流 (liú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
流 (liú) nghĩa là chảy, lưu. Từ HSK 2.
流利 (liúlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
流利 (liúlì) nghĩa là trôi chảy, thành thạo. Từ HSK 2.
流行 (liúxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
流行 (liúxíng) nghĩa là lưu hành, phổ biến. Từ HSK 2.
海 (hǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
海 (hǎi) nghĩa là biển. Từ HSK 2.
海边 (hǎi biān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
海边 (hǎi biān) nghĩa là bờ biển. Từ HSK 2.
清楚 (qīngchu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
清楚 (qīngchu) nghĩa là rõ ràng. Từ HSK 2.
温度 (wēndù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
温度 (wēndù) nghĩa là nhiệt độ. Từ HSK 2.
游客 (yóukè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
游客 (yóukè) nghĩa là du khách. Từ HSK 2.
湖 (hú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
湖 (hú) nghĩa là hồ. Từ HSK 2.
满 (mǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
满 (mǎn) nghĩa là đầy. Từ HSK 2.
满意 (mǎnyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
满意 (mǎnyì) nghĩa là hài lòng. Từ HSK 2.
漂亮 (piàoliang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
漂亮 (piàoliang) nghĩa là đẹp, xinh. Từ HSK 2.
灯 (dēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
灯 (dēng) nghĩa là đèn. Từ HSK 2.
点头 (diǎntóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
点头 (diǎntóu) nghĩa là gật đầu. Từ HSK 2.
热情 (rèqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
热情 (rèqíng) nghĩa là nhiệt tình. Từ HSK 2.
然后 (ránhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
然后 (ránhòu) nghĩa là sau đó. Từ HSK 2.
照片 (zhàopiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
照片 (zhàopiàn) nghĩa là ảnh, bức ảnh. Từ HSK 2.
照相 (zhàoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
照相 (zhàoxiàng) nghĩa là chụp ảnh. Từ HSK 2.
照顾 (zhàogù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
照顾 (zhàogù) nghĩa là chăm sóc. Từ HSK 2.
熟 (shóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
熟 (shóu) nghĩa là chín, quen, thành thạo. Từ HSK 2.
熟 (shú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
熟 (shú) nghĩa là chín, quen, thành thạo. Từ HSK 2.
爬 (pá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
爬 (pá) nghĩa là trèo, bò. Từ HSK 2.
爬山 (pá shān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
爬山 (pá shān) nghĩa là leo núi. Từ HSK 2.
爱人 (àiren) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
爱人 (àiren) nghĩa là người yêu, vợ/chồng. Từ HSK 2.
爱情 (àiqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
爱情 (àiqíng) nghĩa là tình yêu. Từ HSK 2.
片 (piàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
片 (piàn) nghĩa là lát, miếng, mảnh. Từ HSK 2.
特别 (tèbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
特别 (tèbié) nghĩa là đặc biệt. Từ HSK 2.
特点 (tèdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
特点 (tèdiǎn) nghĩa là đặc điểm. Từ HSK 2.
狗 (gǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
狗 (gǒu) nghĩa là con chó. Từ HSK 2.
猫 (māo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
猫 (māo) nghĩa là con mèo. Từ HSK 2.
班长 (bānzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
班长 (bānzhǎng) nghĩa là lớp trưởng. Từ HSK 2.
球场 (qiúchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
球场 (qiúchǎng) nghĩa là sân bóng. Từ HSK 2.
球队 (qiúduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
球队 (qiúduì) nghĩa là đội bóng. Từ HSK 2.
球鞋 (qiúxié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
球鞋 (qiúxié) nghĩa là giày thể thao. Từ HSK 2.
理想 (lǐxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
理想 (lǐxiǎng) nghĩa là lý tưởng, ước mơ. Từ HSK 2.
瓶 (píng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
瓶 (píng) nghĩa là cái bình, chai. Từ HSK 2.
瓶子 (píngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
瓶子 (píngzi) nghĩa là cái chai, bình. Từ HSK 2.
生 (shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生 (shēng) nghĩa là sinh ra; sống; sinh viên. Từ HSK 2.
生活 (shēnghuó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生活 (shēnghuó) nghĩa là sinh hoạt, cuộc sống. Từ HSK 2.
生词 (shēngcí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
生词 (shēngcí) nghĩa là từ mới. Từ HSK 2.
画 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
画 (huà) nghĩa là vẽ, bức tranh. Từ HSK 2.
画儿 (huàr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
画儿 (huàr) nghĩa là bức tranh, bức vẽ. Từ HSK 2.
画家 (huàjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
画家 (huàjiā) nghĩa là họa sĩ. Từ HSK 2.
留 (liú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
留 (liú) nghĩa là lưu lại, để lại. Từ HSK 2.
留下 (liúxia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
留下 (liúxia) nghĩa là để lại, ở lại. Từ HSK 2.
留学生 (liúxuéshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
留学生 (liúxuéshēng) nghĩa là lưu học sinh, du học sinh. Từ HSK 2.
疼 (téng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
疼 (téng) nghĩa là đau. Từ HSK 2.
白色 (báisè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
白色 (báisè) nghĩa là màu trắng. Từ HSK 2.
的话 (dehuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
的话 (dehuà) nghĩa là nếu (vậy). Từ HSK 2.
目的 (mùdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
目的 (mùdì) nghĩa là mục đích. Từ HSK 2.
直接 (zhíjiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
直接 (zhíjiē) nghĩa là trực tiếp. Từ HSK 2.
相信 (xiāngxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
相信 (xiāngxìn) nghĩa là tin tưởng. Từ HSK 2.
相同 (xiāngtóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
相同 (xiāngtóng) nghĩa là giống nhau. Từ HSK 2.
相机 (xiàngjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
相机 (xiàngjī) nghĩa là máy ảnh. Từ HSK 2.
省 (shěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
省 (shěng) nghĩa là tỉnh; tiết kiệm. Từ HSK 2.
看法 (kànfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
看法 (kànfǎ) nghĩa là cách nhìn, quan điểm. Từ HSK 2.
真正 (zhēnzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
真正 (zhēnzhèng) nghĩa là thực sự, chân chính. Từ HSK 2.
眼 (yǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
眼 (yǎn) nghĩa là mắt. Từ HSK 2.
眼睛 (yǎnjing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
眼睛 (yǎnjing) nghĩa là mắt. Từ HSK 2.
短 (duǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
短 (duǎn) nghĩa là ngắn. Từ HSK 2.
