Muốn học tiếng Trung Tây Hồ theo cách dễ nhớ nhất, bạn chỉ cần hai bài thơ tứ tuyệt, mỗi bài 28 chữ, mà học sinh Trung Quốc thuộc từ tiểu học: 《饮湖上初晴后雨》 (Yǐn hú shàng chū qíng hòu yǔ) của Tô Thức (苏轼, Sū Shì) và 《晓出净慈寺送林子方》 (Xiǎo chū Jìngcí Sì sòng Lín Zǐfāng) của Dương Vạn Lý (杨万里, Yáng Wànlǐ). Cả hai đều viết về Tây Hồ (西湖, Xīhú) ở Hàng Châu (杭州, Hángzhōu), cả hai đều là thơ Tống, thuộc phạm vi công cộng nên bài này trích đủ.
Mỗi bài có chữ Hán, pinyin, nghĩa Việt, từ vựng cần nhớ và nơi bạn có thể đứng đọc đúng câu thơ đó. Nếu mới lên kế hoạch cho chuyến đi, xem trước cẩm nang du lịch Chiết Giang và Tây Hồ Hàng Châu: đi thế nào.

Table of Contents
Vì sao hai bài thơ này là cửa vào dễ nhất?
Cả hai bài đều ngắn, vần chắc và tả cảnh bạn nhìn thấy được. Một chuyến đi vài giờ quanh hồ là đủ để đối chiếu từng câu với cảnh thật.
- Số chữ: mỗi bài bốn câu, mỗi câu bảy chữ (thể thất ngôn tuyệt cú, 七言绝句).
- Tác giả: Tô Thức (1037–1101) làm quan ở Hàng Châu; Dương Vạn Lý (1127–1206) là nhà thơ Nam Tống.
- Địa điểm: Bài của Tô Thức nói về chính mặt hồ, bài của Dương Vạn Lý gắn với Tịnh Từ Tự (净慈寺, Jìngcí Sì) bên bờ nam hồ.
- Thời điểm: Tô Thức tả trời nắng rồi mưa, Dương Vạn Lý tả hồ sen giữa mùa hè.
Bài 1: 《饮湖上初晴后雨》 của Tô Thức nói gì?
Tên bài nghĩa là “Uống rượu trên hồ, lúc đầu tạnh sau đó mưa”. Đây là bài thứ hai trong chùm hai bài cùng tên, và là bài được nhớ nhiều nhất. Câu cuối so Tây Hồ với Tây Tử (西子, Xīzǐ), tức mỹ nhân Tây Thi (西施, Xīshī), nên về sau Tây Hồ còn được gọi là “Tây Tử Hồ”.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 水光潋滟晴方好 | Shuǐ guāng liànyàn qíng fāng hǎo | Nước lấp lánh gợn sóng, trời nắng mới đẹp |
| 山色空蒙雨亦奇 | Shān sè kōngméng yǔ yì qí | Núi mờ trong màn mưa, mưa cũng lạ mà đẹp |
| 欲把西湖比西子 | Yù bǎ Xīhú bǐ Xīzǐ | Muốn đem Tây Hồ ví với Tây Tử |
| 淡妆浓抹总相宜 | Dàn zhuāng nóng mǒ zǒng xiāngyí | Trang điểm nhạt hay đậm đều hợp cả |
Từ vựng cần nhớ
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| 潋滟 | liànyàn | sóng nước lấp lánh | Cả hai chữ đều có bộ thuỷ (氵) |
| 空蒙 | kōngméng | mờ mịt, mông lung | Dùng tả núi trong sương, mưa |
| 奇 | qí | lạ, độc đáo | Trong 奇怪 (qíguài, kỳ lạ) |
| 比 | bǐ | so sánh, ví | Mẫu 把A比B: lấy A ví với B |
| 淡妆浓抹 | dàn zhuāng nóng mǒ | trang điểm nhạt, đậm | Thành ngữ tả vẻ đẹp hợp mọi kiểu |
| 相宜 | xiāngyí | hợp, thích hợp | 总相宜: lúc nào cũng hợp |
Hai ngữ pháp đáng nhớ: 欲把A比B (“muốn đem A so với B”) và cấu trúc “A 方好” (“A mới là đẹp”). Chữ 亦 (yì) là từ cổ, nghĩa “cũng”, tương đương 也 trong tiếng Trung hiện đại.

Đọc bài của Tô Thức ở đâu quanh Tây Hồ?
Câu “nắng đẹp, mưa cũng đẹp” đứng ở đâu cũng hợp, nhưng có hai chỗ cho cảm giác rõ nhất. Phần lớn người đi bộ men Tô Đê (苏堤, Sūdī) hoặc ra đảo Tam Đàm Ấn Nguyệt (三潭印月, Sāntán Yìnyuè) bằng thuyền. Chi tiết tuyến đi bộ, giá thuyền và giờ chạy xem ở bài Tây Hồ Hàng Châu; đi lại trong thành phố xem ở bài đi lại ở Hàng Châu.
- Ngày nắng: nhìn ra mặt hồ vào buổi sáng, khi ánh nắng làm nước lấp lánh. Đây là lúc câu 水光潋滟 hợp nhất.
- Ngày mưa: đừng bỏ chuyến. Đứng ở bờ hồ nhìn dãy núi phía tây nhoè trong mưa, bạn sẽ hiểu vì sao Tô Thức viết 山色空蒙.

Tây Hồ còn là cảnh quan văn hoá được UNESCO ghi danh, bạn đọc thêm ở Tây Hồ UNESCO và truyền thuyết về hồ ở Bạch Xà bên Tây Hồ.
Bài 2: 《晓出净慈寺送林子方》 của Dương Vạn Lý nói gì?
Tên bài nghĩa là “Sáng sớm ra khỏi chùa Tịnh Từ, tiễn Lâm Tử Phương” (林子方, Lín Zǐfāng). Ông tiễn bạn đi xa, nhưng hai câu cuối lại thành bức tranh hồ sen được trích nhiều nhất trong sách giáo khoa.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 毕竟西湖六月中 | Bìjìng Xīhú liùyuè zhōng | Rốt cuộc, Tây Hồ giữa tháng sáu |
| 风光不与四时同 | Fēngguāng bù yǔ sìshí tóng | Phong cảnh chẳng giống bốn mùa khác |
| 接天莲叶无穷碧 | Jiē tiān liányè wúqióng bì | Lá sen nối liền trời, xanh bất tận |
| 映日荷花别样红 | Yìng rì héhuā biéyàng hóng | Hoa sen dưới nắng, đỏ một vẻ khác thường |
“Tháng sáu” ở đây là tháng sáu âm lịch, khoảng tháng 7 dương lịch (ước tính của site, đối chiếu khi bạn đi).
Từ vựng cần nhớ
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| 毕竟 | bìjìng | rốt cuộc, dù sao | Dùng nhiều trong khẩu ngữ |
| 风光 | fēngguāng | phong cảnh | Gần với 风景 (fēngjǐng) |
| 四时 | sìshí | bốn mùa | Cách nói cổ của 四季 |
| 接天 | jiē tiān | nối liền với trời | 接 là tiếp, nối |
| 无穷 | wúqióng | vô tận | 穷 (qióng) ở đây là “cùng tận” |
| 碧 | bì | xanh biếc | Màu của ngọc và nước |
| 莲叶 / 荷花 | liányè / héhuā | lá sen / hoa sen | 莲 và 荷 đều chỉ sen |
| 别样 | biéyàng | khác thường | Câu 别样红: đỏ một cách riêng |

Đọc bài của Dương Vạn Lý ở đâu?
Chùa Tịnh Từ nằm ở số 55 đường Nam Sơn (南山路, Nánshān Lù), quận Tây Hồ, dưới chân núi Nam Bình (南屏山, Nánpíng Shān). Chùa còn gắn với cảnh Nam Bình Vãn Chung (南屏晚钟, Nánpíng Wǎnzhōng, chuông chiều núi Nam Bình), một trong mười cảnh đẹp của Tây Hồ. Theo Ctrip, chùa mở 06:30–17:00; giá vé xem khi mua, và nên hỏi lại ngay tại quầy vì thông tin giờ giấc giữa các nguồn không hoàn toàn trùng nhau.
Muốn đối chiếu hai câu về hoa sen, bạn nên ghé vào giữa mùa hè. Khúc Viện Phong Hà (曲院风荷, Qūyuàn Fēnghé) là điểm hồ sen nổi tiếng bên hồ; thời gian hoa nở và giá vào cửa bạn xem khi đặt vì chưa có số liệu mới đủ tin cậy cho bài này.
Ghép với Lôi Phong Tháp thế nào cho một buổi?
Tịnh Từ Tự và Lôi Phong Tháp (雷峰塔, Léifēng Tǎ) cùng nằm trên đường Nam Sơn, nên ghép thành một buổi chiều khá thuận: Tịnh Từ Tự số 55, Lôi Phong Tháp số 15 (theo Ctrip). Khoảng cách giữa hai nơi theo bản đồ là ngắn, bạn tự đo trên Amap.
| Điểm | Câu thơ / cảnh gắn | Giờ mở cửa (theo Ctrip) | Gợi ý |
|---|---|---|---|
| Tịnh Từ Tự | 《晓出净慈寺送林子方》; Nam Bình Vãn Chung | 06:30–17:00 | Ghé trước, đọc bài thơ ở sân chùa |
| Lôi Phong Tháp | Lôi Phong Tịch Chiếu (雷峰夕照, Léifēng Xīzhào, tháp Lôi Phong chiều tà) | Tuỳ mùa; xem lịch và giá khi đặt vé | Đi cuối buổi, nhìn ra hồ |
| Tô Đê hoặc bờ hồ | 《饮湖上初晴后雨》 | Không có cổng, đi bộ tự do | Đi bộ nhẹ cuối ngày |
Giờ Lôi Phong Tháp hiện có hai bản ghi khác nhau trên hai trang của Ctrip (giờ đóng 17:30 hoặc 19:00–20:00 tuỳ mùa), nên tôi để bạn xem giờ và giá khi đặt vé, đừng lên lịch sát giờ đóng.


Học thuộc thế nào để không quên sau chuyến đi?
Chia mỗi bài thành bốn nhịp, học một câu mỗi lần.
- Đọc to theo pinyin hai lượt, chú ý thanh điệu của 潋 (liàn, thanh 4) và 滟 (yàn, thanh 4).
- Che pinyin, đọc chữ Hán, đối chiếu lại những chữ quên.
- Gắn câu thơ với cảnh: nước lấp lánh là câu 1, núi mờ là câu 2, cánh đồng sen là câu 3–4.
- Ghi vào ghi chú điện thoại để đọc lại khi đứng trước mặt hồ.
Một vài câu giao tiếp nhỏ để dùng quanh hồ:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请问,去雷峰塔怎么走? | Qǐngwèn, qù Léifēng Tǎ zěnme zǒu? | Xin hỏi, đi Lôi Phong Tháp đi thế nào? |
| 荷花什么时候开? | Héhuā shénme shíhou kāi? | Hoa sen khi nào nở? |
| 这里可以拍照吗? | Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma? | Ở đây chụp ảnh được không? |

Câu hỏi thường gặp
Bài thơ nổi tiếng nhất về Tây Hồ là bài nào?
Bài được nhắc nhiều nhất là 《饮湖上初晴后雨》 của Tô Thức, đặc biệt hai câu cuối 欲把西湖比西子,淡妆浓抹总相宜. Bài 《晓出净慈寺送林子方》 của Dương Vạn Lý đứng ngay sau, nổi vì hai câu tả hoa sen. Người học tiếng Trung nên nhớ cả hai vì chúng đều xuất hiện trong sách giáo khoa Trung Quốc.
西子 trong thơ Tô Thức là ai?
西子 (Xīzǐ) là cách gọi Tây Thi (西施), mỹ nhân nổi tiếng thời Xuân Thu. Tô Thức ví Tây Hồ với bà để nói rằng hồ đẹp ở mọi dạng: nắng thì rực, mưa thì mờ, như người trang điểm nhạt hay đậm đều hợp. Từ đó Tây Hồ còn được gọi là Tây Tử Hồ.
Đi Tây Hồ mùa nào để thấy cảnh trong hai bài thơ?
Bài của Tô Thức hợp nhất vào ngày nắng đầu mùa hoặc ngày mưa nhẹ, vì thơ nói cả hai. Bài của Dương Vạn Lý gắn với giữa mùa hè, khi sen nở, khoảng tháng 7 theo ước tính của site. Trước khi đi, bạn xem dự báo thời tiết và thời điểm sen nở năm đó.
Có cần biết tiếng Trung mới thưởng thức được các điểm này?
Không cần. Bạn vẫn đi, ngắm và chụp ảnh bình thường mà không cần tiếng Trung. Biết thêm vài câu thơ chỉ giúp bạn hiểu vì sao bia, bảng và người địa phương nhắc đến chúng. Với người đang học tiếng Trung, đọc đúng chữ trên bia, trên bảng ngay tại nơi đó sẽ nhớ chữ lâu hơn.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…