小王 đọc là Xiǎo Wáng, nghĩa là tên riêng: Tiểu Vương. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
小王
Xiǎo Wáng
tên riêng: Tiểu Vương
Hán Việt: tiểu vương
Cách viết 小王 (thứ tự nét)
小… nét
王… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 小王
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 小 | xiǎo | 42 (小) | 3 |
| 王 | wáng | 96 (玉) | 4 |
Hỏi nhanh về 小王
小王 tiếng Trung là gì?
小王 (Xiǎo Wáng) nghĩa là tên riêng: Tiểu Vương.
小王 đọc thế nào?
小王 đọc là Xiǎo Wáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
小王 thuộc cấp HSK mấy?
小王 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
HT-07
