去年 đọc là qùnián, nghĩa là năm ngoái. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
去年
qùnián
năm ngoái
danh từ chỉ thời gian
Ví dụ với 去年
去年我在中国学习。
Qùnián wǒ zài Zhōngguó xuéxí.
Năm ngoái tôi học ở Trung Quốc.
Cách viết 去年 (thứ tự nét)
去… nét
年… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 去年
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 去 | qù | 厶 | 5 | khứ |
| 年 | nián | 干 | 6 | niên |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 去年
去年 tiếng Trung là gì?
去年 (qùnián) nghĩa là năm ngoái (danh từ chỉ thời gian).
去年 đọc thế nào?
去年 đọc là qùnián. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 去年 thế nào?
Ví dụ: 去年我在中国学习。 (Qùnián wǒ zài Zhōngguó xuéxí.) nghĩa là: Năm ngoái tôi học ở Trung Quốc.
去年 thuộc cấp HSK mấy?
去年 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
