流行 đọc là liúxíng, nghĩa là thịnh hành, thời thượng; (bệnh) lan rộng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
流行
liúxíng
thịnh hành, thời thượng; (bệnh) lan rộng
Hán Việt: lưu hàng
động từ
Ví dụ với 流行
这件衣服现在很流行。
Zhè jiàn yīfu xiànzài hěn liúxíng.
Cái áo này bây giờ rất thịnh hành.
Cách viết 流行 (thứ tự nét)
流… nét
行… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 流行
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 流 | liú | 85 (水) | 10 |
| 行 | xíng | 144 (行) | 6 |
Hỏi nhanh về 流行
流行 tiếng Trung là gì?
流行 (liúxíng) nghĩa là thịnh hành, thời thượng; (bệnh) lan rộng (động từ).
流行 đọc thế nào?
流行 đọc là liúxíng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 流行 thế nào?
Ví dụ: 这件衣服现在很流行。 (Zhè jiàn yīfu xiànzài hěn liúxíng.) nghĩa là: Cái áo này bây giờ rất thịnh hành.
流行 thuộc cấp HSK mấy?
流行 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
HT-07
