同学 đọc là tóngxué, nghĩa là bạn học. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
同学
tóngxué
bạn học
danh từ

Ví dụ với 同学

他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Anh ấy là bạn học của tôi.

Cách viết 同学 (thứ tự nét)

同… nét
学… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 同学

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
同tóng口6đồng
学xué子8học

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 同学

同学 tiếng Trung là gì?

同学 (tóngxué) nghĩa là bạn học (danh từ).

同学 đọc thế nào?

同学 đọc là tóngxué. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 同学 thế nào?

Ví dụ: 他是我的同学。 (Tā shì wǒ de tóngxué.) nghĩa là: Anh ấy là bạn học của tôi.

同学 thuộc cấp HSK mấy?

同学 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.