Tiếng Trung qua cửa khẩu Hữu Nghị (友谊关, Yǒuyìguān) hay Móng Cái (芒街, Mángjiē) chỉ cần khoảng 35 mẫu câu là đủ xoay xở từ quầy nhập cảnh đến khách sạn ở Nam Ninh (南宁, Nánníng). Phần lớn là từ đơn giản: 护照 (hùzhào, hộ chiếu), 行李 (xíngli, hành lý), 买单 (mǎidān, tính tiền). Điều quan trọng hơn câu hoàn hảo là phát âm rõ thanh điệu, nói chậm và có sẵn chữ Hán trong điện thoại.
Bài này chia theo thứ tự bạn sẽ gặp: nhập cảnh, hỏi đường, gọi xe, mua vé tàu, ăn uống, thanh toán, nhận phòng. Mỗi mục có bảng [Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Khi nào dùng]. Hành trình chi tiết xem ở cửa khẩu Hữu Nghị – Nam Ninh và cửa khẩu Móng Cái – Đông Hưng; tổng quan chuyến đi ở Quảng Tây (广西, Guǎngxī) xem tại cẩm nang du lịch Quảng Tây.

Table of Contents
Nên biết gì trước khi mở miệng nói tiếng Trung?
Bốn điều nhỏ giúp bạn được đáp lại dễ hơn.
- Nói chậm, rõ thanh điệu. Người Việt có lợi thế vì quen tiếng có thanh. Câu cứu cánh: 请说慢一点 (qǐng shuō màn yìdiǎn, xin nói chậm một chút).
- Mở đầu bằng 请问 (qǐngwèn, xin hỏi). Đây là cách bắt chuyện lịch sự với người lạ, dùng được ở mọi mục bên dưới.
- Xưng hô. 您 (nín) là “ngài/anh/chị” lịch sự, 你 (nǐ) thông thường. Tài xế taxi hay Didi thường được gọi là 师傅 (shīfu, bác tài, thầy). Nhân viên nhà hàng gọi 服务员 (fúwùyuán). Chủ quán nhỏ hay được gọi 老板 (lǎobǎn).
- Báo mình là người Việt. 我是越南人 (wǒ shì Yuènán rén, tôi là người Việt Nam); 我会说一点中文 (wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén, tôi nói được chút tiếng Trung).
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 我听不懂 | wǒ tīng bù dǒng | Tôi nghe không hiểu | Khi nói quá nhanh |
Ở Nam Ninh, người dân còn nói thêm Bạch thoại (白话, báihuà) và có đông người dân tộc Choang (壮族, Zhuàngzú); bạn cũng có thể gặp biển báo thêm chữ Choang. Với du khách, tiếng phổ thông (普通话, pǔtōnghuà) vẫn là ngôn ngữ chung. Bối cảnh văn hoá xem thêm ở người Choang ở Quảng Tây.
Xuất nhập cảnh: những từ nào xuất hiện trên biển và ở quầy?
Bạn sẽ thấy các từ này trên biển chỉ dẫn, tờ khai và nghe qua loa. Nhận ra mặt chữ quan trọng hơn là nói.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 护照 | hùzhào | Hộ chiếu | Đưa ở quầy xuất nhập cảnh, khách sạn, mua vé tàu |
| 入境 | rùjìng | Nhập cảnh | Biển chỉ hướng vào Trung Quốc |
| 出境 | chūjìng | Xuất cảnh | Biển chỉ hướng ra, lúc về Việt Nam |
| 申报 | shēnbào | Khai báo | Khai đồ cần khai báo |
Về 入境卡: người nước ngoài có thể khai trước, miễn phí, qua cổng dịch vụ của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Quốc gia (s.nia.gov.cn), app NIA 12367 hoặc mini program trên WeChat/Alipay (theo trang Chính quyền Thượng Hải, 05/08/2026). Nếu chưa khai, bạn vẫn dùng mã QR, thiết bị tại cửa khẩu hoặc thẻ giấy. Chỉ khai qua kênh chính thức vì có trang giả thu phí; khách đi visa đoàn hoặc quá cảnh dưới 24 giờ thuộc nhóm được miễn khai.
Hải quan có hai lối: 无申报通道 (wú shēnbào tōngdào, lối không khai báo, “xanh”) và 申报通道 (shēnbào tōngdào, lối khai báo, “đỏ”, còn gọi 红色通道 hóngsè tōngdào). Ai có hàng phải khai hoặc không chắc quy định thì đi lối khai báo. Theo thông báo của Hải quan Trung Quốc ngày 17/09/2026, hành khách nhập cảnh mang tiền mặt nhân dân tệ trên 20.000 tệ phải khai báo; ngoại tệ tiền mặt trên 5.000 USD (quy đổi) cũng thuộc diện khai, cùng động thực vật và sản phẩm của chúng.
Câu bạn có thể nghe và nên trả lời:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 请出示护照 | qǐng chūshì hùzhào | Xin xuất trình hộ chiếu | Nhân viên nói; bạn đưa hộ chiếu bằng hai tay |
| 我住在南宁的酒店 | wǒ zhù zài Nánníng de jiǔdiàn | Tôi ở khách sạn tại Nam Ninh | Khi hỏi nơi ở (đưa kèm tên khách sạn chữ Hán) |
| 我待五天 | wǒ dāi wǔ tiān | Tôi ở lại năm ngày | Khi hỏi thời gian lưu trú |
| 没有要申报的东西 | méiyǒu yào shēnbào de dōngxi | Không có đồ cần khai báo | Khi hải quan hỏi |
| 请打开行李 | qǐng dǎkāi xíngli | Xin mở hành lý | Nhân viên yêu cầu khi kiểm tra |
Nếu không hiểu bất kỳ câu nào, đưa visa và địa chỉ khách sạn là cách nhanh nhất. Giờ mở cửa và thủ tục chi tiết có trong bài cửa khẩu Hữu Nghị.

Hỏi đường và tìm nhà vệ sinh, ga tàu thế nào?

Cấu trúc đơn giản nhất: 请问,___在哪儿? (qǐngwèn, ___ zài nǎr?, xin hỏi ___ ở đâu?). Bạn thay vào chỗ trống bằng địa điểm, rồi nghe người ta chỉ bằng tay.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 请问,出租车在哪儿? | qǐngwèn, chūzūchē zài nǎr? | Xin hỏi, taxi ở đâu? | Ra khỏi khu cửa khẩu |
| 洗手间在哪儿? | xǐshǒujiān zài nǎr? | Nhà vệ sinh ở đâu? | Cần đi vệ sinh |
| 凭祥东站怎么走? | Píngxiángdōng zhàn zěnme zǒu? | Đến ga Bằng Tường Đông (凭祥东) đi thế nào? | Muốn đón tàu cao tốc |
| 左转 / 右转 | zuǒ zhuǎn / yòu zhuǎn | Rẽ trái / rẽ phải | Nghe chỉ đường |
Địa danh nên lưu chữ Hán: 友谊关 (Yǒuyìguān, Hữu Nghị Quan), 凭祥 (Píngxiáng, Bằng Tường), 东兴 (Dōngxīng, Đông Hưng), 南宁东站 (Nánníngdōng zhàn, ga Nam Ninh Đông), 口岸 (kǒu’àn, cửa khẩu). Gõ hoặc đưa chữ Hán cho người bản địa luôn nhanh hơn đọc pinyin to lên.
Gọi Didi và đi taxi nói gì với tài xế?
Khi gọi bằng app 滴滴 (Dīdī, Didi), tài xế thường nhắn hoặc gọi để xác nhận. Một câu rất hay gặp là hỏi 尾号 (wěihào, bốn số cuối điện thoại) để chắc bạn là đúng khách. Nếu app của bạn chạy được qua Alipay hoặc WeChat, bạn trả tiền ngay trong app.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 尾号是1234 | wěihào shì yāo èr sān sì | Bốn số cuối là 1234 | Tài xế xác nhận (số đọc 1 là yāo) |
| 师傅,去这个酒店 | shīfu, qù zhège jiǔdiàn | Bác tài, đi khách sạn này | Đưa màn hình địa chỉ chữ Hán |
| 麻烦打表 | máfan dǎbiǎo | Phiền bật đồng hồ | Đi taxi thường, không qua app |
| 就停这儿 | jiù tíng zhèr | Dừng ở đây | Muốn xuống |
Mẹo: đừng gọi “taxi ơi” bằng tiếng Việt mà hãy gọi 师傅 như người địa phương. Giữ sẵn tên khách sạn và địa chỉ bằng chữ Hán trong ghi chú điện thoại, nhiều tài xế sẽ chỉ nhìn màn hình rồi gõ vào định vị. Giá cước xem trong app lúc đặt xe.
Mua vé tàu cao tốc: chữ nào cần nhận ra?
Tàu cao tốc Bằng Tường – Nam Ninh xuất phát từ ga 凭祥东 (Píngxiángdōng) tới 南宁东 (Nánníngdōng), thông toàn tuyến từ 05/12/2025 theo Tân Hoa Xã. Giá và giờ bạn xem khi đặt trên 12306 hoặc Trip.com, chi tiết ở bài tàu Bằng Tường – Nam Ninh.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 二等座 | èrděngzuò | Ghế hạng hai | Hạng phổ thông của tàu cao tốc |
| 我要买一张到南宁东的二等座 | wǒ yào mǎi yì zhāng dào Nánníngdōng de èrděngzuò | Tôi muốn mua một vé hạng hai đến Nam Ninh Đông | Ở quầy bán vé |
| 取票机在哪儿? | qǔpiàojī zài nǎr? | Máy lấy vé ở đâu? | Ở sảnh ga |
Mang hộ chiếu đúng cuốn đã dùng khi đặt, vì vé gắn với giấy tờ. Đến ga sớm, bạn còn phải qua cửa soi hành lý trước khi vào phòng chờ 候车室 (hòuchēshì).
Ăn uống: gọi món, nói “không hành, không rau mùi”, tính tiền
Ở Nam Ninh, món nổi tiếng là 老友粉 (lǎoyǒufěn, bún lão hữu). Nhiều quán dùng mã QR trên bàn để gọi món, gọi là 扫码点餐 (sǎomǎ diǎncān). Nếu không dùng được, hãy gọi nhân viên và chỉ vào hình món.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 这个多少钱? | zhège duōshao qián? | Cái này bao nhiêu tiền? | Chỉ vào món hỏi giá |
| 不要香菜 | bú yào xiāngcài | Không cho rau mùi | Khi dị ứng hoặc không ăn |
| 不要辣 / 微辣 | bú yào là / wēilà | Không cay / hơi cay | Chọn độ cay |
| 打包 | dǎbāo | Gói mang về | Ăn không hết |
| 买单 | mǎidān | Tính tiền | Khi muốn thanh toán |
Thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay: câu nào cần?
Tiền mặt vẫn nhận được ở một số nơi, nhưng đa số cửa hàng ưu tiên quét mã. Theo hướng dẫn cho khách nước ngoài trên wanderinchina.com (tra 20/10/2026), Alipay cho phép liên kết trực tiếp thẻ Visa hoặc Mastercard, và WeChat Pay là phương án dự phòng. Bạn nên cài sẵn trước khi qua cửa khẩu; bài hướng dẫn thanh toán chung sẽ có sau.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 可以用支付宝吗? | kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma? | Dùng Alipay được không? | Trước khi gọi món hoặc mua đồ |
| 收现金吗? | shōu xiànjīn ma? | Có nhận tiền mặt không? | Khi không có app |
| 我扫你 / 你扫我 | wǒ sǎo nǐ / nǐ sǎo wǒ | Tôi quét mã của bạn / bạn quét mã của tôi | Hai cách trả tiền: bạn quét quán, hoặc quán quét mã trên điện thoại bạn |
Nhận phòng khách sạn: nói gì ở quầy lễ tân?
Khách sạn ở Trung Quốc thường đăng ký thông tin khách nước ngoài bằng hộ chiếu, nên bạn đưa hộ chiếu ngay khi tới quầy 前台 (qiántái). Tiền cọc 押金 (yājīn) có thể được thu bằng tiền mặt hoặc qua app, hỏi rõ mức và cách hoàn lại.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 我订了房 | wǒ dìng le fáng | Tôi đã đặt phòng | Mở đầu khi tới quầy |
| 办理入住 | bànlǐ rùzhù | Làm thủ tục nhận phòng | Khi check-in |
| 押金多少? | yājīn duōshao? | Tiền cọc bao nhiêu? | Hỏi trước khi trả |
Để thông tin lưu trú sẵn trong điện thoại: tên khách sạn bằng chữ Hán, địa chỉ, số điện thoại. Có thể bạn sẽ cần khi điền tờ khai nhập cảnh.
Dùng app dịch và ảnh chụp màn hình sao cho hiệu quả?
Không phải lúc nào bạn cũng nói được, nên chuẩn bị ba thứ.
- Chữ Hán sẵn trong ghi chú. Tên khách sạn, ga tàu, địa chỉ nơi muốn đến. Chụp màn hình đặt phòng và vé tàu để đưa người khác xem.
- App dịch có chế độ ngoại tuyến. Tải gói tiếng Trung khi còn có mạng ở Việt Nam, vì mạng Trung Quốc chặn nhiều dịch vụ quen thuộc và có thể bạn chưa có eSIM ngay. Bài về app bắt buộc sẽ có sau.
Khi nói với người địa phương, giơ điện thoại cho họ đọc chữ Hán thường hiệu quả hơn bắt app đọc thành tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Đi qua cửa khẩu Hữu Nghị hay Móng Cái có cần biết tiếng Trung không?
Không bắt buộc, nhưng biết khoảng 35 câu ở bài này sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều. Nhân viên cửa khẩu chủ yếu hỏi mục đích, nơi ở, thời gian lưu trú. Nếu bạn đưa hộ chiếu, visa và địa chỉ khách sạn bằng chữ Hán, phần lớn câu hỏi được giải quyết không cần nói nhiều.
Từ nào quan trọng nhất khi xuất nhập cảnh?
Quan trọng nhất là 护照 (hùzhào, hộ chiếu), 入境 (rùjìng, nhập cảnh) và 出境 (chūjìng, xuất cảnh), vì chúng nằm trên biển chỉ dẫn. Bạn thêm 申报 (shēnbào, khai báo) để nhận ra khu hải quan, và 行李 (xíngli, hành lý) khi bị yêu cầu mở vali.
Gọi Didi cần nói gì với tài xế?
Gọi tài xế là 师傅 (shīfu). Khi tài xế xác nhận, bạn trả lời bốn số cuối điện thoại bằng 尾号 (wěihào). Phần còn lại bạn đưa địa chỉ chữ Hán trên màn hình và nói 就停这儿 (jiù tíng zhèr) khi muốn xuống. Cước phí xem trong app lúc đặt xe.
Làm sao nói “không cho rau mùi” và “tính tiền”?
Bạn nói 不要香菜 (bú yào xiāngcài) khi gọi món để không cho rau mùi. Muốn tính tiền thì gọi 服务员 rồi nói 买单 (mǎidān), hoặc quét mã QR ở bàn. Hai câu này dùng được cả ở quán bún lẫn nhà hàng.
Nên chuẩn bị gì trước khi qua cửa khẩu để đỡ phải nói?
Cài Alipay hoặc WeChat Pay, 12306 hoặc Trip.com và Didi trước khi qua cửa khẩu, rồi lưu chữ Hán của khách sạn và ga tàu vào ghi chú, chụp màn hình vé đã đặt. Có đủ bấy nhiêu thứ, bạn gần như không cần nói nhiều. Nếu muốn thêm bối cảnh vùng đất, đọc cẩm nang du lịch Quảng Tây.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…