Lẩu Tứ Xuyên (四川火锅, Sìchuān huǒguō) ở Thành Đô (成都, Chéngdū) gồm ba bước: chọn nồi, tự pha chén nước chấm dầu mè, rồi gọi đồ nhúng theo từng đợt. Bạn ăn kém cay thì gọi nồi uyên ương (鸳鸯锅, yuānyāng guō) và nói trước mức cay. Theo các hướng dẫn và đánh giá mình tra được, một bữa lẩu Thành Đô nằm trong khoảng 60–150 tệ (CNY) mỗi người, tuỳ quán.

Table of Contents
Lẩu Thành Đô khác lẩu Trùng Khánh ở đâu?
Thành Đô và Trùng Khánh (重庆, Chóngqìng) cùng nấu lẩu cay tê. Khác biệt dễ thấy nhất khi bạn ngồi vào bàn là kiểu nồi và nước chấm.
Các hướng dẫn mô tả nền nồi của hai thành phố không thống nhất, nên mình không so sánh phần này. Ở Thành Đô, nồi chia ngăn được gọi rất phổ biến và nước chấm là dầu mè với tỏi.
Muốn so sánh bằng cả hai chuyến đi, bạn đọc lẩu Trùng Khánh: cách gọi nồi, độ cay, ăn ở đâu rồi quay lại bài này.

Chọn nồi nào: đỏ, trong hay uyên ương?
Quán lẩu thường có ba lựa chọn chính. Bạn chọn theo số người và mức chịu cay.
| Nồi | Hán | Pinyin | Khi nào chọn |
|---|---|---|---|
| Nồi đỏ (cay tê) | 红锅 / 红汤 | hóngguō / hóngtāng | Ăn được cay, muốn thử vị đặc trưng |
| Nồi trong | 清汤 | qīngtāng | Nước hầm xương, vị nhẹ, hợp người không ăn cay |
| Nồi uyên ương | 鸳鸯锅 | yuānyāng guō | Nhóm có người ăn cay, người không |
Cay ở đây là cay kèm tê. Cảm giác tê đến từ hoa tiêu (花椒, huājiāo). Bạn đọc thêm về gia vị này ở hoa tiêu Tứ Xuyên.
Nồi uyên ương chia đôi, nên nhúng đồ ở ngăn nào là việc của từng người. Nếu muốn giữ thịt sống riêng, xin thêm một đôi đũa để gắp.

Nước chấm dầu mè: pha thế nào cho đúng?
Ở đa số quán, bạn tự pha ở quầy gia vị. Công thức nền chỉ cần dầu mè (香油, xiāngyóu) và tỏi băm. Có quán thêm ngò, đậu phộng giã, sau đó thêm dấm nếu bạn muốn dịu bớt cay.
- Mẹo: dầu mè với tỏi giúp cân vị cay, theo hướng dẫn của China Highlights. Nếu nước lẩu quá cay, thêm dầu mè và dấm.
- Lưu ý: nhiều quán tính tiền nước chấm theo đầu người. Hỏi trước khi bạn lấy đầy chén.
- Đừng thêm ớt vào chén: nước lẩu đã cay sẵn.
Chén dầu mè này gọi là 香油碟 (xiāngyóu dié). Bạn nhúng đồ nóng vào chén để dầu bám ngoài, vị bớt gắt và bớt bỏng miệng.
Nhúng gì, nhúng bao lâu?
Gọi theo từng đợt, mỗi lần vài món, thay vì gọi cả bàn một lượt. Nhúng quá nhiều thì nước trong nồi nguội đi.
| Món | Hán | Pinyin | Gợi ý |
|---|---|---|---|
| Sách bò (lá sách) | 毛肚 | máodǔ | Nhúng nhanh, giòn khi chín tới |
| Ruột vịt | 鸭肠 | yācháng | Nhúng nhanh, theo cách “bảy lên tám xuống” |
| Hoàng hầu (động mạch bò, ống dẫn máu) | 黄喉 | huánghóu | Giòn, nhúng ngắn |
| Huyết vịt | 鸭血 | yāxuè | Thả vào sau, ăn khi mềm |
| Thịt bò thái lát | 牛肉 | niúròu | Khoảng 8 giây theo một nhà hàng ở Taikoo Li (太古里, Tàigǔlǐ) |
| Đậu phụ non | 豆花 | dòuhuā | Món nhúng dịu, dễ ăn |
| Óc heo | 脑花 | nǎohuā | Món nội tạng, chọn nếu bạn đã quen |
| Thịt tẩm chiên | 酥肉 | sūròu | Món tẩm chiên, nhúng cho mềm |
“Bảy lên tám xuống” (七上八下, qī shàng bā xià) nghĩa là nhúng lên xuống khoảng 7–8 nhịp. Nguồn chinahighlights nói cách này giữ độ giòn cho sách bò và ruột vịt. Nếu bạn lần đầu ăn, bắt đầu từ thịt bò, khoai, củ sen, nấm, rau và đậu phụ.
Món tinh bột như mì, bún, bánh gạo thường cho cuối bữa.
Gọi món: bằng app hay bằng thực đơn giấy?
Nhiều quán dùng thực đơn có ảnh, bạn chỉ vào ảnh là gọi được. Với người đọc chữ Hán còn chậm, cách đó nhanh hơn dịch từng dòng.
Để chọn quán, bạn có thể tìm trên Dianping (大众点评, Dàzhòng Diǎnpíng) hoặc Meituan (美团, Měituán) bằng từ khoá “成都火锅”. Mình không nêu số điểm đánh giá cụ thể vì điểm thay đổi theo từng ngày. Chọn quán có ảnh món thật và nhiều đánh giá gần đây.
Nếu bạn dùng Amap (高德地图), gõ tên quán để xem đường đi và giờ mở cửa.

Gọi bớt cay: nói thế nào?
Đây là phần dễ làm bữa ăn hỏng nhất. Cay tăng dần khi nồi sôi lâu, nên hướng dẫn của China Highlights khuyên gọi nhẹ từ đầu.
| Câu nói | Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Không cay | 不辣 | bù là | Không cay |
| Cay nhẹ | 微辣 | wēi là | Cay ít nhất |
| Cay vừa | 中辣 | zhōng là | Mức giữa cay nhẹ và cay |
| Đừng cay quá | 不要太辣 | bù yào tài là | Câu dự phòng |
| Nồi uyên ương | 鸳鸯锅 | yuānyāng guō | Chia đôi nồi cay và nồi trong |
Nếu bạn đã nhúng đồ rồi mới thấy cay quá, thêm dầu mè và dấm vào chén. Hoặc chuyển sang nhúng ở ngăn nước trong. Bài Tứ Xuyên không ăn cay được không có thêm cách gọi các món không cay.

Đi một mình có ăn lẩu được không?
Được, nhưng lẩu là bữa ăn của cả nhóm nên gọi món ở quán lớn hơi khó. Nồi chung 4 người có thể quá nhiều cho một người.
Mình chưa tìm được nguồn đủ tin cậy về quán nào có nồi riêng một người, nên không nêu tên quán. Bạn tìm thử từ khoá “一人食火锅” (yī rén shí huǒguō, lẩu một người) trên Dianping hoặc Meituan. Cách khác là ăn món mini như mao thái (冒菜, màocài): bạn chọn nguyên liệu ở quầy, quán nấu phía sau. Theo Lostplate, kiểu này có ở Thành Đô.
Một hướng dẫn cho biết buổi trưa quán vắng hơn buổi tối.
Lẩu Thành Đô giá bao nhiêu, phải chờ bao lâu?
Giá mỗi người phụ thuộc quán và số món. Theo một hướng dẫn du lịch, quán tầm trung khoảng 82–105 tệ mỗi người, quán nhỏ trong khu dân cư khoảng 60–80 tệ. Một quán lẩu ở khu Taikoo Li trên Ctrip ghi bình quân 112 tệ mỗi người, với dải phản hồi 60–150 tệ.
| Khoản | Giá tham khảo | Nguồn |
|---|---|---|
| Quán nhỏ khu dân cư | 60–80 tệ/người | Một hướng dẫn (Nomado), 19/10/2026 |
| Quán tầm trung | 82–105 tệ/người | Một hướng dẫn (Nomado), 19/10/2026 |
| Một quán ở Taikoo Li | khoảng 112 tệ/người | Ctrip, 19/10/2026 |
| Đáy nồi | 10–30 tệ/nồi | Một hướng dẫn (Nomado), 19/10/2026 |
| Bộ chén đũa đóng gói | 1–3 tệ/món | Một hướng dẫn (Nomado), 19/10/2026 |
Cũng theo hướng dẫn đó, đáy nồi, nước chấm, trà và bộ chén đũa có thể làm hoá đơn tăng 15–25%. Hãy xem kỹ hoá đơn trước khi trả.
Về thời gian chờ, một hướng dẫn nói cuối tuần ở quán nổi tiếng có thể phải chờ 30–60 phút, nhất là 18:00–20:30. Theo hướng dẫn này, trưa từ khoảng 11:00 và bữa muộn sau 21:30 vắng hơn. Trong bài lịch trình Thành Đô 1 ngày, mình xếp bữa lẩu lúc 16:45–18:15 để tránh giờ cao điểm.

Quán nào đáng thử?
Mình chỉ nêu tên khi có ít nhất hai nguồn. Mình không xếp hạng quán, vì chưa đối chiếu được bảng xếp hạng Dianping hiện tại. Bạn xem thêm điểm đánh giá mới trước khi đi.
- Haidilao (海底捞, Hǎidǐlāo): chuỗi toàn quốc, có nhiều chi nhánh ở trung tâm Thành Đô. Hai hướng dẫn cùng nhắc tên này.
- Jincheng Impression (锦城印象火锅酒楼, Jǐnchéng Yìnxiàng): hai hướng dẫn cùng nhắc. Chinahighlights ghi bình quân khoảng 130 tệ/người ở chi nhánh Rainbow, Lostplate ghi giờ mở cửa 10:00–02:00.
Quán nhỏ nằm khắp các khu dân cư. Bạn có thể xem thêm các món ăn khác ở ăn gì ở Thành Đô, đậu phụ Ma Bà và mì dandan.
Kế hoạch chuyến đi tổng thể nằm trong cẩm nang du lịch Tứ Xuyên.
Câu hỏi thường gặp
Lẩu Tứ Xuyên có luôn cay không?
Không. Quán có nồi trong (清汤) và nồi uyên ương (鸳鸯锅) chia đôi, nên bạn vẫn ăn được nếu kém cay. Nếu chọn nồi đỏ, hãy nói 微辣 hoặc 不辣 từ đầu, vì nồi sẽ cay hơn khi sôi lâu. Dầu mè thêm vào chén cũng làm dịu vị.
Nước chấm lẩu Thành Đô gồm những gì?
Công thức nền là dầu mè (香油) và tỏi băm. Nhiều quán có quầy gia vị để thêm ngò, đậu phộng giã, dấm. Dầu mè giúp cân vị cay. Hỏi trước xem nước chấm có tính tiền theo đầu người không.
Ăn lẩu ở Thành Đô giá bao nhiêu một người?
Theo một hướng dẫn, khoảng 60–80 tệ ở quán nhỏ khu dân cư và 82–105 tệ ở quán tầm trung. Ctrip ghi dải phản hồi 60–150 tệ ở một quán Taikoo Li. Chi phí phụ như đáy nồi, nước chấm có thể thêm 15–25% hoá đơn theo hướng dẫn đó.
Nên đi ăn lẩu lúc mấy giờ để đỡ chờ?
Theo một hướng dẫn, đi lúc 11:00 buổi trưa hoặc sau 21:30 buổi tối. Cũng theo hướng dẫn đó, cuối tuần ở quán nổi tiếng phải chờ 30–60 phút trong khung 18:00–20:30.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…