Mua vé tàu cao tốc ở Trung Quốc cần khoảng 40 từ: loại vé (火车票), hạng ghế (二等座), giờ chạy (发车时间), cổng soát vé (检票口) và các thao tác đổi vé (改签), trả vé (退票). Bài này gom 42 từ vựng tiếng Trung ở ga tàu theo bốn nhóm, kèm 10 mẫu câu và một hội thoại ở quầy bán vé.
Phần lớn việc mua vé làm được trên app 12306 hoặc trang web 12306, nhưng ga tàu là nơi chữ Hán xuất hiện dày nhất: bảng giờ, biển lối vào, thông báo loa. Biết sẵn vài chục từ giúp bạn không phải đoán.

Table of Contents
Mua vé tàu cao tốc: những điều cần biết trước khi học từ
Vài dữ kiện nền để các từ vựng bên dưới có chỗ dùng:
- Vé bán theo tên thật. Khách nước ngoài dùng hộ chiếu, và phải xác minh danh tính trước khi mua vé hoặc lên tàu (theo trang tiếng Anh của chính quyền Trùng Khánh, đăng 08/06/2026).
- Ba nơi mua: website 12306 bản tiếng Anh, app 12306, hoặc quầy bán vé ở ga. Muốn lấy vé giấy, khách nước ngoài mang hộ chiếu đến quầy (cùng nguồn).
- Thời gian mở bán: vé bán trước 15 ngày, tính cả ngày hôm nay (thông báo của 12306, đăng lại bởi IT之家 tháng 03/2026). Tuyến đông bán hết nhanh nên 12306 có chế độ 候补 (hòubǔ, xếp hàng chờ vé).
- Đổi vé: mỗi vé đổi được một lần. Trả vé: trả miễn phí nếu thực hiện trong 30 phút sau khi thanh toán và còn hơn 4 giờ nữa tàu chạy; mỗi người được một lượt trả miễn phí mỗi ngày (cùng thông báo 03/2026). Phí trả vé ở các mốc giờ khác hiển thị ngay trên app khi bạn bấm trả vé.
Từ vựng dưới đây dùng được cả khi bạn thao tác trên app 12306 lẫn khi đứng ở quầy bán vé.
Từ vựng tiếng Trung ở ga tàu theo 4 nhóm
Nhóm 1: vé và hạng ghế
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Vé tàu hỏa | 火车票 | huǒchēpiào |
| Tàu cao tốc (ký hiệu G) | 高铁 | gāotiě |
| Tàu cao tốc loại D (động lực phân tán), chậm hơn loại G | 动车 | dòngchē |
| Số hiệu tàu | 车次 | chēcì |
| Mua vé | 买票 | mǎi piào |
| Đặt vé | 订票 | dìng piào |
| Hạng hai | 二等座 | èrděngzuò |
| Hạng nhất | 一等座 | yìděngzuò |
| Hạng thương gia | 商务座 | shāngwùzuò |
| Vé không có chỗ ngồi | 无座 | wúzuò |
| Một chiều | 单程 | dānchéng |
| Khứ hồi | 往返 | wǎngfǎn |
| Xếp hàng chờ vé | 候补 | hòubǔ |
Trên app 12306, mã chuyến bắt đầu bằng chữ cái: G là tàu cao tốc, D là tàu động lực phân tán. Hạng hai bố trí ghế 3+2, hạng nhất bố trí 2+2.
Nhóm 2: ga và lối đi
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Ga tàu hỏa | 火车站 | huǒchēzhàn |
| Ga tàu cao tốc | 高铁站 | gāotiězhàn |
| Quầy bán vé | 售票处 | shòupiàochù |
| Lấy vé | 取票 | qǔ piào |
| Kiểm tra an ninh | 安检 | ānjiǎn |
| Cửa vào ga | 进站口 | jìnzhànkǒu |
| Cửa ra ga | 出站口 | chūzhànkǒu |
| Phòng chờ | 候车室 | hòuchēshì |
| Cổng soát vé | 检票口 | jiǎnpiàokǒu |
| Sân ga | 站台 | zhàntái |
| Hành lý | 行李 | xíngli |

Biển ở ga thường đi theo thứ tự: 进站口 (vào ga) → 安检 (kiểm tra an ninh) → 候车室 (phòng chờ) → 检票口 (soát vé) → 站台 (sân ga). Xuống tàu thì đi theo biển 出站口. Số ở 检票口 cho biết tàu của bạn lên từ cổng nào, nên nhìn bảng điện tử theo số hiệu 车次 để tìm.

Nhóm 3: giờ giấc và chỗ ngồi
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Giờ tàu chạy | 发车时间 | fāchē shíjiān |
| Đến ga | 到站 | dàozhàn |
| Trễ giờ | 晚点 | wǎndiǎn |
| Đúng giờ | 正点 | zhèngdiǎn |
| Toa tàu | 车厢 | chēxiāng |
| Chỗ ngồi | 座位 | zuòwèi |
| Gần cửa sổ | 靠窗 | kàochuāng |
| Gần lối đi | 靠过道 | kào guòdào |
| Ga kế tiếp | 下一站 | xià yí zhàn |
| Ga cuối | 终点站 | zhōngdiǎnzhàn |

Nhóm 4: soát vé, đổi và trả vé
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Soát vé | 检票 | jiǎn piào |
| Đổi vé sang chuyến khác | 改签 | gǎiqiān |
| Trả vé | 退票 | tuì piào |
| Hoàn tiền | 退款 | tuìkuǎn |
| Lỡ tàu | 误车 | wùchē |
| Mua vé bổ sung (sau khi đã lên tàu hoặc để nâng hạng) | 补票 | bǔ piào |
| Đơn đặt vé | 订单 | dìngdān |
| Hộ chiếu | 护照 | hùzhào |
10 mẫu câu ở ga tàu dùng ngay
我想买一张去成都的高铁票。
Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng qù Chéngdū de gāotiě piào.
Tôi muốn mua một vé tàu cao tốc đi Thành Đô.
明天上午有票吗?
Míngtiān shàngwǔ yǒu piào ma?
Sáng mai còn vé không?
二等座,两张。
Èrděngzuò, liǎng zhāng.
Hạng hai, hai vé.
我要靠窗的座位。
Wǒ yào kào chuāng de zuòwèi.
Tôi muốn ghế gần cửa sổ.
请问,检票口在哪里?
Qǐngwèn, jiǎnpiàokǒu zài nǎlǐ?
Xin hỏi, cổng soát vé ở đâu?
这趟车晚点了吗?
Zhè tàng chē wǎndiǎn le ma?
Chuyến tàu này có trễ không?
去上海的车在几号站台?
Qù Shànghǎi de chē zài jǐ hào zhàntái?
Tàu đi Thượng Hải ở sân ga số mấy?
我想改签到下午的车。
Wǒ xiǎng gǎiqiān dào xiàwǔ de chē.
Tôi muốn đổi sang chuyến tàu buổi chiều.
我想退票。
Wǒ xiǎng tuì piào.
Tôi muốn trả vé.
我错过了火车,怎么办?
Wǒ cuòguò le huǒchē, zěnme bàn?
Tôi lỡ tàu rồi, phải làm sao?
Hội thoại mẫu: mua vé ở quầy bán vé
| Người nói | Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Khách | 你好,我想买一张明天去成都的高铁票。 | Nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yì zhāng míngtiān qù Chéngdū de gāotiě piào. | Xin chào, tôi muốn mua một vé tàu cao tốc đi Thành Đô ngày mai. |
| Nhân viên | 几点的? | Jǐ diǎn de? | Chuyến mấy giờ ạ? |
| Khách | 上午的,二等座,一张。 | Shàngwǔ de, èrděngzuò, yì zhāng. | Buổi sáng, hạng hai, một vé. |
| Nhân viên | 请出示您的护照。 | Qǐng chūshì nín de hùzhào. | Xin cho xem hộ chiếu của bạn. |
| Khách | 好的,这是我的护照。 | Hǎo de, zhè shì wǒ de hùzhào. | Vâng, đây là hộ chiếu của tôi. |
| Nhân viên | 有九点半的,二等座。可以吗? | Yǒu jiǔ diǎn bàn de, èrděngzuò. Kěyǐ ma? | Có chuyến chín giờ rưỡi, hạng hai. Được không ạ? |
| Khách | 可以。我要靠窗的座位,谢谢。 | Kěyǐ. Wǒ yào kào chuāng de zuòwèi, xièxie. | Được. Tôi muốn ghế gần cửa sổ, cảm ơn. |
| Nhân viên | 好的,请拿好您的票。 | Hǎo de, qǐng náhǎo nín de piào. | Vâng, xin bạn cầm vé cẩn thận. |
Vào ga và lên tàu: hộ chiếu, giờ đến và cổng soát vé
Khâu soát vé là chỗ người nước ngoài hay lúng túng nhất vì vé gắn với hộ chiếu, không phải chứng minh thư Trung Quốc. Hãy chuẩn bị theo thứ tự sau:
- Mang hộ chiếu gốc. Bản photo hay ảnh chụp không dùng được để lên tàu. Cũng cần hộ chiếu khi qua kiểm tra an ninh ở cửa vào ga.
- Vào đúng cổng. Nhiều ga có cổng tự động đọc chứng minh thư Trung Quốc; với hộ chiếu, bạn thường được hướng dẫn sang lối có nhân viên (人工通道, réngōng tōngdào). Tuỳ ga, một số nơi có máy đọc hộ chiếu.
- Đến sớm. Một số trang hướng dẫn cho khách nước ngoài khuyên đến ga trước giờ chạy khoảng 60 phút, và hơn nếu lần đầu đến ga lớn. Cổng soát vé thường đóng vài phút trước giờ chạy nên không nên đến sát giờ.
- Nhớ số toa và số ghế (车厢, 座位) in trên vé hoặc hiện trong đơn trên app, rồi tìm theo số toa dọc sân ga.
- Tàu trễ hoặc bạn lỡ tàu: nói với nhân viên ở quầy bằng câu 我错过了火车 hoặc xem mục 改签 trong đơn trên app.
Muốn xem lịch tàu, ga và giá vé của từng tuyến cụ thể, site đã có tàu cao tốc Trùng Khánh – Thành Đô, tàu cao tốc Tây An, tàu cao tốc Vân Nam và tàu cao tốc Trường Sa. Bộ từ nền tảng cho cả chuyến đi nằm ở bài từ vựng tiếng Trung đi du lịch; lúc đói ở ga lớn thì sang bài tiếng Trung gọi món.

Câu hỏi thường gặp
Muốn xem từng bước đặt vé trên app thì đọc cách đặt vé tàu cao tốc bằng 12306 và Trip.com.
Mua vé tàu tiếng Trung là gì?
Mua vé tàu tiếng Trung là 买火车票 (mǎi huǒchēpiào). Nếu là tàu cao tốc thì nói 买高铁票 (mǎi gāotiě piào). Ở quầy, bạn có thể nói ngắn: 一张票 (yì zhāng piào, một vé) kèm điểm đến và giờ.
Vé tàu cao tốc Trung Quốc bán trước bao nhiêu ngày?
Vé bán trước 15 ngày, tính cả ngày đi, theo thông báo của 12306. Tuyến đông như dịp lễ thường hết vé nhanh; khi đó dùng 候补 (hòubǔ) để xếp hàng chờ vé trả lại.
Đổi vé và trả vé tàu tiếng Trung nói thế nào?
Đổi vé là 改签 (gǎiqiān), trả vé là 退票 (tuì piào). Theo hướng dẫn của 12306 từ tháng 03/2026, mỗi vé đổi được một lần, và phí trả vé thay đổi theo thời điểm so với giờ tàu chạy.
Người nước ngoài lên tàu cao tốc bằng gì?
Bằng hộ chiếu gốc đã dùng để mua vé. Vé gắn với hộ chiếu, bản photo hoặc ảnh chụp không dùng được. Nếu cổng tự động không nhận hộ chiếu, đi qua lối có nhân viên và đưa hộ chiếu để họ kiểm tra.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Quy định mua, đổi và trả vé do ngành đường sắt Trung Quốc điều chỉnh theo từng giai đoạn; mục đổi và trả vé theo hướng dẫn 12306 trong mùa Xuân vận 2026, do IT之家 tổng hợp ngày 06/03/2026; bảng phí trả vé theo từng mốc giờ hiện ngay trong app khi bạn bấm trả vé.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn, miễn phí trên kênh 5P.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Học tiếp: Giao tiếp du lịch
Xem tất cả →
Giao tiếp du lịchTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanMiễn phíGiao tiếp du lịchTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuMiễn phí
Giao tiếp du lịchTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnMiễn phí
Giao tiếp du lịchSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giáMiễn phí
Giao tiếp du lịchHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đườngMiễn phí
Giao tiếp du lịchTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtMiễn phíCó thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…
Ngữ phápCấu trúc 了 trong tiếng Trung: 3 cách dùngCấu trúc 了 trong tiếng Trung: 3 cách dùng (hoàn thành, thay đổi trạng thái, sắp xảy ra),…
Học Tiếng TrungTiếng Trung khi mua sắm và trả giá: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung mua sắm: 42 từ về hỏi giá, size, màu, thử đồ, trả giá, quét mã, đổi…
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở khách sạn: từ vựng và mẫu câuTiếng Trung ở khách sạn: 44 từ về nhận phòng, trả phòng, loại phòng, tiện nghi, đặt cọc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở sân bay: từ vựng, mẫu câu check-in, hải quanTiếng Trung ở sân bay: 44 từ về làm thủ tục, an ninh, hải quan, cổng lên máy…