必须 đọc là bìxū, nghĩa là phải, nhất định phải. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
必须
bìxū
phải, nhất định phải
Hán Việt: tất tua
phó từ
Ví dụ với 必须
你必须明天来。
Nǐ bìxū míngtiān lái.
Bạn phải đến vào ngày mai.
Lưu ý khi dùng
Phủ định là 不必 hoặc 不用, không nói 不必须.
Cách viết 必须 (thứ tự nét)
必… nét
须… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 必须
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 必 | bì | 61 (心) | 5 |
| 须 | xū | 181 (頁) | 9 |
Hỏi nhanh về 必须
必须 tiếng Trung là gì?
必须 (bìxū) nghĩa là phải, nhất định phải (phó từ).
必须 đọc thế nào?
必须 đọc là bìxū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 必须 thế nào?
Ví dụ: 你必须明天来。 (Nǐ bìxū míngtiān lái.) nghĩa là: Bạn phải đến vào ngày mai.
必须 thuộc cấp HSK mấy?
必须 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
HT-07
