上学 (shàngxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
上学 (shàngxué) nghĩa là đi học. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
少 (shǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
少 (shǎo) nghĩa là ít. Từ HSK 1, tính từ.
谁 (shéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
谁 (shéi) nghĩa là ai. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.
身体 (shēntǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
身体 (shēntǐ) nghĩa là cơ thể; sức khỏe. Từ HSK 1, danh từ.
什么 (shénme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
什么 (shénme) nghĩa là gì; cái gì. Từ HSK 1, đại từ nghi vấn.
生病 (shēngbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生病 (shēngbìng) nghĩa là bị ốm. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
生气 (shēngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生气 (shēngqì) nghĩa là tức giận. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
生日 (shēngrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生日 (shēngrì) nghĩa là sinh nhật. Từ HSK 1, danh từ.
十 (shí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
十 (shí) nghĩa là mười. Từ HSK 1, số từ.
时候 (shíhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
时候 (shíhou) nghĩa là lúc; khi. Từ HSK 1, danh từ.
时间 (shíjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
时间 (shíjiān) nghĩa là thời gian. Từ HSK 1, danh từ.
事 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
事 (shì) nghĩa là việc; chuyện. Từ HSK 1, danh từ.
是 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
是 (shì) nghĩa là là; phải. Từ HSK 1, động từ.
手 (shǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
手 (shǒu) nghĩa là tay. Từ HSK 1, danh từ.
手机 (shǒujī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
手机 (shǒujī) nghĩa là điện thoại di động. Từ HSK 1, danh từ.
书 (shū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
书 (shū) nghĩa là sách. Từ HSK 1, danh từ.
书包 (shūbāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
书包 (shūbāo) nghĩa là cặp sách. Từ HSK 1, danh từ.
书店 (shūdiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
书店 (shūdiàn) nghĩa là hiệu sách. Từ HSK 1, danh từ.
水 (shuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
水 (shuǐ) nghĩa là nước. Từ HSK 1, danh từ.
水果 (shuǐguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
水果 (shuǐguǒ) nghĩa là trái cây; hoa quả. Từ HSK 1, danh từ.
睡觉 (shuìjiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
睡觉 (shuìjiào) nghĩa là ngủ. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
说 (shuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
说 (shuō) nghĩa là nói. Từ HSK 1, động từ.
四 (sì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
四 (sì) nghĩa là bốn. Từ HSK 1, số từ.
送 (sòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
送 (sòng) nghĩa là đưa; tiễn; tặng. Từ HSK 1, động từ.
岁 (suì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
岁 (suì) nghĩa là tuổi. Từ HSK 1, lượng từ.
他 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
他 (tā) nghĩa là anh ấy; ông ấy. Từ HSK 1, đại từ.
她 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
她 (tā) nghĩa là cô ấy; bà ấy. Từ HSK 1, đại từ.
太 (tài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
太 (tài) nghĩa là quá; lắm. Từ HSK 1, phó từ.
天 (tiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
天 (tiān) nghĩa là ngày; trời. Từ HSK 1, danh từ; lượng từ.
天气 (tiānqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
天气 (tiānqì) nghĩa là thời tiết. Từ HSK 1, danh từ.
听 (tīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
听 (tīng) nghĩa là nghe. Từ HSK 1, động từ.
同学 (tóngxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
同学 (tóngxué) nghĩa là bạn học. Từ HSK 1, danh từ.
图书馆 (túshūguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
图书馆 (túshūguǎn) nghĩa là thư viện. Từ HSK 1, danh từ.
外国 (wàiguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
外国 (wàiguó) nghĩa là nước ngoài. Từ HSK 1, danh từ.
晚 (wǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚 (wǎn) nghĩa là muộn; tối. Từ HSK 1, tính từ.
晚上 (wǎnshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚上 (wǎnshang) nghĩa là buổi tối. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
忘 (wàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
忘 (wàng) nghĩa là quên. Từ HSK 1, động từ.
问 (wèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
问 (wèn) nghĩa là hỏi. Từ HSK 1, động từ.
我 (wǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
我 (wǒ) nghĩa là tôi; mình. Từ HSK 1, đại từ.
我们 (wǒmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
我们 (wǒmen) nghĩa là chúng tôi; chúng ta. Từ HSK 1, đại từ.
五 (wǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
五 (wǔ) nghĩa là năm. Từ HSK 1, số từ.
洗 (xǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
洗 (xǐ) nghĩa là rửa; giặt. Từ HSK 1, động từ.
洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là nhà vệ sinh. Từ HSK 1, danh từ.
喜欢 (xǐhuan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
喜欢 (xǐhuan) nghĩa là thích. Từ HSK 1, động từ.
下班 (xiàbān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下班 (xiàbān) nghĩa là tan làm. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
下车 (xià chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下车 (xià chē) nghĩa là xuống xe. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
下次 (xiàcì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下次 (xiàcì) nghĩa là lần sau. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
下课 (xiàkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下课 (xiàkè) nghĩa là tan học. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
下午 (xiàwǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下午 (xiàwǔ) nghĩa là buổi chiều. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
下雨 (xià yǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
下雨 (xià yǔ) nghĩa là mưa. Từ HSK 1, động từ (động-tân).
先 (xiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
先 (xiān) nghĩa là trước; trước tiên. Từ HSK 1, phó từ.
先生 (xiānsheng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
先生 (xiānsheng) nghĩa là ông; ngài; chồng (nói về chồng mình). Từ HSK 1, danh từ.
现在 (xiànzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
现在 (xiànzài) nghĩa là bây giờ; hiện nay. Từ HSK 1, danh từ chỉ thời gian.
想 (xiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
想 (xiǎng) nghĩa là muốn; nghĩ; nhớ. Từ HSK 1, động từ; trợ động từ.
小 (xiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小 (xiǎo) nghĩa là nhỏ; bé. Từ HSK 1, tính từ.
小姐 (xiǎojie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小姐 (xiǎojie) nghĩa là cô; tiểu thư. Từ HSK 1, danh từ.
写 (xiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
写 (xiě) nghĩa là viết. Từ HSK 1, động từ.
谢谢 (xièxie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
谢谢 (xièxie) nghĩa là cảm ơn. Từ HSK 1, động từ.
新 (xīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
新 (xīn) nghĩa là mới. Từ HSK 1, tính từ.
星期 (xīngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
星期 (xīngqī) nghĩa là tuần; thứ. Từ HSK 1, danh từ.
