Metro ở Trung Quốc chạy bằng ba nhóm từ: mua vé hoặc quét mã qua cổng soát vé (闸机, zhájī), tìm đúng tuyến và ga chuyển tuyến (换乘站, huànchéng zhàn), rồi nghe loa thông báo ga tiếp theo (下一站, xià yí zhàn). Bài này gom 36 từ vựng tiếng Trung đi metro theo ba nhóm đó, cộng 10 mẫu câu và một đoạn hội thoại hỏi đường trong ga.
Hơn 50 thành phố Trung Quốc đã có metro, mỗi thành phố thường có app riêng hoặc dùng chung ví Alipay/WeChat để quét mã qua cổng, nên không nhất thiết phải mua thẻ vật lý nếu chỉ đi vài ngày.
Table of Contents
Metro Trung Quốc: vé giấy, thẻ giao thông hay quét mã?
Ba cách phổ biến để qua cổng soát vé metro ở Trung Quốc:
| Cách | Khi nào dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Vé một lượt (单程票) | Đi vài chuyến lẻ, không ở lâu | Mua ở máy bán vé tự động bằng tiền mặt hoặc quét mã, vé là đồng xu nhựa, nhét vào khe khi ra ga |
| Thẻ giao thông (交通卡) | Ở một thành phố nhiều ngày, đi lại thường xuyên | Mua và nạp tiền tại quầy hoặc máy, một số thành phố cho hoàn tiền thẻ khi rời đi |
| Quét mã QR (扫码) | Chỉ có điện thoại Trung Quốc gắn Alipay/WeChat | Mở mục mã metro trong app, quét trực tiếp ở cổng, không cần mua thẻ riêng |

Máy bán vé tự động luôn có nút chuyển sang tiếng Anh, nhưng tên ga trên màn hình vẫn hiện chữ Hán kèm pinyin, nên nhớ mặt chữ ga đến sẽ nhanh hơn đọc phiên âm.
Từ vựng tiếng Trung đi metro theo 3 nhóm
Nhóm 1: mua vé, nạp thẻ
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Tàu điện ngầm, metro | 地铁 | dī%ō |
| Vé một lượt | 单程票 | dānchéng piào |
| Máy bán vé tự động | 自动售票 | zìdòng shòupiáojċ |
| Thẻ giao thông | 交通卡 | jiāotōngkǎ |
| Nạp tiền | 充值 | chōngzhí |
| Quét mã | 扫码 | sÄopƍ |
| Cổng soát vé | 闸机 | zhájī |
| Quẹt thẻ | 刷卡 | shuākǎ |
| Giá vé | 票价 | piàojià |
| Vé ngày (không giới hạn) | 日票 | rìpiào |
| Hoàn tiền thẻ | 退卡 | tuìkǎ |
| Kiểm tra an ninh, soi đồ | 安检 | ānjiǎn |
Hầu hết ga lớn đều có nhân viên đứng cạnh máy bán vé giờ cao điểm, chỉ cần đưa điện thoại có bản đồ ghim sẵn ga đến là họ bấm vé giúp.
Nhóm 2: tìm ga, tìm tuyến
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Tuyến (ví dụ tuyến 1) | 1号线 | yī hào xiàn |
| Ga | 站 | zhàn |
| Ga chuyển tuyến | 换乘站 | huànchéng zhàn |
| Chuyển tuyến | 换乘 | huànchéng |
| Lối ra | 出口 | chūkǒu |
| Lối vào | 入口 | rùkǒu |
| Sơ đồ tuyến | 线路图 | xiànlù tú |
| Ga tiếp theo | 下一站 | xià yí zhàn |
| Ga cuối | 终点站 | zhōngdiǎn zhàn |
| Hướng đi về… | 开往…方向 | kāiwǎng… fāngxiàng |
| Thang cuốn | 扶梯 | fútī |
| Thang máy | 电梯 | diàntī |
Biển chỉ dẫn trong ga luôn ghi số tuyến kèm màu riêng và tên ga cuối theo hai hướng, nên chỉ cần nhớ tên ga cuối của hướng mình đi là đủ, không cần nhớ hết các ga giữa đường.
Nhóm 3: trên tàu và ra khỏi ga
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Cửa tàu | 车门 | chēmén |
| Giờ cao điểm | 高峰期 | gāofēngqī |
| Nhường chỗ | 让座 | ràngzuò |
| Khoang ưu tiên | 优先座 | yōuxiān zuò |
| Chú ý khoảng cách | 小心间隙 | xiǎoxīn jiànxì |
| Chuyến đầu/cuối trong ngày | 首末班车 | shǒu mò bānchē |
| Dừng hoạt động | 停运 | tíngyùn |
| Bảo trì, sửa chữa | 维修 | wéixiū |
| Nhân viên nhà ga | 站务员 | zhànwùyuán |
| Phòng nhận đồ thất lạc | 失物招领 | shīwù zhāolǐng |
| Wifi miễn phí | 免费无线网络 | miǎnfèi wúxiàn wǎngluò |
| Cấm ăn uống trong khoang | 车厢内禁止饮食 | chēxiāng nèi jìnzhǐ yǐnshí |
10 mẫu câu dùng khi đi metro
- 请问,去天安门怎么坐地铁?(Qǐngwèn, qù Tiān’ānmén zěnme zuò dìtiě?) — Xin hỏi, đi Thiên An Môn thì đi metro thế nào?
- 这张票可以用几次?(Zhè zhāng piào kěyǐ yòng jǐ cì?) — Vé này dùng được mấy lần?
- 在哪里换乘1号线?(Zài nǎlǐ huànchéng yī hào xiàn?) — Chuyển sang tuyến số 1 ở đâu?
- 这是开往哪个方向的车?(Zhè shì kāiwǎng nǎge fāngxiàng de chē?) — Tàu này chạy về hướng nào?
- 下一站是什么站?(Xià yí zhàn shì shénme zhàn?) — Ga tiếp theo là ga gì?
- 我可以用手机扫码进站吗?(Wǒ kěyǐ yòng shǒujī sǎo mǎ jìn zhàn ma?) — Tôi quét mã điện thoại để vào ga được không?
- 交通卡在哪里充值?(Jiāotōngkǎ zài nǎlǐ chōngzhí?) — Nạp tiền thẻ giao thông ở đâu?
- 末班车是几点?(Mò bānchē shì jǐ diǎn?) — Chuyến tàu cuối là mấy giờ?
- 这辆车去机场吗?(Zhè liàng chē qù jīchǎng ma?) — Tàu này đi sân bay không?
- 我把手机忘在车上了,怎么办?(Wǒ bǎ shǒujī wàng zài chē shàng le, zěnme bàn?) — Tôi để quên điện thoại trên tàu, phải làm sao?
Hội thoại mẫu: hỏi đường trong ga metro
A: 您好,请问去外滩坐几号线?(Nín hǎo, qǐngwèn qù Wàitān zuò jǐ hào xiàn?) — Chào anh/chị, xin hỏi đi Ngoại Than (外滩) thì đi tuyến mấy?
B: 坐2号线,在人民广场换乘1号线就到了。(Zuò èr hào xiàn, zài Rénmín Guǎngchǎng huànchéng yī hào xiàn jiù dào le.) — Đi tuyến số 2, chuyển sang tuyến số 1 ở Nhân Dân Quảng Trường là tới.
A: 大概要多长时间?(Dàgài yào duō cháng shíjiān?) — Khoảng mất bao lâu?
B: 大概二十分钟,不堵车。(Dàgài èrshí fēnzhōng, bù dǔchē.) — Khoảng 20 phút, không bị kẹt xe.
A: 谢谢您!(Xièxie nín!) — Ca��m ơn anh/chị!
Mẹo đi metro khi không nói được tiếng Trung
- Chụp sẵn ảnh sơ đồ tuyến metro thành phố (tải trên app bản đồ hoặc chụp ở ga), vì sóng điện thoại trong ga ngầm đôi khi yếu.
- Ghim địa chỉ bằng chữ Hán trên app bản đồ trước khi xuống ga, để lúc cần hỏi chỉ việc đưa màn hình cho nhân viên hoặc người đi đường.
- Nhớ mặt chữ Hán của ga cuối theo hướng mình đi thay vì nhớ phiên âm, vì biển chỉ dẫn trong tàu chỉ hiện chữ Hán và tiếng Anh, không hiện pinyin.
- Tải app bản đồ có tính năng chỉ đường bằng metro (ghi rõ số tuyến, số trạm còn lại, hướng ra) để đối chiếu khi không chắc đã lên đúng tàu.
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài mua thẻ giao thông metro Trung Quốc được không?
Được, thẻ giao thông bán tại quầy hoặc máy ở hầu hết ga lớn, không cần giấy tờ tuỳ thân, chỉ cần trả tiền mặt hoặc quét mã thanh toán.
Có thể quét mã Alipay hoặc WeChat của tài khoản nước ngoài để qua cổng metro không?
Nhiều thành phố lớn đã cho phép, nhưng cần bật đúng mục mã giao thông (metro QR) trong app và có liên kết thẻ ngân hàng quốc tế hợp lệ; nên kiểm tra tính năng này còn áp dụng khi đặt vé.
Vé metro Trung Quốc có đắt không?
Giá vé tính theo khoảng cách di chuyển, thường rẻ hơn taxi hoặc Didi nhiều lần cho quãng đường tương đương; xem giá cụ thể trên máy bán vé hoặc app bản đồ khi đặt lộ trình.
Mang vali lớn lên metro Trung Quốc có bị cấm không?
Không cấm, nhưng mọi hành lý đều phải qua máy soi an ninh (安检) ở cửa vào ga, và giờ cao điểm nên tránh mang vali lớn vì tàu khá đông.
Bài liên quan: Tiếng Trung đi taxi và Didi, Tiếng Trung mua vé tàu cao tốc, Tiếng Trung ở sân bay.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Học tiếp: Giao tiếp du lịch
Xem tất cả →
Giao tiếp du lịchTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanMiễn phíGiao tiếp du lịchTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuMiễn phí
Giao tiếp du lịchSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giáMiễn phí
Giao tiếp du lịchHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đườngMiễn phí
Giao tiếp du lịchTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtMiễn phí
Giao tiếp du lịchTiếng Trung khi mua sắm và trả giá: từ vựng, mẫu câuMiễn phíCó thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…
Ngữ phápCấu trúc 了 trong tiếng Trung: 3 cách dùngCấu trúc 了 trong tiếng Trung: 3 cách dùng (hoàn thành, thay đổi trạng thái, sắp xảy ra),…
Học Tiếng TrungTiếng Trung khi mua sắm và trả giá: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung mua sắm: 42 từ về hỏi giá, size, màu, thử đồ, trả giá, quét mã, đổi…
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở khách sạn: từ vựng và mẫu câuTiếng Trung ở khách sạn: 44 từ về nhận phòng, trả phòng, loại phòng, tiện nghi, đặt cọc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở sân bay: từ vựng, mẫu câu check-in, hải quanTiếng Trung ở sân bay: 44 từ về làm thủ tục, an ninh, hải quan, cổng lên máy…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi taxi và Didi: từ vựng, mẫu câu với tài xếTiếng Trung đi taxi và Didi: 38 từ về gọi xe, địa chỉ, rẽ, dừng, thanh toán, 10…