不要 đọc là búyào, nghĩa là đừng, chớ; không cần. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
不要
búyào
đừng, chớ; không cần

Hán Việt: bất yếu

phó từ

Ví dụ với 不要

不要在这里吃东西。
Búyào zài zhèlǐ chī dōngxi.
Đừng ăn đồ ở đây.

Lưu ý khi dùng

Khi nghĩa "không muốn" (不要这个) vẫn đọc búyào.

Cách viết 不要 (thứ tự nét)

不… nét
要… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 不要

ChữPinyinBộ thủSố nét
不bù1 (一)4
要yào146 (襾)9

Hỏi nhanh về 不要

不要 tiếng Trung là gì?

不要 (búyào) nghĩa là đừng, chớ; không cần (phó từ).

不要 đọc thế nào?

不要 đọc là búyào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 不要 thế nào?

Ví dụ: 不要在这里吃东西。 (Búyào zài zhèlǐ chī dōngxi.) nghĩa là: Đừng ăn đồ ở đây.

不要 thuộc cấp HSK mấy?

不要 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07