Mì hành dầu Thượng Hải (葱油拌面, cōng yóu bàn miàn) là bát mì trộn khô với dầu hành phi vàng và xì dầu, không nước dùng. Nó đơn giản hơn nhiều so với mì trộn người Việt quen: không thịt băm, không rau sống, chỉ có sợi mì, dầu hành và vị ngọt mặn của xì dầu. Nếu bạn chỉ có thời gian ăn một bát mì ở Thượng Hải, đây là món nên chọn trước.
Bài này nói rõ món này gồm gì, cách gọi thêm topping bằng tiếng Trung, và những quán có địa chỉ cụ thể để bạn đưa cho tài xế hoặc dán vào Amap (高德地图).

Table of Contents
Mì hành dầu Thượng Hải là gì, khác mì trộn Việt Nam thế nào?
Bát mì gồm ba thứ chính: mì sợi nhỏ luộc vừa chín tới, dầu hành phi chậm cho đến khi hành vàng giòn, và xì dầu. Theo bài giới thiệu trên cổng thông tin chính quyền thành phố Thượng Hải (đăng 24/04/2026), người ta dùng cả xì dầu nhạt (生抽, shēngchōu) để tạo vị mặn và xì dầu đậm (老抽, lǎochōu) để tạo màu. Nhiều quán thêm tôm khô (开洋, kāiyáng) và chút đường.
So với mì trộn kiểu Việt Nam, khác biệt nằm ở chỗ này:
| Mì hành dầu Thượng Hải | Mì trộn kiểu Việt Nam | |
|---|---|---|
| Nước dùng | Không có (có quán dọn kèm bát canh riêng) | Thường có bát nước dùng riêng |
| Thành phần chính | Dầu hành, xì dầu, hành lá | Thịt, rau, nước mắm, tỏi ớt |
| Vị | Thơm dầu hành, ngọt nhẹ, mặn vừa | Đậm, nhiều lớp |
| Ăn kèm | Thịt sườn chiên, trứng ốp, thịt kho tùy quán | Tùy quán |

Mì hành dầu có từ bao giờ? Nguồn gốc ngắn
Món mì trộn lạnh ở Trung Quốc có từ đời Đường – Tống, với tên 冷淘面 (lěng táo miàn). Theo cùng nguồn trên, phiên bản hành dầu hiện đại do ông Trần Hữu Chi (Chen Youzhi), một thợ làm món ăn vặt ở khu Thành Hoàng Miếu (城隍庙, Chénghuángmiào), làm ra năm 1889. Đây là cách kể của một nguồn, chưa phải mọi tài liệu đều thống nhất.
Điều chắc chắn hơn: mì Thượng Hải chịu ảnh hưởng của ba dòng mì Tô Châu – Vô Tích, Hoài Dương và Chiết Giang, trong đó kiểu Tô Châu mạnh nhất (theo bài đăng trên The Paper, 澎湃新闻, ngày 12/11/2024).

Cách gọi mì ở Thượng Hải: từ vựng cần biết
Quán nhỏ thường có thực đơn dán tường, không có ảnh. Bạn chỉ cần nhớ vài chữ dưới đây, đọc theo pinyin hoặc chỉ chữ Hán cho nhân viên.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Mì hành dầu | 葱油拌面 | cōng yóu bàn miàn |
| Mì hành dầu tôm khô | 开洋葱油拌面 | kāiyáng cōng yóu bàn miàn |
| Mì nước trong (mì dương xuân) | 阳春面 | yángchūn miàn |
| Mì thịt băm cay | 辣肉面 | là ròu miàn |
| Mì cá hoàng ngư | 黄鱼面 | huángyú miàn |
| Mì lươn | 鳝丝面 | shàn sī miàn |
| Topping (đồ ăn kèm) | 浇头 | jiāotou |
| Sườn chiên | 炸猪排 | zhá zhūpái |
| Trứng ốp | 荷包蛋 | hébāodàn |
| Không cay / ít cay | 不辣 / 微辣 | bú là / wēi là |
| Mì khô / mì nước | 拌面 / 汤面 | bànmiàn / tāngmiàn |
Mẹo gọi nhanh: nói “葱油拌面, 加一个荷包蛋” (một mì hành dầu, thêm một trứng ốp). Ở quán có nhiều topping, bạn có thể gọi thêm một món kèm như sườn chiên hay thịt kho.

Ngoài mì hành dầu, nên thử những món mì nào?
Thượng Hải có cả một hệ mì nước và mì trộn. Dưới đây là các món dễ gặp nhất, đều có trong danh sách quán bên dưới hoặc ở các quán bản địa khác.
- Mì dương xuân (阳春面): nước trong làm từ xì dầu, hành và mỡ lợn, là kiểu mì “nền” của miền này.
- Mì thịt băm cay (辣肉面): thịt băm kho đậm, vị cay vừa, ăn nước hoặc trộn.
- Mì cá hoàng ngư (黄鱼面): cá hoàng ngư (cá đù vàng) nấu nước dùng trắng, có bản kèm cải muối và măng mùa đông (雪菜冬笋黄鱼面).
- Mì lươn (鳝丝面): lươn xào gừng và xì dầu đậm, đặt trên mì nước trong.
- Mì mè (麻酱面, májiàng miàn): trộn với tương mè và dầu ớt, có hàng nổi tiếng ở Yandang Road.

Ăn mì hành dầu ở đâu tại Thượng Hải?
Giá và giờ dưới đây lấy từ bảng quán trên cổng thông tin chính quyền thành phố (đăng 24/04/2026); giá một bát mì hành dầu cơ bản trải từ quán bình dân đến quán trang trí kỹ.
| Quán | Địa chỉ | Giờ mở | Giá mì hành dầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hộ Tây Lão Lộng Đường (沪西老弄堂面馆) | 定西路685号101室, Trường Ninh | 10:00–14:30, 15:30–20:30 | 7 tệ | Quán lâu năm, nhiều tôm khô |
| Lộng Đường Tiểu Hoành Thánh (弄堂小馄饨食府) | 威海路729号, Tĩnh An | 06:30–18:00 | 8 tệ | Mì có nước canh, thêm sườn chiên hoặc trứng |
| Thương Lãng Đình (沧浪亭) | 思南路8号 | 07:30–20:30 | 25 tệ | Bản tinh tế, có tôm khô |
| Kiến Quốc 328 (建国328小馆) | 建国西路328号 | 11:00–14:00, 17:00–21:00 | 28 tệ | Dầu hành đậm, nhiều tôm khô |
Hai quán khác thường được nhắc để ăn khuya hoặc ăn sớm:
- Đinh Đặc Lạc (丁特乐, Dīngtèlè): hẻm 494 Hoài Hải Trung Lộ, số 22 (淮海中路494弄22号), theo một bài giới thiệu thì mở cả ngày lẫn đêm (nên xem giờ khi đến), nổi với mì hành dầu thịt băm nước canh xương (白汁葱油肉丝拌面).
- Dật Quế Hòa (逸桂禾阳春面馆): 西藏南路686号南流广场1楼107B, chuyên mì dương xuân; không có giá trong nguồn, nên xem giá khi gọi món.

Kinh nghiệm cho người Việt
- Ăn trưa lệch giờ: quán nhỏ đông nhất 11:30–13:00. Đến trước 11:00 hoặc sau 13:30 thì có chỗ ngồi dễ hơn.
- Quy trình ở quán bình dân: gọi và trả tiền ở quầy trước (qua Alipay hoặc WeChat Pay), cầm phiếu rồi tìm chỗ. Ở Wei Xiang Zhai (味香斋, 14 Yandang Road, Từ Hối) người ta ngồi chung bàn, nên cứ đứng gần bàn sắp trống.
- Mì mè dễ bị nhão: nếu gọi mì mè (麻酱面), ăn ngay khi dọn ra.
- Hỏi độ mặn trước: vị người Thượng Hải thiên ngọt. Nếu bạn quen đậm, xin thêm giấm (醋, cù) hoặc ớt.
- Gọi vừa đủ: một bát mì trộn khoảng 3 lạng (三两) là bữa nhẹ. Ghép với tiểu long bao Thượng Hải cho bữa trưa trọn vẹn.

Câu hỏi thường gặp
Mì hành dầu Thượng Hải có cay không?
Không. Mì hành dầu vị thơm dầu hành, ngọt nhẹ và mặn từ xì dầu, nên phù hợp người không ăn cay. Nếu muốn cay, bạn nói “微辣” (wēi là, hơi cay) hoặc xin thêm tương ớt tại quầy. Các món cay thật sự trong nhóm mì là mì thịt băm cay (辣肉面) và mì mè có dầu ớt.
Một bát mì hành dầu ở Thượng Hải giá bao nhiêu?
Theo bảng quán của cổng thông tin thành phố (đăng 24/04/2026), mì hành dầu từ 7 đến 28 tệ. Quán bình dân ở Trường Ninh giá thấp nhất, quán sang hơn ở Từ Hối giá cao nhất. Giá có thể đổi, hãy xem thực đơn khi gọi món.
Mì hành dầu Thượng Hải ăn nóng hay nguội?
Ăn nóng, trộn đều ngay khi bát mì dọn ra để dầu hành bám vào sợi mì. Món gốc xa xưa là mì nguội (冷淘面), nhưng quán hiện nay chủ yếu phục vụ mì vừa luộc xong. Một số quán có phục vụ kèm canh nóng.
Làm sao để gọi mì hành dầu nếu không biết tiếng Trung?
Chỉ vào chữ 葱油拌面 trên thực đơn hoặc trên điện thoại, kèm số lượng bằng tay. Muốn thêm trứng thì nói “加荷包蛋” (jiā hébāodàn). Phần lớn quán bình dân dán thực đơn ở tường nên chỉ vào chữ là đủ.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026 (giá tính bằng tệ, bài không quy đổi sang đồng). Giá và giờ mở cửa lấy từ bảng quán đăng ngày 24/04/2026, có thể đã đổi.
Xem thêm
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…