Bún gạo Trường Sa (长沙米粉, Chángshā mǐfěn) là món sáng phổ biến nhất của thành phố Trường Sa, Hồ Nam: một bát bún trong nước dùng hầm xương, phủ topping thịt, giá chỉ khoảng 10-20 tệ (CNY). Bạn chọn hai thứ khi gọi: topping (码子) và kiểu bún (nước hoặc trộn). Nhớ hai từ đó là gọi được ở hầu hết tiệm.

Table of Contents
Bún gạo Trường Sa khác phở và bún Việt chỗ nào?
Bún ở đây là sợi gạo, nhưng cách ăn khác hẳn phở. Người Trường Sa phân bún thành sợi tròn (圆粉, yuánfěn) và sợi dẹt (扁粉, biǎnfěn). Theo một bài của Tân Hoa Xã Hồ Nam, người địa phương thích sợi dẹt hơn vì ngấm nước dùng nhanh hơn.
Điểm thứ hai là sợi bún gần như không có vị. Phần lớn hương vị nằm ở nước dùng hầm (煨汤, wēitāng) từ xương lợn hoặc gà mái già, ninh qua đêm. Ớt không cho sẵn trong bát: trên bàn có hũ ớt băm, củ cải muối (榨菜, zhàcài) và đậu đũa muối chua để bạn tự thêm.
Điểm thứ ba là topping. Thịt được nấu riêng rồi phủ lên bún, nên tiệm nào cũng có cả bảng topping để chọn.
| Bún gạo Trường Sa | Phở / bún Việt | |
|---|---|---|
| Sợi | Tròn hoặc dẹt, dẹt được ưa hơn | Bánh phở dẹt; bún sợi tròn |
| Vị chính | Nước dùng hầm xương, topping nấu riêng | Nước dùng nấu gia vị, rau thơm |
| Ớt | Tự thêm tại bàn | Tuỳ quán |
| Phần ăn tiêu chuẩn | Khoảng 2 lạng bún (二两) | Tuỳ quán |
Gọi món thế nào: chọn topping, chọn kiểu bún
Ba kiểu topping (码子)
Theo bài trên báo Hồ Nam (voc.com.cn, 04/2020), topping chia ba loại:
- 盖码 (gàimǎ): nấu sẵn, múc phủ lên bún, giá rẻ nhất.
- 炒码 (chǎomǎ): xào tại chỗ trong chảo nhỏ khi bạn gọi, tươi hơn, giá nhỉnh hơn.
- 煨码 (wēimǎ): món hầm hoặc hấp lửa nhỏ như sườn, thịt kho, thịt hấp dưa chua.
Nếu không muốn topping, gọi 光头粉 (guāngtóufěn): bún trần, ăn kèm dưa muối, đậu đũa hoặc trứng ốp.
Bún nước hay bún trộn
Có hai kiểu chính: 汤粉 (tāngfěn), bún chan nước dùng, và 拌粉 (bànfěn), bún trộn gần như khô, thường kèm một bát nước dùng nhỏ. Lưu ý: trong tài liệu tra được, người Trường Sa nói 拌粉 chứ chưa thấy cách gọi “干拌” như ở nhiều vùng khác. Lần đầu, chọn bún nước là an toàn nhất.
Bảng từ vựng gọi món
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Bún gạo | 米粉 | mǐfěn |
| Bún nước | 汤粉 | tāngfěn |
| Bún trộn | 拌粉 | bànfěn |
| Sợi tròn / sợi dẹt | 圆粉 / 扁粉 | yuánfěn / biǎnfěn |
| Bún trần, không topping | 光头粉 | guāngtóufěn |
| Bún thịt nạc thái sợi (nước trong) | 肉丝粉 | ròusīfěn |
| Bún bò | 牛肉粉 | niúròufěn |
| Bún sườn | 排骨粉 | páigǔfěn |
| Thêm trứng | 加蛋 | jiā dàn |
| Không cay | 不要辣 | bú yào là |
| Ít cay | 微辣 | wēilà |
| Mang đi | 打包 | dǎbāo |
Ví dụ câu đầy đủ: “一碗肉丝粉,汤粉,不要辣” (Yì wǎn ròusīfěn, tāngfěn, bú yào là), nghĩa là một bát bún thịt thái sợi, kiểu nước, không cay.
Ăn sáng ở Trường Sa: đi lúc mấy giờ?
Các tiệm bún đông nhất vào buổi sáng sớm. Một tiệm trên Trip.com ghi đông cả khung 9-10 giờ; một bài khác cho biết tiệm Ngọc Lâm (玉林米粉, Yùlín mǐfěn) chỉ bán buổi sáng và nhiều người xếp hàng từ sớm, sau 9 giờ 30 thường hết. Đến trước 8 giờ là yên tâm nhất.
Giờ mở của từng tiệm khác nhau, nên mở Amap kiểm tra trước khi đi.
Ăn ở đâu?

Chỉ liệt kê các tiệm có từ hai nguồn trở lên:
- Chu Ký Phấn Điếm (周记粉店, Zhōujì fěndiàn), địa chỉ 蔡锷南路县正街16号 (đường Sái Ngạc Nam, phố Huyện Chính). Tiệm lâu đời, nhắc tới trong cả bài báo Hồ Nam lẫn danh sách của Ctrip. Món hay được nhắc: 肉饼蛋粉 (bún thịt viên dẹt kèm trứng) và 原汤肉丝粉 (bún thịt thái sợi nước dùng nguyên bản). Trip.com ghi giá 11 tệ (khoảng 43.000 đồng) cho bát 原汤肉丝粉; Ctrip ghi khoảng 20 tệ/người. Tiệm nhỏ, khoảng mười bàn, gọi và trả tiền ở cửa bằng Alipay rồi nhận số.
- Lưu Lung Tử (刘聋子粉馆, Liúlóngzi fěnguǎn): chuỗi nhiều chi nhánh, cửa hàng đầu tiên ở đường Phượng Đình (凤亭路), quận Khai Phúc. Nổi tiếng với bún bò cay (麻辣牛肉粉). Địa chỉ từng chi nhánh: tìm “刘聋子” trên Amap.
- Dương Dụ Hưng (杨裕兴, Yángyùxīng) và Cam Trường Thuận (甘长顺, Gān Chángshùn): hai tiệm trăm năm, hiện có nhiều chi nhánh trong thành phố. Cũng tìm theo tên chữ Hán trên Amap để chọn chi nhánh gần bạn.
Khu phố đi bộ Hoàng Hưng Nam (黄兴南路步行街, Huángxīng nánlù bùxíngjiē) có nhiều quán ăn vặt; xem thêm bài món ngon Hồ Nam nên thử để ghép với các món khác trong ngày.
Giá và thanh toán

| Tiệm / nguồn | Giá ghi nhận | Quy đổi |
|---|---|---|
| Chu Ký Phấn Điếm (Trip.com) | 11 tệ/bát bún thịt thái sợi | khoảng 43.000 đồng |
| Chu Ký Phấn Điếm (Ctrip) | khoảng 20 tệ/người | khoảng 78.000 đồng |
| Tiệm nhỏ ở quận Khai Phúc (HK01) | 8-10 tệ/người | khoảng 31.000-39.000 đồng |
Giá chênh vì tiệm, topping và số bát. Với topping thêm như trứng hay sườn, ngân sách một bữa sáng quanh 10-20 tệ là hợp lý.
Hầu hết tiệm nhận Alipay và WeChat Pay qua mã QR tại quầy. Có sẵn ví điện tử sẽ đỡ rắc rối khi tiệm nhỏ chỉ quét mã. Bạn xem cách cài thanh toán trong bài cẩm nang du lịch Hồ Nam.
Lưu ý về ớt và nước dùng
- Ớt tự thêm tại bàn, nên bát mặc định thường không cay. Nhưng ớt băm và dưa muối chua ở Hồ Nam khá gắt, nếm một chút trước khi cho nhiều.
- Nếu muốn cay nhẹ, nói 微辣; nếu ăn được cay, có tiệm bán bún bò cay kiểu 麻辣牛肉粉.
- Nước dùng thường nấu từ xương lợn hoặc gà. Người ăn chay hoặc kiêng thịt lợn nên hỏi trước bằng cách chỉ vào chữ trên bảng.
- Bát tiêu chuẩn khoảng 2 lạng bún. Nếu ăn khỏe, hỏi tiệm có bát lớn hơn không.
Câu hỏi thường gặp
Bún gạo Trường Sa là gì? Bún gạo Trường Sa là món bún sợi gạo ăn với nước dùng hầm xương và topping thịt nấu riêng, phổ biến nhất vào bữa sáng. Hương vị chính nằm ở nước dùng, còn ớt và dưa muối bạn tự thêm tại bàn.
Bún gạo Trường Sa giá bao nhiêu? Khoảng 10-20 tệ một bát, tức khoảng 39.000-78.000 đồng. Tiệm nhỏ ở quận Khai Phúc ghi 8-10 tệ/người, còn Chu Ký Phấn Điếm khoảng 20 tệ/người theo Ctrip.
Ăn bún gạo Trường Sa lúc mấy giờ? Buổi sáng, tốt nhất trước 9 giờ. Tiệm đông có thể phải xếp hàng đến 9-10 giờ, và có tiệm hết bún sau 9 giờ 30. Một trang Trip.com ghi Chu Ký Phấn Điếm mở 24 giờ; giờ các tiệm khác xem trên Amap.
Không ăn được cay thì gọi bún thế nào? Nói 不要辣 (bú yào là), nghĩa là không cay. Trong tiệm, ớt thường nằm ở hũ trên bàn nên bạn tự quyết được, không cho là không cay.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Quy đổi theo tỷ giá 1 tệ = 3.883 đồng (19/10/2026). Nguồn: Tân Hoa Xã Hồ Nam, Trip.com.
Xem thêm
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…