Bạn không cần biết tiếng Quảng Đông để đi Quảng Châu, nhưng 15–20 câu cơ bản sẽ đổi hẳn cách người bản địa đáp lại bạn, nhất là ở quán trà, chợ và khu phố cổ. Tiếng Quảng Đông (粤语/广东话, Yuèyǔ/Guǎngdōnghuà) là một ngôn ngữ nói riêng, không phải giọng địa phương của tiếng Phổ thông: người chỉ biết Phổ thông gần như không nghe hiểu được. Tin tốt cho người Việt là âm Hán Việt khớp với tiếng Quảng nhiều hơn bạn nghĩ.
Bài này gom các câu thực dụng nhất theo tình huống, kèm chữ Hán, Jyutping (hệ phiên âm chuẩn) và cách đọc bồi bằng tiếng Việt.

Table of Contents
Tiếng Quảng Đông khác tiếng Phổ thông ở đâu?
Hai thứ tiếng chung chữ Hán nhưng khác nhau ở ba điểm chính.
- Âm thanh. Tiếng Quảng có 6 thanh điệu (Phổ thông có 4), và còn giữ các âm cuối -p, -t, -k mà Phổ thông đã mất. Vì thế 食 đọc là sik, 十 đọc là sap, còn Phổ thông là shí cho cả hai.
- Từ vựng. Nhiều từ dùng hằng ngày hoàn toàn khác, ví dụ “không” là 唔 chứ không phải 不.
- Chữ viết. Báo chí và biển hiệu trên đại lục viết theo chữ giản thể và văn phong Phổ thông. Chữ viết riêng cho văn nói tiếng Quảng như 嘅, 喺, 啲 chủ yếu gặp trong tin nhắn, mạng xã hội và một số thực đơn.
| Nghĩa | Phổ thông | Quảng Đông (Jyutping) |
|---|---|---|
| là | 是 shì | 係 (hai6) |
| không | 不 bù | 唔 (m4) |
| không có | 没有 méiyǒu | 冇 (mou5) |
| ở, tại | 在 zài | 喺 (hai2) |
| ăn | 吃 chī | 食 (sik6) |
| uống | 喝 hē | 飲 (jam2) |
| của | 的 de | 嘅 (ge3) |
| nhìn, xem | 看 kàn | 睇 (tai2) |
Jyutping là gì và đọc thế nào?
Jyutping (粤拼) là hệ phiên âm do Hội Ngôn ngữ học Hồng Kông (LSHK) đề xuất năm 1993. Hệ này chỉ dùng chữ cái Latin và chữ số, không có dấu lạ, nên gõ được trên mọi bàn phím. Số cuối âm tiết là thanh điệu, từ 1 đến 6. Ví dụ trên trang chính thức của LSHK: fu1 (夫), fu2 (虎), fu3 (副), fu4 (扶), fu5 (婦), fu6 (父) là sáu từ khác nhau chỉ vì khác thanh. Nguồn: bảng Jyutping của LSHK.
Vài quy ước cần nhớ khi đọc bảng dưới đây:
- z đọc gần “ch” hoặc “ts”, c là “ch” bật hơi, j đọc như “y” trong “yêu”.
- aa là “a” dài, a là “ơ/â” ngắn; oe, eo gần “ơ” tròn môi.
- Cột “đọc bồi” chỉ giúp bạn nói được ngay. Muốn chuẩn hơn, nghe thêm bản ghi âm rồi so với số thanh.
Người Việt có lợi thế: tiếng Việt cũng có 6 thanh, nên bạn quen với việc “giọng lên xuống là đổi nghĩa”. Chỉ cần nhớ thanh 1 cao đều, thanh 3 trung đều, thanh 4 thấp trầm.
22 câu cơ bản cần có khi đi chơi
Chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Jyutping | Đọc bồi |
|---|---|---|---|
| Xin chào | 你好 | nei5 hou2 | lẩy hố |
| Chào buổi sáng | 早晨 | zou2 san4 | chố sần |
| Cảm ơn (khi được phục vụ, nhờ giúp, nhường đường) | 唔該 | m4 goi1 | m̀ côi |
| Cảm ơn (khi được tặng quà, được khen) | 多謝 | do1 ze6 | tô chè |
| Xin lỗi, tôi sai rồi | 對唔住 | deoi3 m4 zyu6 | túi m̀ chuỳ |
| Xin phép, làm phiền chút | 唔好意思 | m4 hou2 ji3 si1 | m̀ hố dí xi |
| Tạm biệt | 再見 | zoi3 gin3 | chòi kín |
Lưu ý quan trọng: m goi là câu dùng nhiều nhất. Gọi nhân viên, nhận trà, hỏi nhờ, xin qua đường đều dùng được. Chỉ khi nhận quà hay lời khen mới đổi sang do ze.
Hỏi giá và mua sắm
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Jyutping | Đọc bồi |
|---|---|---|---|
| Bao nhiêu tiền? | 幾多錢? | gei2 do1 cin2 | kẩy tô chìn |
| Rẻ chút được không? | 平啲得唔得? | peng4 di1 dak1 m4 dak1 | phèng ti tắc m̀ tắc |
| Đắt quá | 太貴喇 | taai3 gwai3 laa3 | thài quấy la |
| Tôi lấy cái này | 我要呢個 | ngo5 jiu3 ni1 go3 | ngố díu ni cô |
| Tôi không hiểu | 我聽唔明 | ngo5 teng1 m4 ming4 | ngố thêng m̀ mìng |
Số đếm cũng đáng học vì khớp Hán Việt: 一二三 jat1 ji6 saam1, 十 sap6, 百 baak3. Đại lục nói tiền là 块 (faai3) hoặc 蚊 (man1) trong khẩu ngữ; xem giá trên biển hay màn hình thanh toán thường nhanh hơn nghe.
Ăn uống và gọi dimsum
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Jyutping | Đọc bồi |
|---|---|---|---|
| Đi uống trà (ăn dimsum) | 飲茶 | jam2 caa4 | dám chà |
| Có thực đơn tiếng Anh không? | 有冇英文餐牌? | jau5 mou5 jing1 man4 caan1 paai2 | dẩu mồ ing mần chan phái |
| Tôi muốn món này | 我要呢個 | ngo5 jiu3 ni1 go3 | ngố díu ni cô |
| Há cảo tôm | 蝦餃 | haa1 gaau2 | ha cáu |
| Xíu mại | 燒賣 | siu1 maai2 | xiu mái |
| Tôi không ăn thịt bò | 我唔食牛肉 | ngo5 m4 sik6 ngau4 juk6 | ngố m̀ xịk ngàu giụk |
| Tính tiền | 埋單 | maai4 daan1 | mài tan |
Ở quán trà, người ta thường rót trà cho nhau; khi được rót, bạn gõ nhẹ hai ngón tay xuống bàn thay lời cảm ơn, cách làm phổ biến trong văn hoá uống trà Quảng. Chi tiết về nghi thức này nằm trong bài văn hoá yum cha. Muốn biết nên gọi món gì, xem dimsum Quảng Châu.
Hỏi đường và đi lại
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Jyutping | Đọc bồi |
|---|---|---|---|
| Nhà vệ sinh ở đâu? | 洗手間喺邊度? | sai2 sau2 gaan1 hai2 bin1 dou6 | xái xấu kan hái pin tồ |
| Ga tàu điện ngầm ở đâu? | 地鐵站喺邊度? | dei6 tit3 zaam6 hai2 bin1 dou6 | tầy thít chạm hái pin tồ |
| Đi đến… thế nào? | 點去…? | dim2 heoi3 | tím hấy |
Âm Hán Việt giúp bạn đoán chữ ra sao?
Tiếng Quảng Đông và âm Hán Việt cùng bắt nguồn từ cách đọc Hán ngữ trung cổ, nên nhiều từ nghe gần nhau hơn so với Phổ thông. Quy luật dễ thấy nhất là các âm cuối -p, -t, -k, vẫn còn ở cả hai.
| Chữ | Hán Việt | Quảng Đông | Phổ thông |
|---|---|---|---|
| 食 | thực | sik6 | shí |
| 十 | thập | sap6 | shí |
| 鐵 | thiết | tit3 | tiě |
| 貴 | quý | gwai3 | guì |
| 錢 | tiền | cin2 | qián |
| 洗手間 | tẩy thủ gian | sai2 sau2 gaan1 | xǐshǒujiān |
| 再見 | tái kiến | zoi3 gin3 | zàijiàn |
Mẹo thực dụng: khi thấy biển hiệu hay thực đơn, hãy đọc thầm theo Hán Việt, ví dụ 地鐵 là “địa thiết”, rồi đối chiếu với âm Quảng dei6 tit3. Cách này không đúng mọi chữ, nhưng đủ để bạn nhận ra mặt chữ quen thuộc khi nghe người bản địa nói.
Tiếng Quảng Đông được nói ở đâu?
- Quảng Châu (广州, Guǎngzhōu) và vùng Châu Giang: tiếng Quảng là ngôn ngữ giao tiếp thường ngày của người địa phương. Giọng Quảng Châu được coi là chuẩn của tiếng Quảng.
- Quảng Tây (广西, Guǎngxī): tiếng Quảng cũng là tiếng giao thương quen thuộc ở nhiều nơi.
- Thâm Quyến (深圳, Shēnzhèn): dân nhập cư đông nên tiếng Phổ thông phổ biến hơn, nhưng người Quảng Đông gốc vẫn nói tiếng Quảng.
- Những nơi trong tỉnh Quảng Đông nói thứ tiếng khác: Triều Châu, Sán Đầu (tiếng Triều) và vùng Khách Gia (tiếng Khách Gia) có ngôn ngữ riêng, không giống tiếng Quảng.
Tiếng Quảng không phải ngôn ngữ chính thức ở đại lục. Ở đây tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chính thức và dùng trong trường học, biển báo, ứng dụng và dịch vụ công.
Nên dùng tiếng Phổ thông hay tiếng Quảng Đông?
| Tình huống | Nên dùng |
|---|---|
| Hỏi đường, đặt xe, thanh toán, hỏi nhân viên khách sạn ở đại lục | Phổ thông (hoặc chỉ vào điện thoại) |
| Quán trà dimsum, chợ truyền thống ở Quảng Châu | Vài câu Quảng cơ bản, rồi chuyển Phổ thông nếu bí |
| Thâm Quyến, nhà ga, sân bay | Phổ thông |
Quy tắc đơn giản: để Phổ thông làm “ngôn ngữ làm việc”, còn tiếng Quảng dùng để chào, cảm ơn và gọi món. Chỉ cần nói đúng m goi và do ze, bạn thường nhận lại nụ cười và sự kiên nhẫn nhiều hơn. Khi cần giao tiếp có kết quả (đặt phòng, báo sự cố), hãy dùng Phổ thông hoặc ứng dụng dịch.
Nếu đang lên lịch trình, xem thêm cẩm nang du lịch Quảng Đông để chọn điểm đến.
Cách học nhanh trước chuyến đi
- Chọn 10 câu trong các bảng trên, ưu tiên m goi, do ze, gei do cin, m hai, ngo yiu ni go.
- Đọc to cùng số thanh điệu thay vì chỉ nhìn đọc bồi. Thanh điệu quyết định nghĩa.
- Nghe bản ghi của người bản địa trong từ điển Jyutping trực tuyến, rồi nhại lại.
- Lưu sẵn chữ Hán các câu quan trọng (nhà vệ sinh, tính tiền, tôi không ăn…) vào ghi chú điện thoại để đưa cho người khác xem khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Đi Quảng Châu có cần biết tiếng Quảng Đông không? Không bắt buộc. Tiếng Phổ thông đủ dùng trong khách sạn, ga tàu, nhà hàng và ứng dụng. Tiếng Quảng chỉ giúp ích khi bạn đi quán trà truyền thống, chợ, khu phố cũ, và để tạo thiện cảm với người địa phương.
Người nói tiếng Phổ thông có hiểu tiếng Quảng Đông không? Gần như không. Hai thứ tiếng khác nhau về âm, thanh điệu và từ vựng, nên người chỉ biết Phổ thông thường không nghe hiểu tiếng Quảng. Đổi lại, nhiều người Quảng Đông nói được cả hai nên bạn có thể chuyển sang Phổ thông bất cứ lúc nào.
Jyutping khác pinyin thế nào? Cả hai đều là hệ phiên âm Latin. Pinyin dành cho tiếng Phổ thông, ghi thanh điệu bằng dấu. Jyutping dành cho tiếng Quảng Đông, ghi thanh điệu bằng số 1–6 cuối âm tiết và do Hội Ngôn ngữ học Hồng Kông đề xuất năm 1993.
Người Việt học tiếng Quảng Đông có dễ không? Khá thuận lợi ở phần phát âm: tiếng Việt có 6 thanh như tiếng Quảng, và nhiều từ Hán Việt có âm cuối -p, -t, -k giống tiếng Quảng. Phần khó hơn là từ vựng riêng và các chữ khẩu ngữ như 嘅, 喺, 啲.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026
Xem thêm
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…