层 (céng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
层 (céng) nghĩa là tầng, lớp. Từ HSK 2.
差不多 (chàbuduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
差不多 (chàbuduō) nghĩa là gần như, xấp xỉ. Từ HSK 2.
已经 (yǐjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
已经 (yǐjīng) nghĩa là đã. Từ HSK 2.
市 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
市 (shì) nghĩa là chợ, thành phố. Từ HSK 2.
市长 (shìzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
市长 (shìzhǎng) nghĩa là thị trưởng. Từ HSK 2.
带 (dài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
带 (dài) nghĩa là mang, dải, vùng. Từ HSK 2.
带来 (dàilái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
带来 (dàilái) nghĩa là mang đến, mang lại. Từ HSK 2.
帮助 (bāngzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
帮助 (bāngzhù) nghĩa là giúp đỡ. Từ HSK 2.
常用 (cháng yòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
常用 (cháng yòng) nghĩa là thường dùng. Từ HSK 2.
常见 (cháng jiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
常见 (cháng jiàn) nghĩa là thường gặp. Từ HSK 2.
干杯 (gānbēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
干杯 (gānbēi) nghĩa là cạn ly, chúc mừng. Từ HSK 2.
干活儿 (gànhuór) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
干活儿 (gànhuór) nghĩa là làm việc (khẩu ngữ). Từ HSK 2.
平 (píng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
平 (píng) nghĩa là bằng, phẳng. Từ HSK 2.
平安 (píng’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
平安 (píng’ān) nghĩa là bình an. Từ HSK 2.
平常 (píngcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
平常 (píngcháng) nghĩa là bình thường. Từ HSK 2.
平时 (píngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
平时 (píngshí) nghĩa là thường ngày. Từ HSK 2.
平等 (píngděng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
平等 (píngděng) nghĩa là bình đẳng. Từ HSK 2.
年级 (niánjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
年级 (niánjí) nghĩa là năm học, khối lớp. Từ HSK 2.
年轻 (niánqīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
年轻 (niánqīng) nghĩa là trẻ, trẻ tuổi. Từ HSK 2.
广告 (guǎnggào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
广告 (guǎnggào) nghĩa là quảng cáo. Từ HSK 2.
广场 (guǎngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
广场 (guǎngchǎng) nghĩa là quảng trường. Từ HSK 2.
应该 (yīnggāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
应该 (yīnggāi) nghĩa là nên, phải. Từ HSK 2.
店 (diàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
店 (diàn) nghĩa là cửa hàng. Từ HSK 2.
度 (dù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
度 (dù) nghĩa là độ (nhiệt độ, góc…). Từ HSK 2.
座 (zuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
座 (zuò) nghĩa là tòa, chỗ (lượng từ). Từ HSK 2.
座位 (zuòwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
座位 (zuòwèi) nghĩa là chỗ ngồi, ghế. Từ HSK 2.
开学 (kāixué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
开学 (kāixué) nghĩa là khai giảng, bắt đầu học kỳ. Từ HSK 2.
开心 (kāixīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
开心 (kāixīn) nghĩa là vui vẻ. Từ HSK 2.
开机 (kāijī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
开机 (kāijī) nghĩa là khởi động máy. Từ HSK 2.
弄 (nòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
弄 (nòng) nghĩa là làm, nghịch. Từ HSK 2.
当 (dāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
当 (dāng) nghĩa là làm, đương lúc. Từ HSK 2.
当时 (dāngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
当时 (dāngshí) nghĩa là lúc đó, hồi đó. Từ HSK 2.
影响 (yǐngxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
影响 (yǐngxiǎng) nghĩa là ảnh hưởng. Từ HSK 2.
影片 (yǐngpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
影片 (yǐngpiàn) nghĩa là bộ phim. Từ HSK 2.
往 (wǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
往 (wǎng) nghĩa là hướng về, đi về. Từ HSK 2.
得 (dé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
得 (dé) nghĩa là được, đạt. Từ HSK 2.
得 (de) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
得 (de) nghĩa là trợ từ bổ ngữ. Từ HSK 2.
得出 (déchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
得出 (déchū) nghĩa là đưa ra, rút ra (kết luận). Từ HSK 2.
心中 (xīnzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
心中 (xīnzhōng) nghĩa là trong lòng, trong tâm. Từ HSK 2.
心情 (xīnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
心情 (xīnqíng) nghĩa là tâm trạng. Từ HSK 2.
心里 (xīnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
心里 (xīnlǐ) nghĩa là trong lòng. Từ HSK 2.
必须 (bìxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
必须 (bìxū) nghĩa là phải, cần thiết. Từ HSK 2.
快乐 (kuàilè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
快乐 (kuàilè) nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc. Từ HSK 2.
快点儿 (kuài diǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
快点儿 (kuài diǎnr) nghĩa là nhanh lên. Từ HSK 2.
快要 (kuàiyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
快要 (kuàiyào) nghĩa là sắp, gần. Từ HSK 2.
快餐 (kuàicān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
快餐 (kuàicān) nghĩa là thức ăn nhanh. Từ HSK 2.
忽然 (hūrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
忽然 (hūrán) nghĩa là bất ngờ, đột nhiên. Từ HSK 2.
态度 (tàidù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
态度 (tàidù) nghĩa là thái độ. Từ HSK 2.
怎么办 (zěnme bàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
怎么办 (zěnme bàn) nghĩa là làm thế nào, phải làm sao. Từ HSK 2.
怎么样 (zěnmeyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
怎么样 (zěnmeyàng) nghĩa là thế nào, như thế nào. Từ HSK 2.
怎样 (zěnyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
怎样 (zěnyàng) nghĩa là như thế nào. Từ HSK 2.
怕 (pà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
怕 (pà) nghĩa là sợ. Từ HSK 2.
急 (jí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
急 (jí) nghĩa là gấp, vội. Từ HSK 2.
想到 (xiǎngdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
想到 (xiǎngdào) nghĩa là nghĩ đến. Từ HSK 2.
想法 (xiǎngfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
想法 (xiǎngfǎ) nghĩa là cách nghĩ, ý nghĩ. Từ HSK 2.
想起 (xiǎngqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
想起 (xiǎngqǐ) nghĩa là nhớ lại, nghĩ ra. Từ HSK 2.
意思 (yìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
意思 (yìsi) nghĩa là ý nghĩa, ý. Từ HSK 2.
意见 (yìjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
意见 (yìjiàn) nghĩa là ý kiến. Từ HSK 2.
感到 (gǎndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
感到 (gǎndào) nghĩa là cảm thấy. Từ HSK 2.
感动 (gǎndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
感动 (gǎndòng) nghĩa là cảm động. Từ HSK 2.
