商店 đọc là shāngdiàn, nghĩa là cửa hàng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
商店
shāngdiàn
cửa hàng
danh từ

Ví dụ với 商店

商店几点关门?
Shāngdiàn jǐ diǎn guān mén?
Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?

Cách viết 商店 (thứ tự nét)

商… nét
店… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 商店

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
商shāng口11thương
店diàn广8điếm

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 商店

商店 tiếng Trung là gì?

商店 (shāngdiàn) nghĩa là cửa hàng (danh từ).

商店 đọc thế nào?

商店 đọc là shāngdiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 商店 thế nào?

Ví dụ: 商店几点关门? (Shāngdiàn jǐ diǎn guān mén?) nghĩa là: Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?

商店 thuộc cấp HSK mấy?

商店 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do ditrungquoc.com biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.