时间 đọc là shíjiān, nghĩa là thời gian. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
时间
shíjiān
thời gian
danh từ
Ví dụ với 时间
你明天有时间吗?
Nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma?
Ngày mai bạn có thời gian không?
Cách viết 时间 (thứ tự nét)
时… nét
间… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 时间
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 时 | shí | 日 | 7 | thời |
| 间 | jiān | 门 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 时间
时间 tiếng Trung là gì?
时间 (shíjiān) nghĩa là thời gian (danh từ).
时间 đọc thế nào?
时间 đọc là shíjiān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 时间 thế nào?
Ví dụ: 你明天有时间吗? (Nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma?) nghĩa là: Ngày mai bạn có thời gian không?
时间 thuộc cấp HSK mấy?
时间 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.
