Chuyển đến nội dung
ditrungquoc.com
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK
  • Trang Chủ
  • Điểm Đến
    • Trùng Khánh
    • Bắc Kinh
    • Thượng Hải
    • Tứ Xuyên
    • Vân Nam
    • Quảng Tây
    • Hồ Nam
  • Kinh Nghiệm
  • Ẩm Thực
  • Văn Hoá
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
  • Kênh 5P
    • Facebook
    • TikTok
  • Học tiếng Trung
    • Học chữ Hán HSK

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do Đi Trung Quốc biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

一会儿 (yīhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一会儿 (yīhuìr) nghĩa là một lúc, một chút. Từ HSK 2.

一共 (yīgòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一共 (yīgòng) nghĩa là tổng cộng. Từ HSK 2.

一定 (yīdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一定 (yīdìng) nghĩa là chắc chắn, nhất định. Từ HSK 2.

一点点 (yī diǎndiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一点点 (yī diǎndiǎn) nghĩa là một chút ít. Từ HSK 2.

一生 (yīshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一生 (yīshēng) nghĩa là cả đời, suốt đời. Từ HSK 2.

一直 (yīzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一直 (yīzhí) nghĩa là luôn, liên tục, thẳng. Từ HSK 2.

一般 (yībān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一般 (yībān) nghĩa là thường, nói chung. Từ HSK 2.

一路平安 (yīlù-píng’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路平安 (yīlù-píng’ān) nghĩa là đi đường bình an. Từ HSK 2.

一路顺风 (yīlù-shùnfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路顺风 (yīlù-shùnfēng) nghĩa là đi đường thuận gió (chúc đi may). Từ HSK 2.

一部分 (yī bùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一部分 (yī bùfen) nghĩa là một phần. Từ HSK 2.

万 (wàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万 (wàn) nghĩa là vạn, mười nghìn. Từ HSK 2.

上周 (shàng zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上周 (shàng zhōu) nghĩa là tuần trước. Từ HSK 2.

下 (xià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下 (xià) nghĩa là dưới, xuống. Từ HSK 2.

下周 (xià zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下周 (xià zhōu) nghĩa là tuần sau. Từ HSK 2.

下雪 (xià xuě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下雪 (xià xuě) nghĩa là trời có mưa tuyết (tuyết rơi). Từ HSK 2.

不一会儿 (bù yīhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不一会儿 (bù yīhuìr) nghĩa là chẳng mấy chốc. Từ HSK 2.

不一定 (bùyīdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不一定 (bùyīdìng) nghĩa là không nhất định, chưa chắc. Từ HSK 2.

不久 (bùjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不久 (bùjiǔ) nghĩa là chẳng lâu, sắp. Từ HSK 2.

不但 (bùdàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不但 (bùdàn) nghĩa là không những. Từ HSK 2.

不同 (bù tóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不同 (bù tóng) nghĩa là không giống, khác nhau. Từ HSK 2.

不够 (bùgòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不够 (bùgòu) nghĩa là không đủ. Từ HSK 2.

不太 (bù tài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不太 (bù tài) nghĩa là không mấy, không lắm. Từ HSK 2.

不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là ngại, xin lỗi. Từ HSK 2.

不如 (bùrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不如 (bùrú) nghĩa là không bằng, chẳng như. Từ HSK 2.

不少 (bù shǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不少 (bù shǎo) nghĩa là không ít, khá nhiều. Từ HSK 2.

不满 (bùmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不满 (bùmǎn) nghĩa là không hài lòng. Từ HSK 2.

不行 (bùxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不行 (bùxíng) nghĩa là không được, không ổn. Từ HSK 2.

不要 (bùyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不要 (bùyào) nghĩa là đừng, không được. Từ HSK 2.

不过 (bùguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不过 (bùguò) nghĩa là nhưng, chỉ là. Từ HSK 2.

不错 (bùcuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不错 (bùcuò) nghĩa là không tệ, khá tốt. Từ HSK 2.

东北 (dōngběi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东北 (dōngběi) nghĩa là phía đông bắc. Từ HSK 2.

东南 (dōngnán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东南 (dōngnán) nghĩa là phía đông nam. Từ HSK 2.

东方 (dōngfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东方 (dōngfāng) nghĩa là phương đông. Từ HSK 2.

个子 (gèzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个子 (gèzi) nghĩa là chiều cao, vóc người. Từ HSK 2.

中医 (zhōngyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中医 (zhōngyī) nghĩa là Trung y, y học cổ truyền Trung Quốc. Từ HSK 2.

中小学 (zhōng-xiǎoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中小学 (zhōng-xiǎoxué) nghĩa là trường trung học và tiểu học. Từ HSK 2.

中年 (zhōngnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中年 (zhōngnián) nghĩa là trung niên. Từ HSK 2.

中心 (zhōngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中心 (zhōngxīn) nghĩa là trung tâm. Từ HSK 2.

中级 (zhōngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中级 (zhōngjí) nghĩa là trung cấp. Từ HSK 2.

中餐 (zhōngcān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中餐 (zhōngcān) nghĩa là cơm Trung Quốc, món Trung. Từ HSK 2.

为 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为 (wèi) nghĩa là vì, cho. Từ HSK 2.

为什么 (wèi shénme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为什么 (wèi shénme) nghĩa là tại sao. Từ HSK 2.

主人 (zhǔrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主人 (zhǔrén) nghĩa là chủ nhân. Từ HSK 2.

主要 (zhǔyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主要 (zhǔyào) nghĩa là chủ yếu. Từ HSK 2.

举 (jǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举 (jǔ) nghĩa là nâng, giơ lên. Từ HSK 2.

举手 (jǔshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举手 (jǔshǒu) nghĩa là giơ tay. Từ HSK 2.

举行 (jǔxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举行 (jǔxíng) nghĩa là tổ chức (sự kiện). Từ HSK 2.

也许 (yěxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

也许 (yěxǔ) nghĩa là có lẽ, có thể. Từ HSK 2.

习惯 (xíguàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

习惯 (xíguàn) nghĩa là thói quen, quen. Từ HSK 2.

事情 (shìqing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

事情 (shìqing) nghĩa là việc, sự việc. Từ HSK 2.

云 (yún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

云 (yún) nghĩa là mây. Từ HSK 2.

交 (jiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交 (jiāo) nghĩa là giao, nộp. Từ HSK 2.

交朋友 (jiāo péngyou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交朋友 (jiāo péngyou) nghĩa là kết bạn. Từ HSK 2.

交给 (jiāo gěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交给 (jiāo gěi) nghĩa là giao cho. Từ HSK 2.

交通 (jiāotōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交通 (jiāotōng) nghĩa là giao thông. Từ HSK 2.

亮 (liàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亮 (liàng) nghĩa là sáng. Từ HSK 2.

人们 (rénmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人们 (rénmen) nghĩa là mọi người, người ta. Từ HSK 2.

人口 (rénkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人口 (rénkǒu) nghĩa là dân số. Từ HSK 2.

人数 (rénshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人数 (rénshù) nghĩa là số người. Từ HSK 2.

亿 (yì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亿 (yì) nghĩa là trăm triệu (đơn vị số). Từ HSK 2.

Tiếp theo →
ditrungquoc.com

Hãy thực hiện ước mơ đi Trung Quốc của bạn!!

  • Chính Sách Bảo Mật
  • Liên Hệ
  • Giới Thiệu
  • Facebook
  • TikTok

© 2026 ditrungquoc.com – Cẩm nang du lịch Trung Quốc cho người Việt.