Chuyển đến nội dung
ditrungquoc.com
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK

Từ vựng HSK1 – 300 từ cơ bản tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK1 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

今天 (jīntiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

今天 (jīntiān) nghĩa là hôm nay. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.

进 (jìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进 (jìn) nghĩa là vào. Từ HSK 1, động từ.

进来 (jìnlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进来 (jìnlái) nghĩa là vào đây. Từ HSK 1, động từ.

进去 (jìnqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

进去 (jìnqù) nghĩa là đi vào trong. Từ HSK 1, động từ.

九 (jiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

九 (jiǔ) nghĩa là chín. Từ HSK 1, số từ.

就 (jiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就 (jiù) nghĩa là liền; thì; chỉ. Từ HSK 1, phó từ.

觉得 (juéde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

觉得 (juéde) nghĩa là cảm thấy; thấy rằng. Từ HSK 1, động từ.

开 (kāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开 (kāi) nghĩa là mở; lái; bật. Từ HSK 1, động từ.

开车 (kāichē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开车 (kāichē) nghĩa là lái xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

看 (kàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看 (kàn) nghĩa là xem; nhìn. Từ HSK 1, động từ.

看病 (kànbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看病 (kànbìng) nghĩa là khám bệnh. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

看见 (kànjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

看见 (kànjiàn) nghĩa là nhìn thấy. Từ HSK 1, động từ.

考试 (kǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

考试 (kǎoshì) nghĩa là thi; kỳ thi. Từ HSK 1, động từ; danh từ.

渴 (kě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

渴 (kě) nghĩa là khát. Từ HSK 1, tính từ.

课 (kè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

课 (kè) nghĩa là bài học; tiết học. Từ HSK 1, danh từ.

块 (kuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

块 (kuài) nghĩa là tệ (nhân dân tệ, khẩu ngữ); miếng. Từ HSK 1, lượng từ.

快 (kuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快 (kuài) nghĩa là nhanh; sắp. Từ HSK 1, tính từ; phó từ.

来 (lái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来 (lái) nghĩa là đến; tới. Từ HSK 1, động từ.

老 (lǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

老 (lǎo) nghĩa là già; lâu năm. Từ HSK 1, tính từ.

老师 (lǎoshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

老师 (lǎoshī) nghĩa là giáo viên; thầy cô. Từ HSK 1, danh từ.

累 (lèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

累 (lèi) nghĩa là mệt. Từ HSK 1, tính từ.

冷 (lěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冷 (lěng) nghĩa là lạnh. Từ HSK 1, tính từ.

里 (lǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

里 (lǐ) nghĩa là bên trong. Từ HSK 1, danh từ chỉ phương vị.

两 (liǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两 (liǎng) nghĩa là hai (khi đếm số lượng). Từ HSK 1, số từ.

六 (liù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

六 (liù) nghĩa là sáu. Từ HSK 1, số từ.

楼 (lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

楼 (lóu) nghĩa là tòa nhà; tầng. Từ HSK 1, danh từ.

楼下 (lóuxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

楼下 (lóuxià) nghĩa là tầng dưới; dưới nhà. Từ HSK 1, danh từ chỉ phương vị.

路 (lù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

路 (lù) nghĩa là đường. Từ HSK 1, danh từ.

路上 (lùshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

路上 (lùshang) nghĩa là trên đường. Từ HSK 1, danh từ.

妈妈 (māma) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妈妈 (māma) nghĩa là mẹ. Từ HSK 1, danh từ.

马上 (mǎshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

马上 (mǎshàng) nghĩa là ngay; lập tức. Từ HSK 1, phó từ.

买 (mǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

买 (mǎi) nghĩa là mua. Từ HSK 1, động từ.

慢 (màn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

慢 (màn) nghĩa là chậm. Từ HSK 1, tính từ.

忙 (máng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忙 (máng) nghĩa là bận. Từ HSK 1, tính từ.

没 (méi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没 (méi) nghĩa là không; chưa. Từ HSK 1, phó từ.

没关系 (méiguānxi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没关系 (méiguānxi) nghĩa là không sao. Từ HSK 1, cụm cố định.

没有 (méiyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没有 (méiyǒu) nghĩa là không có; chưa. Từ HSK 1, động từ; phó từ.

妹妹 (mèimei) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妹妹 (mèimei) nghĩa là em gái. Từ HSK 1, danh từ.

门 (mén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

门 (mén) nghĩa là cửa. Từ HSK 1, danh từ.

门口 (ménkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

门口 (ménkǒu) nghĩa là cửa ra vào; trước cửa. Từ HSK 1, danh từ.

门票 (ménpiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

门票 (ménpiào) nghĩa là vé vào cửa. Từ HSK 1, danh từ.

名字 (míngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

名字 (míngzi) nghĩa là tên. Từ HSK 1, danh từ.

明白 (míngbai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明白 (míngbai) nghĩa là hiểu. Từ HSK 1, động từ.

明天 (míngtiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明天 (míngtiān) nghĩa là ngày mai. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.

哪里 (nǎlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哪里 (nǎlǐ) nghĩa là ở đâu. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.

那 (nà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

那 (nà) nghĩa là kia; đó. Từ HSK 1, đại từ.

难 (nán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

难 (nán) nghĩa là khó. Từ HSK 1, tính từ.

能 (néng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

能 (néng) nghĩa là có thể. Từ HSK 1, trợ động từ.

你 (nǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

你 (nǐ) nghĩa là bạn; anh; chị. Từ HSK 1, đại từ.

你们 (nǐmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

你们 (nǐmen) nghĩa là các bạn. Từ HSK 1, đại từ.

年 (nián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

年 (nián) nghĩa là năm. Từ HSK 1, danh từ; lượng từ.

您 (nín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

您 (nín) nghĩa là ngài; bạn (lịch sự). Từ HSK 1, đại từ.

牛奶 (niúnǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

牛奶 (niúnǎi) nghĩa là sữa bò. Từ HSK 1, danh từ.

女儿 (nǚ’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女儿 (nǚ’ér) nghĩa là con gái. Từ HSK 1, danh từ.

朋友 (péngyou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

朋友 (péngyou) nghĩa là bạn bè. Từ HSK 1, danh từ.

旁边 (pángbiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旁边 (pángbiān) nghĩa là bên cạnh. Từ HSK 1, danh từ chỉ phương vị.

票 (piào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

票 (piào) nghĩa là vé. Từ HSK 1, danh từ.

七 (qī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

七 (qī) nghĩa là bảy. Từ HSK 1, số từ.

起床 (qǐchuáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

起床 (qǐchuáng) nghĩa là ngủ dậy. Từ HSK 1, động từ (động-tân).

钱 (qián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

钱 (qián) nghĩa là tiền. Từ HSK 1, danh từ.

← Trước
Tiếp theo →
ditrungquoc.com

Hãy thực hiện ước mơ đi Trung Quốc của bạn!!

  • Chính Sách Bảo Mật
  • Liên Hệ
  • Giới Thiệu
  • Facebook
  • TikTok

© 2026 ditrungquoc.com – Cẩm nang du lịch Trung Quốc cho người Việt.