọc là bàba, nghĩa là bố; ba. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
爸爸
bàba
bố; ba
danh từBộ thủ 父8 nét

Ví dụ với 爸爸

爸爸在家吗?
Bàba zài jiā ma?
Bố có ở nhà không?

Cách viết 爸爸 (thứ tự nét)

爸… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 爸爸

爸爸 tiếng Trung là gì?

爸爸 (bàba) nghĩa là bố; ba (danh từ).

爸爸 đọc thế nào?

爸爸 đọc là bàba. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 爸爸 thế nào?

Ví dụ: 爸爸在家吗? (Bàba zài jiā ma?) nghĩa là: Bố có ở nhà không?

爸爸 thuộc cấp HSK mấy?

爸爸 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.