多么 (duōme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
多么 (duōme) nghĩa là biết bao, thế nào. Từ HSK 2.
多云 (duōyún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
多云 (duōyún) nghĩa là nhiều mây. Từ HSK 2.
多数 (duōshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
多数 (duōshù) nghĩa là đa số. Từ HSK 2.
夜 (yè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
夜 (yè) nghĩa là đêm. Từ HSK 2.
夜里 (yèlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
夜里 (yèlǐ) nghĩa là trong đêm, ban đêm. Từ HSK 2.
够 (gòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
够 (gòu) nghĩa là đủ. Từ HSK 2.
大人 (dàren) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大人 (dàren) nghĩa là người lớn. Từ HSK 2.
大声 (dà shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大声 (dà shēng) nghĩa là lớn tiếng. Từ HSK 2.
大多数 (dàduōshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大多数 (dàduōshù) nghĩa là đa số. Từ HSK 2.
大大 (dàdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大大 (dàdà) nghĩa là rất, lớn lắm. Từ HSK 2.
大家 (dàjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大家 (dàjiā) nghĩa là mọi người. Từ HSK 2.
大小 (dàxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大小 (dàxiǎo) nghĩa là kích cỡ, to nhỏ. Từ HSK 2.
大海 (dàhǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大海 (dàhǎi) nghĩa là biển cả. Từ HSK 2.
大自然 (dàzìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大自然 (dàzìrán) nghĩa là thiên nhiên. Từ HSK 2.
大衣 (dàyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大衣 (dàyī) nghĩa là áo khoác dài. Từ HSK 2.
大部分 (dàbùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大部分 (dàbùfen) nghĩa là phần lớn. Từ HSK 2.
大量 (dàliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大量 (dàliàng) nghĩa là số lượng lớn. Từ HSK 2.
大门 (dàmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
大门 (dàmén) nghĩa là cổng lớn, cửa chính. Từ HSK 2.
天上 (tiānshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
天上 (tiānshàng) nghĩa là trên trời. Từ HSK 2.
太太 (tàitai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
太太 (tàitai) nghĩa là bà, vợ, bà chủ. Từ HSK 2.
太阳 (tàiyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
太阳 (tàiyáng) nghĩa là mặt trời. Từ HSK 2.
头 (tóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
头 (tóu) nghĩa là đầu. Từ HSK 2.
头 (tou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
头 (tou) nghĩa là hậu tố danh từ. Từ HSK 2.
头发 (tóufa) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
头发 (tóufa) nghĩa là tóc. Từ HSK 2.
套 (tào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
套 (tào) nghĩa là bộ (quần áo, đồ). Từ HSK 2.
好久 (hǎojiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好久 (hǎojiǔ) nghĩa là khá lâu. Từ HSK 2.
好事 (hǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好事 (hǎoshì) nghĩa là việc tốt. Từ HSK 2.
好人 (hǎorén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好人 (hǎorén) nghĩa là người tốt. Từ HSK 2.
好像 (hǎoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好像 (hǎoxiàng) nghĩa là giống như, hình như. Từ HSK 2.
好处 (hǎochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好处 (hǎochù) nghĩa là lợi ích, điểm lợi. Từ HSK 2.
好多 (hǎoduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
好多 (hǎoduō) nghĩa là khá nhiều. Từ HSK 2.
如果 (rúguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
如果 (rúguǒ) nghĩa là nếu. Từ HSK 2.
姓 (xìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
姓 (xìng) nghĩa là họ (tên họ). Từ HSK 2.
姓名 (xìngmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
姓名 (xìngmíng) nghĩa là họ tên. Từ HSK 2.
字典 (zìdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
字典 (zìdiǎn) nghĩa là tự điển. Từ HSK 2.
学期 (xuéqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
学期 (xuéqī) nghĩa là học kỳ. Từ HSK 2.
它 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
它 (tā) nghĩa là nó. Từ HSK 2.
它们 (tāmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
它们 (tāmen) nghĩa là chúng nó. Từ HSK 2.
安全 (ānquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
安全 (ānquán) nghĩa là an toàn. Từ HSK 2.
安静 (ānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
安静 (ānjìng) nghĩa là yên tĩnh. Từ HSK 2.
完 (wán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
完 (wán) nghĩa là xong, hết. Từ HSK 2.
完全 (wánquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
完全 (wánquán) nghĩa là hoàn toàn. Từ HSK 2.
完成 (wánchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
完成 (wánchéng) nghĩa là hoàn thành. Từ HSK 2.
实习 (shíxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
实习 (shíxí) nghĩa là thực tập. Từ HSK 2.
实在 (shízài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
实在 (shízài) nghĩa là thực sự, thật ra. Từ HSK 2.
实在 (shízai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
实在 (shízai) nghĩa là thực ra. Từ HSK 2.
实现 (shíxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
实现 (shíxiàn) nghĩa là thực hiện. Từ HSK 2.
实际 (shíjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
实际 (shíjì) nghĩa là thực tế. Từ HSK 2.
客人 (kèrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
客人 (kèrén) nghĩa là khách. Từ HSK 2.
家庭 (jiātíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
家庭 (jiātíng) nghĩa là gia đình. Từ HSK 2.
家长 (jiāzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
家长 (jiāzhǎng) nghĩa là phụ huynh. Từ HSK 2.
对话 (duìhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
对话 (duìhuà) nghĩa là đối thoại. Từ HSK 2.
对面 (duìmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
对面 (duìmiàn) nghĩa là đối diện. Từ HSK 2.
封 (fēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
封 (fēng) nghĩa là phong, bức (thư). Từ HSK 2.
小声 (xiǎo shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小声 (xiǎo shēng) nghĩa là giọng nhỏ, nhỏ tiếng. Từ HSK 2.
小心 (xiǎoxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小心 (xiǎoxīn) nghĩa là cẩn thận. Từ HSK 2.
小时候 (xiǎoshíhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小时候 (xiǎoshíhou) nghĩa là lúc nhỏ, thời bé. Từ HSK 2.
小王 (Xiǎo Wáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小王 (Xiǎo Wáng) nghĩa là tên riêng: Tiểu Vương. Từ HSK 2.
小组 (xiǎozǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小组 (xiǎozǔ) nghĩa là tổ, nhóm nhỏ. Từ HSK 2.
小说 (xiǎoshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
小说 (xiǎoshuō) nghĩa là tiểu thuyết. Từ HSK 2.
