旁边 đọc là pángbiān, nghĩa là bên cạnh. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
旁边
pángbiān
bên cạnh
danh từ chỉ phương vị
Ví dụ với 旁边
商店在学校旁边。
Shāngdiàn zài xuéxiào pángbiān.
Cửa hàng ở cạnh trường.
Cách viết 旁边 (thứ tự nét)
旁… nét
边… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 旁边
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 旁 | páng | 方 | 10 | bàng |
| 边 | biān | 辵 | 6 | biên |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 旁边
旁边 tiếng Trung là gì?
旁边 (pángbiān) nghĩa là bên cạnh (danh từ chỉ phương vị).
旁边 đọc thế nào?
旁边 đọc là pángbiān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 旁边 thế nào?
Ví dụ: 商店在学校旁边。 (Shāngdiàn zài xuéxiào pángbiān.) nghĩa là: Cửa hàng ở cạnh trường.
旁边 thuộc cấp HSK mấy?
旁边 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
