新闻 (xīnwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
新闻 (xīnwén) nghĩa là tin tức. Từ HSK 2.
方便 (fāngbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
方便 (fāngbiàn) nghĩa là thuận tiện, tiện lợi. Từ HSK 2.
方便面 (fāngbiànmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
方便面 (fāngbiànmiàn) nghĩa là mì ăn liền. Từ HSK 2.
方向 (fāngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
方向 (fāngxiàng) nghĩa là phương hướng. Từ HSK 2.
方法 (fāngfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
方法 (fāngfǎ) nghĩa là phương pháp. Từ HSK 2.
方面 (fāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
方面 (fāngmiàn) nghĩa là mặt, phương diện. Từ HSK 2.
旅客 (lǚkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
旅客 (lǚkè) nghĩa là khách du lịch, hành khách. Từ HSK 2.
旅游 (lǚyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
旅游 (lǚyóu) nghĩa là du lịch. Từ HSK 2.
旅行 (lǚxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
旅行 (lǚxíng) nghĩa là du lịch, đi du lịch. Từ HSK 2.
日子 (rìzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
日子 (rìzi) nghĩa là ngày tháng, ngày. Từ HSK 2.
日报 (rìbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
日报 (rìbào) nghĩa là báo hàng ngày (nhật báo). Từ HSK 2.
早就 (zǎo jiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
早就 (zǎo jiù) nghĩa là đã sớm, từ lâu. Từ HSK 2.
早晨 (zǎochen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
早晨 (zǎochen) nghĩa là buổi sáng sớm. Từ HSK 2.
早餐 (zǎocān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
早餐 (zǎocān) nghĩa là bữa sáng. Từ HSK 2.
明星 (míngxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
明星 (míngxīng) nghĩa là ngôi sao (nổi tiếng). Từ HSK 2.
星星 (xīngxing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
星星 (xīngxing) nghĩa là ngôi sao (trên trời). Từ HSK 2.
春天 (chūntiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
春天 (chūntiān) nghĩa là mùa xuân. Từ HSK 2.
春节 (Chūnjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
春节 (Chūnjié) nghĩa là Tết Nguyên Đán. Từ HSK 2.
晚会 (wǎnhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚会 (wǎnhuì) nghĩa là dạ hội, buổi tối (liên hoan). Từ HSK 2.
晚安 (wǎn’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚安 (wǎn’ān) nghĩa là chúc ngủ ngon. Từ HSK 2.
晚报 (wǎnbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚报 (wǎnbào) nghĩa là báo buổi tối. Từ HSK 2.
晚餐 (wǎncān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晚餐 (wǎncān) nghĩa là bữa tối. Từ HSK 2.
普通 (pǔtōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
普通 (pǔtōng) nghĩa là bình thường, phổ thông. Từ HSK 2.
普通话 (pǔtōnghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
普通话 (pǔtōnghuà) nghĩa là tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn). Từ HSK 2.
晴 (qíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晴 (qíng) nghĩa là trời quang, nắng. Từ HSK 2.
晴天 (qíngtiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
晴天 (qíngtiān) nghĩa là trời nắng, trời quang. Từ HSK 2.
更 (gèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
更 (gèng) nghĩa là càng, hơn nữa. Từ HSK 2.
最近 (zuìjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
最近 (zuìjìn) nghĩa là gần đây. Từ HSK 2.
月亮 (yuèliang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
月亮 (yuèliang) nghĩa là mặt trăng. Từ HSK 2.
月份 (yuèfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
月份 (yuèfèn) nghĩa là tháng (trong năm). Từ HSK 2.
有一点儿 (yǒuyīdiǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有一点儿 (yǒuyīdiǎnr) nghĩa là một chút. Từ HSK 2.
有人 (yǒu rén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有人 (yǒu rén) nghĩa là có người. Từ HSK 2.
有意思 (yǒu yìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有意思 (yǒu yìsi) nghĩa là thú vị, có ý nghĩa. Từ HSK 2.
有点儿 (yǒudiǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有点儿 (yǒudiǎnr) nghĩa là một chút, hơi. Từ HSK 2.
有空儿 (yǒukòngr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
有空儿 (yǒukòngr) nghĩa là có thời gian rảnh. Từ HSK 2.
服务 (fúwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
服务 (fúwù) nghĩa là phục vụ, dịch vụ. Từ HSK 2.
机会 (jīhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
机会 (jīhuì) nghĩa là cơ hội. Từ HSK 2.
条 (tiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
条 (tiáo) nghĩa là sợi, con (đơn vị). Từ HSK 2.
条件 (tiáojiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
条件 (tiáojiàn) nghĩa là điều kiện. Từ HSK 2.
来自 (láizì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
来自 (láizì) nghĩa là đến từ. Từ HSK 2.
校园 (xiàoyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
校园 (xiàoyuán) nghĩa là khuôn viên trường. Từ HSK 2.
校长 (xiàozhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
校长 (xiàozhǎng) nghĩa là hiệu trưởng. Từ HSK 2.
样子 (yàngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
样子 (yàngzi) nghĩa là dáng vẻ, kiểu. Từ HSK 2.
检查 (jiǎnchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
检查 (jiǎnchá) nghĩa là kiểm tra. Từ HSK 2.
椅子 (yǐzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
椅子 (yǐzi) nghĩa là cái ghế. Từ HSK 2.
欢迎 (huānyíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
欢迎 (huānyíng) nghĩa là chào mừng, hoan nghênh. Từ HSK 2.
正好 (zhènghǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
正好 (zhènghǎo) nghĩa là vừa đúng, vừa khéo. Từ HSK 2.
正常 (zhèngcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
正常 (zhèngcháng) nghĩa là bình thường. Từ HSK 2.
正是 (zhèngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
正是 (zhèngshì) nghĩa là chính là. Từ HSK 2.
正确 (zhèngquè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
正确 (zhèngquè) nghĩa là chính xác, đúng. Từ HSK 2.
段 (duàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
段 (duàn) nghĩa là đoạn. Từ HSK 2.
比如 (bǐrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
比如 (bǐrú) nghĩa là ví dụ, chẳng hạn. Từ HSK 2.
比如说 (bǐrú shuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
比如说 (bǐrú shuō) nghĩa là ví dụ như. Từ HSK 2.
气 (qì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
气 (qì) nghĩa là khí, hơi; giận. Từ HSK 2.
气温 (qìwēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
气温 (qìwēn) nghĩa là nhiệt độ không khí. Từ HSK 2.
水平 (shuǐpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
水平 (shuǐpíng) nghĩa là trình độ, mức độ. Từ HSK 2.
永远 (yǒngyuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
永远 (yǒngyuǎn) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn. Từ HSK 2.
求 (qiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
求 (qiú) nghĩa là cầu xin, yêu cầu. Từ HSK 2.
河 (hé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
河 (hé) nghĩa là sông. Từ HSK 2.
油 (yóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
油 (yóu) nghĩa là dầu. Từ HSK 2.
