Ở Thành Đô (成都, Chéngdū), bạn nên thử trước ba nhóm: món tê cay kinh điển (lẩu, đậu phụ Ma Bà, mì Đam Đam), món lạnh và món xào đưa cơm (phu thê phế phiến, thịt hai lần xào, thịt thái sợi sốt vị cá), và đồ ăn vặt ngọt hoặc không cay (bánh trứng, kẹo dầu đường, mì ngọt). Tổng cộng 12 món bên dưới, mỗi món ghi mức cay theo mô tả của nhiều trang tổng hợp (thực tế khác nhau tuỳ quán) và loại quán nên gọi.
Không phải món Tứ Xuyên nào cũng cay. Nếu bạn ăn cay kém, đọc mục gọi bớt cay trước khi ngồi vào bàn.

Table of Contents
Vị Tứ Xuyên khác vị cay thông thường thế nào?
Tứ Xuyên có vị “ma” (麻, má) là cảm giác tê đầu lưỡi do hoa tiêu (花椒, huājiāo), và “lạt” (辣, là) là cay của ớt. Hai thứ này đi cùng nhau thành vị “ma lạt” (麻辣, málà), nhưng nhiều món chỉ có một trong hai, hoặc không có cả hai. Tìm hiểu thêm ở bài hoa tiêu Tứ Xuyên.
Ngoài ra còn nhiều “vị” khác: vị cá (鱼香, yúxiāng), chua cay, ngũ vị hương, chua ngọt. Cách nhìn này giúp bạn gọi món cân bằng: một món tê cay, một món không cay, một món nguội. Muốn xem toàn cảnh vùng, đọc cẩm nang du lịch Tứ Xuyên.
12 món ngon Thành Đô nên thử
1. Lẩu Tứ Xuyên (四川火锅, Sìchuān huǒguō)
Nước lẩu dầu bò, hoa tiêu và ớt, nhúng đồ sống vào nồi sôi. Cay: có. Ăn ở quán lẩu chuyên (có cả chuỗi lẫn quán nhỏ trong phố), đi nhóm 3–4 người là hợp. Mẹo: gọi nồi uyên ương (鸳鸯锅, yuānyāng guō), một nửa cay một nửa nước trong. Cách chọn nước chấm, món nhúng và gọi cay nằm trong bài riêng ăn lẩu Tứ Xuyên.
2. Đậu phụ Ma Bà (麻婆豆腐, Mápó dòufu)
Đậu phụ non trong sốt tương đậu ban (豆瓣酱), thịt bò băm, rắc hoa tiêu. Cay: có, kèm tê. Món này có mặt ở hầu như mọi quán ăn gia đình và nhà hàng Tứ Xuyên, ăn với cơm trắng. Mẹo: nếu sợ tê, nói “không cần hoa tiêu”. Nguồn gốc và cách chọn quán ở bài đậu phụ Ma Bà.
3. Mì Đam Đam (担担面, Dàndàn miàn)
Mì sợi nhỏ trộn sốt dầu ớt, mè, thịt băm, hành. Theo Wikipedia, ban đầu đây là món gánh hàng rong, người bán gánh đòn (担, dàn) đi bán dọc phố. Cay: có, mức cay tuỳ quán. Ăn ở quán mì địa phương, là món một tô gọn. Mẹo: trộn đều dưới đáy tô trước khi ăn. Chi tiết trong bài mì Đam Đam.
4. Xiên que Tứ Xuyên (串串香, chuànchuàn xiāng)
Chọn xiên rau, thịt, nội tạng rồi nhúng vào nồi nước dùng cay, tính tiền theo số xiên. Cay: có, chỉnh được theo nồi. Ăn ở quán xiên chuyên. Cách gọi và phân biệt kiểu nồi nóng với kiểu ngâm nguội nằm ở bài xiên que Tứ Xuyên.

5. Phu thê phế phiến (夫妻肺片, Fūqī fèipiàn)
Món nguội: lát mỏng da đầu bò, lưỡi, tim, dạ dày bò trộn dầu ớt và hoa tiêu. Theo Wikipedia tiếng Trung, món khởi đầu từ một cặp vợ chồng bán hàng rong ở Thành Đô. Bạn đừng lo “phế” nghĩa là phổi: thực đơn hiện đại không dùng phổi. Cay: có, kèm tê. Ăn ở quán chuyên món nguội hoặc như đĩa khai vị ở nhà hàng Tứ Xuyên. Mẹo: gọi phần nhỏ (小份) để chia cho cả bàn.
6. Thịt hai lần xào (回锅肉, Huíguō ròu)
Ba chỉ luộc chín, thái lát rồi xào lại với tỏi tây, tương đậu ban. Cay: có, mức cay tuỳ quán. Là món cơm nhà Tứ Xuyên, có ở quán ăn gia đình, quán cơm bình dân, nhà hàng. Mẹo: nói “ít ớt” (少放辣椒, shǎo fàng làjiāo) khi gọi.
7. Thịt thái sợi sốt vị cá (鱼香肉丝, Yúxiāng ròusī)
Dù tên có “cá”, món không có cá. Vị cá là hỗn hợp tỏi, gừng, hành, tương ớt ngâm, giấm, đường. Thịt heo thái sợi xào với mộc nhĩ, măng. Cay: nhẹ, chua ngọt mặn. Có ở mọi quán cơm Tứ Xuyên, rất hợp bữa đầu tiên khi bạn chưa quen vị cay.
8. Sủi cảo sốt dầu ớt kiểu Chung (钟水饺, Zhōng shuǐjiǎo)
Sủi cảo thịt heo, không ăn với nước dùng mà phủ dầu ớt, tỏi, nước tương ngọt. Cay: có, vị ngọt cay. Ăn ở quán sủi cảo hoặc quầy ăn vặt. Mẹo: gọi thêm chè ngân nhĩ để giải cay.
9. Hoành thánh dầu ớt (红油抄手, hóngyóu chāoshǒu)
“Sao thủ” (抄手) là cách gọi hoành thánh ở Tứ Xuyên, bột vỏ mỏng, nhân thịt, chấm hoặc chan dầu ớt. Cay: tuỳ chọn, có thể ăn nước trong. Món này có ở nhiều quán nhỏ. Mẹo: nói “không dầu ớt” để ăn vị gốc.


10. Mì ngọt (甜水面, Tiánshuǐ miàn)
Sợi mì dày, trộn nước tương ngọt, tỏi, dầu ớt, mè, đậu phộng. Vị ngọt trước, mặn sau, cay sau cùng. Cay: nhẹ, bỏ dầu ớt được. Ăn ở quán mì nhỏ hoặc sạp ăn vặt.
11. Bánh trứng nướng (蛋烘糕, Dàn hōng gāo)
Bánh trứng nhỏ cỡ lòng bàn tay, vỏ giòn, ruột mềm, nướng trên khuôn đồng. Cay: không (có nhân mặn cay tuỳ chọn). Nhân ngọt thường là kem, mứt hoặc đậu đỏ, nhân mặn có ruốc thịt, dưa củ cải cay. Bán ở sạp ăn vặt trong các khu phố du lịch.
12. Kẹo dầu đường (糖油果子, Tángyóu guǒzi)
Viên bột gạo nếp chiên, phủ lớp đường đỏ cứng bên ngoài, mềm dẻo bên trong, xiên que. Cay: không. Bán ở sạp ăn vặt các phố du lịch, một que khoảng 5–6 tệ (CNY) theo hai nguồn tra ngày 19/10/2026. Mẹo: ăn nóng, để nguội sẽ cứng.

Bảng gọi món: Việt, Hán, pinyin
| Việt | Hán | pinyin |
|---|---|---|
| Lẩu | 火锅 | huǒguō |
| Nồi uyên ương | 鸳鸯锅 | yuānyāng guō |
| Không cay | 不辣 | bù là |
| Cay nhẹ | 微辣 | wēi là |
| Cay vừa | 中辣 | zhōng là |
| Ít ớt | 少放辣椒 | shǎo fàng làjiāo |
| Không hoa tiêu | 不要花椒 | bú yào huājiāo |
| Cơm trắng | 米饭 | mǐfàn |
| Một phần nhỏ | 小份 | xiǎo fèn |
| Tính tiền | 买单 | mǎidān |
| Mì | 面条 | miàntiáo |
| Đồ ngọt | 甜品 | tiánpǐn |
Gọi bớt cay hoặc không cay ở Thành Đô thế nào? {#goi-bot-cay}
Ở quán lẩu, bạn nói “不辣” hoặc chọn nồi uyên ương. Với món xào, hãy chỉ rõ “少放辣椒” hoặc “不要花椒”.
- Món cay nhẹ hoặc không cay (theo mô tả của nhiều trang tổng hợp): thịt thái sợi sốt vị cá (cay nhẹ), mì ngọt (bỏ dầu ớt), bánh trứng, kẹo dầu đường.
- Món có thể gọi nhẹ tay: thịt hai lần xào, hoành thánh, sủi cảo.
- Món lấy vị tê cay làm cốt lõi, khó giảm: đậu phụ Ma Bà, mì Đam Đam, phu thê phế phiến, xiên que.
- Giải cay: gọi thạch băng phấn (冰粉, bīngfěn), món tráng miệng mát ngọt, hoặc chè ngân nhĩ.
Phần danh sách món an toàn hơn nằm ở bài Tứ Xuyên không ăn cay được không.

Nên đi ăn ở đâu trong chuyến Thành Đô?
Hai lối đi đơn giản: ghép bữa tối với chuyến đi Khoan Trại Hạng Tử hoặc Cẩm Lý, nơi có sạp ăn vặt dày đặc, hoặc theo lịch trình Thành Đô 1 ngày có sẵn bữa lẩu buổi tối.
Chọn quán bằng cách xem điểm và ảnh món trên Dianping (大众点评) hoặc Meituan, hai app địa phương có đánh giá chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Ăn gì ở Thành Đô lần đầu?
Lần đầu bạn nên thử lẩu hoặc xiên que cho trải nghiệm tê cay, thêm thịt hai lần xào hoặc thịt thái sợi sốt vị cá cho bữa cơm, và bánh trứng hoặc kẹo dầu đường làm đồ ngọt. Cách chọn như vậy giữ được cả vị cay đặc trưng lẫn món dễ ăn khi vị giác chưa quen.
Thành Đô có món nào không cay không?
Có. Bánh trứng nướng và kẹo dầu đường không cay. Thịt thái sợi sốt vị cá chỉ cay nhẹ, mì ngọt bỏ dầu ớt được. Ở quán lẩu, bạn chọn nồi uyên ương để có nửa nồi nước trong.
Hoa tiêu và ớt khác nhau thế nào?
Ớt cho vị cay nóng (辣), hoa tiêu cho cảm giác tê đầu lưỡi (麻). Món “ma lạt” (麻辣) có cả hai. Nếu sợ tê, nói “不要花椒” khi gọi món xào.
Phu thê phế phiến có thật sự làm từ phổi không?
Không. Theo Wikipedia tiếng Trung, món hiện nay làm từ da đầu bò, tim, lưỡi, dạ dày bò và thịt bò, không dùng phổi. Tên gọi giữ lại từ thời món còn là hàng rong.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…