Ăn Tứ Xuyên không cay là làm được, nhưng bạn phải chủ động nói với nhân viên trước khi bếp nấu. Nhiều món mặn ở đây có ớt hoặc hoa tiêu trong gia vị nền, nên “chọn món không cay” chưa đủ, bạn cần thêm một câu dặn. Bài này cho bạn câu dặn bằng chữ Hán để chìa ra, danh sách món và đồ ăn vặt ít cay, và những chỗ dầu ớt hay lẻn vào bát mà bạn không để ý.

Table of Contents
Cay (辣) và tê (麻): bạn đang né cái nào?
Cay (辣, là) đến từ ớt. Tê (麻, má) đến từ hoa tiêu (花椒, huājiāo), thứ làm môi và lưỡi râm ran như có dòng điện nhẹ. Theo Wikipedia, hoa tiêu không cùng họ với ớt dù tên tiếng Anh có chữ “pepper”, và cảm giác tê do hợp chất hydroxy-alpha sanshool gây ra.
Cặp hai vị này gọi là 麻辣 (málà), nền của lẩu Trùng Khánh và nhiều món Tứ Xuyên. Có người chịu được tê mà sợ cay, có người ngược lại. Hãy xác định mình sợ gì, rồi chọn câu nói ở bảng dưới. Muốn hiểu thêm về hoa tiêu, xem hoa tiêu Tứ Xuyên.
Bảng câu gọi món: cách gọi bớt cay hoặc không cay
Bạn đưa điện thoại cho nhân viên hoặc đọc theo pinyin (chữ 不 ghi theo thanh gốc bù).
| Bạn muốn nói | Hán | Pinyin | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Không cay | 不辣 | bù là | Gọi lẩu, mì, món xào |
| Đừng cho cay | 不要辣 | bù yào là | Dặn trước khi bếp nấu |
| Hơi cay thôi | 微辣 | wēi là | Mức nhẹ nhất trên thực đơn lẩu |
| Cay vừa | 中辣 | zhōng là | Mức giữa, thường đã khá cay với người ít ăn cay |
| Cho ít ớt thôi | 少放辣椒 | shǎo fàng làjiāo | Món xào, món nước |
| Không cho hoa tiêu | 不要花椒 | bù yào huājiāo | Khi sợ tê |
| Không cho dầu ớt | 不要红油 | bù yào hóngyóu | Mì, hoành thánh, món trộn |
| Tôi không ăn cay | 我不吃辣 | wǒ bù chī là | Câu mở đầu |
Một câu ghép dùng được ở hầu hết quán: 我不能吃辣,辣椒和花椒都不要 (Wǒ bù néng chī là, làjiāo hé huājiāo dōu bù yào), nghĩa là “Tôi không ăn được cay, ớt và hoa tiêu đều không cho”. Ghi sẵn câu này vào ghi chú điện thoại để chìa ra.
Hãy nói trước khi gọi món: món đã nêm ớt thì không gỡ ra được.

Món nào gần như không cay, món nào cần dặn?
Không có bảng món “chắc chắn 100% không cay” cho cả Tứ Xuyên, vì mỗi quán nêm khác nhau. Dưới đây là món có nguồn, chia theo mức rủi ro.
Thường không cay, theo mô tả của các nguồn:
- Bánh lá 叶儿粑 (yèrbā): bánh bọc lá, nhân ngọt (đậu đỏ, mè) hoặc mặn (thịt tươi, nha thái (芽菜, yácài), nấm hương). Một bài viết ẩm thực gọi đây là lựa chọn đầu tiên cho người không ăn được cay.
- Chè trôi nước Lại 赖汤圆 (Lài tāngyuán): viên nếp nhân mè đen ngọt, ăn trong nước đường nhạt. Theo một số hướng dẫn ẩm thực, đây là món ngọt, không dùng ớt.
- Bánh trứng 蛋烘糕 (dànhōnggāo) và 三大炮 (sāndàpào): món ăn sáng, ăn vặt, nhân ngọt hoặc mặn, được một bài du ký trên Ctrip xếp vào nhóm món nhẹ vị. Nếu chọn nhân mặn, bạn hỏi lại nhân viên.
- Thạch 冰粉 (bīngfěn): thạch lạnh ăn với nước đường đỏ, cùng nằm trong danh sách món nhẹ của bài du ký đó.
Có ớt, nhưng thường nhẹ hoặc chỉnh được:
- Thịt sợi vị cá 鱼香肉丝 (yúxiāng ròusī): tên có chữ “cá”, nhưng không có cá. Vị “ngư hương” đến từ ớt ngâm, giấm, gừng, tỏi, đường. Theo Wikipedia, vị món là mặn, chua, ngọt và có chút cay, không cay gắt.
- Gà xào đậu phộng 宫保鸡丁 (gōngbǎo jīdīng): bản Tứ Xuyên dùng ớt khô, vị “hồ lạt lệ chi” (cháy cay, chua ngọt). Theo một bài du ký, vị chua ngọt nổi hơn vị cay, nhưng bạn vẫn nên dặn 少放辣椒.
Cay, nên tránh nếu không chịu được:
- Hồi oa nhục (回锅肉, huíguōròu): thịt ba chỉ xào hai lần, dùng tương đậu Bì Huyện (郫县豆瓣, Píxiàn dòubàn), ớt, đôi khi cả hoa tiêu. Wikipedia xếp là món cay (chỉ bản Nhật mới gần như không cay). Món này hay bị tưởng là “an toàn”, nhưng không phải.
- Phu thê phế phiến 夫妻肺片 (fūqī fèipiàn): vị 麻辣 rõ, trộn dầu ớt.
- Đậu phụ Ma Bà 麻婆豆腐 (mápó dòufu): tên món có chữ 麻 (tê), nên nếu sợ cả tê lẫn cay, bạn bỏ qua món này.
- Bánh chẻo Chung 钟水饺 (Zhōng shuǐjiǎo): theo một số hướng dẫn, sốt chan có dầu ớt và xì dầu ngọt, vị cay ngọt. Nếu muốn thử, bạn hỏi quán có bỏ dầu ớt được không bằng câu 不要红油.
Danh sách quán và khu ăn uống ở ăn gì ở Thành Đô.

Hoành thánh Tứ Xuyên (抄手): chọn bát nào?
Hoành thánh gọi là 抄手 (chāoshǒu). Theo một bài viết ẩm thực, bản 红油抄手 (hóngyóu chāoshǒu) có vị cay ngọt, bản 干拌抄手 (gānbàn chāoshǒu) vị 麻辣, và có cả bản 清汤抄手 (qīngtāng chāoshǒu) nước trong.
Nếu muốn nước trong, nói: 我要清汤抄手 (Wǒ yào qīngtāng chāoshǒu). Chưa có nguồn nói rõ từng quán bán bản nào, nên bạn hỏi 有清汤抄手吗?(Yǒu qīngtāng chāoshǒu ma?, “Có hoành thánh nước trong không?”) trước khi gọi.
Ăn sáng không cay ở Thành Đô
Bữa sáng là chỗ dễ thở nhất. Bánh trứng và chè trôi nước thường là món ngọt, hợp bữa sáng. Sữa đậu nành và bánh quẩy cũng là bữa sáng quen thuộc ở Trung Quốc.
Với mì và bún bột (粉, fěn), bạn hỏi trước 能不放辣椒吗?(Néng bù fàng làjiāo ma?, “Có thể không cho ớt không?”).
Lẩu không cay: nồi thanh và nồi uyên ương
Lẩu là bữa dễ nhất để ăn Tứ Xuyên không cay, vì bạn tự chọn nồi. Có ba cách.
- Nồi trong 清汤锅 (qīngtāng guō): nước hầm từ gà hoặc xương, vị nhẹ (theo China Highlights).
- Nồi uyên ương 鸳鸯锅 (yuānyāng guō): một nồi chia đôi, một nửa cay, một nửa trong. Người mới đi nên bắt đầu với tỷ lệ 50/50.
- Nồi cay giảm mức: nói 微辣 (wēi là). Lẩu càng nấu càng cay lên, nên chọn mức thấp nhất.
Ở quầy nước chấm, chọn dầu mè trộn tỏi, đừng lấy dầu ớt. Hai hướng dẫn cùng nói dầu mè tỏi giúp cân bằng vị cay. Món nhúng thường có trong thực đơn: bò thái lát, đậu hũ, rau, mì, khoai tây, củ sen. Chi tiết chọn nồi và giá xem lẩu Tứ Xuyên.

Dầu ớt ngầm: những chỗ bạn không ngờ tới
Có những chỗ “không cay” mà vẫn có ớt:
- Xiên que và đồ nướng: nhiều hàng rắc bột ớt hoặc phết sốt cay. Nói 不要辣椒面 (bù yào làjiāo miàn, “không bột ớt”) khi gọi. Xem thêm xiên que Tứ Xuyên.
- Món trộn nguội, mì, bún bột: nhiều món có dầu ớt sẵn trong bát. Nói 不要红油.
- Canh và nước dùng: có thể nấu từ nước nền có ớt. Hỏi 汤里有辣椒吗?(Tāng lǐ yǒu làjiāo ma?, “Trong canh có ớt không?”).
Nếu đi theo lịch trình dài, các lưu ý ăn uống chung nằm trong cẩm nang du lịch Tứ Xuyên. Khi lỡ ăn phải món cay, một hướng dẫn lẩu của China Xian Tour gợi ý uống sữa để dịu lại.
Từ vựng nhanh
| Việt | Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Cay | 辣 | là |
| Tê | 麻 | má |
| Hoa tiêu | 花椒 | huājiāo |
| Ớt | 辣椒 | làjiāo |
| Dầu ớt | 红油 | hóngyóu |
| Nồi uyên ương | 鸳鸯锅 | yuānyāng guō |
| Nồi trong | 清汤锅 | qīngtāng guō |
| Lẩu | 火锅 | huǒguō |
| Hoành thánh | 抄手 | chāoshǒu |
| Chè trôi nước | 汤圆 | tāngyuán |
Câu hỏi thường gặp
Đi Tứ Xuyên có ăn được nếu không ăn cay không?
Được, nhưng phải dặn trước. Chọn nồi lẩu trong hoặc uyên ương, ăn đồ ngọt và bữa sáng, còn món xào thì nói 少放辣椒 hoặc 不辣 ngay khi gọi. Đừng chọn món theo tên, vì nhiều món “quen” như hồi oa nhục vẫn có ớt.
Hồi oa nhục có cay không?
Có. Bản Trung Quốc dùng tương đậu Bì Huyện và ớt khô làm gia vị chính, nên thuộc món cay. Chỉ bản kiểu Nhật mới gần như không cay. Nếu muốn ăn, hãy nói 少放辣椒 và chấp nhận món vẫn còn vị cay nhẹ.
Thịt sợi vị cá có cá không?
Không. “Vị cá” (鱼香) là cách nêm bằng ớt ngâm, gừng, tỏi, giấm, đường, vốn lấy từ cách nấu cá dân gian của Tứ Xuyên. Món có chút cay nhẹ, nhưng vị chua ngọt là chính.
Cay và tê khác nhau thế nào?
Cay đến từ ớt, tê đến từ hoa tiêu. Cay là cảm giác nóng, tê là cảm giác râm ran ở môi và lưỡi. Muốn né cả hai, nói cả 不要辣椒 và 不要花椒, vì dặn một thứ không đủ.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…