Ở Thượng Hải, tài xế taxi, nhân viên ga và người bán hàng hầu như chỉ hiểu tên địa điểm bằng chữ Hán và âm tiếng Trung. Đọc “Bund” hay “Phố Đông” theo kiểu Việt thì dễ bị nhìn ngơ ngác. Bài này gom tên các địa danh Thượng Hải tiếng Trung (chữ Hán giản thể, pinyin) theo từng nhóm, kèm vài câu chỉ đường đủ dùng để hỏi, để nói với tài xế và để đọc biển ga metro.

Cách dùng nhanh: chụp màn hình bảng chữ Hán bên dưới. Khi cần, đưa điện thoại cho người đối diện chỉ vào tên; khi có thể, đọc theo pinyin rồi bổ sung câu mẫu.

Ngoại Than ở Thượng Hải nhìn từ bờ sông Hoàng Phố

Địa danh trung tâm và khu phố cổ: đọc thế nào cho đúng?

Đây là nhóm bạn gặp nhiều nhất trong ngày đầu. Tên Hán Việt khá gần chữ Hán nên dễ nhớ mặt chữ, nhưng âm tiếng Trung thì khác hẳn.

Tên tiếng ViệtChữ HánPinyin
Thượng Hải上海Shànghǎi
Ngoại Than外滩Wàitān
Đường Nam Kinh (phố đi bộ)南京路步行街Nánjīng Lù Bùxíngjiē
Dự Viên豫园Yùyuán
Quảng trường Nhân Dân人民广场Rénmín Guǎngchǎng
Cầu Ngoại Bạch Độ外白渡桥Wàibáidù Qiáo
Tân Thiên Địa新天地Xīntiāndì
Điền Tử Phường田子坊Tiánzǐfáng
Đường Hoài Hải淮海路Huáihǎi Lù
Vũ Khang Lộ武康路Wǔkāng Lù
Chu Gia Giác (cổ trấn)朱家角Zhūjiājiǎo
Thất Bảo cổ trấn七宝古镇Qībǎo Gǔzhèn
Phố đi bộ Đường Nam Kinh ở Thượng Hải

Lưu ý nhỏ: “Ngoại Than” ở bờ Tây sông Hoàng Phố và “Lục Gia Chủy” ở bờ Đông (Phố Đông) là hai chỗ hay bị nhầm khi đặt xe. Tên tài xế cần nghe là Wàitān hoặc Lùjiāzuǐ, không phải “Bund” hay “Phố Đông” chung chung.

Điểm tham quan nổi tiếng bằng tiếng Trung là gì?

Nhóm này gồm các địa điểm có trong hầu hết lịch trình. Khi đặt vé hoặc nhập vào Amap/高德地图, gõ đúng tên chữ Hán sẽ ra kết quả chính xác hơn gõ tên tiếng Việt.

Tên tiếng ViệtChữ HánPinyin
Lục Gia Chủy陆家嘴Lùjiāzuǐ
Tháp Minh Châu Phương Đông东方明珠Dōngfāng Míngzhū
Tháp Thượng Hải (Shanghai Tower)上海中心大厦Shànghǎi Zhōngxīn Dàshà
Công viên Thế kỷ世纪公园Shìjì Gōngyuán
Bảo tàng Thượng Hải上海博物馆Shànghǎi Bówùguǎn
Bảo tàng Khoa học và Công nghệ上海科技馆Shànghǎi Kējìguǎn
Bảo tàng Lịch sử tự nhiên上海自然博物馆Shànghǎi Zìrán Bówùguǎn
Bảo tàng Thiên văn上海天文馆Shànghǎi Tiānwénguǎn
Vườn thú hoang dã Thượng Hải上海野生动物园Shànghǎi Yěshēng Dòngwùyuán
Disneyland Thượng Hải上海迪士尼乐园Shànghǎi Díshìní Lèyuán
Chùa Phật Ngọc玉佛寺Yùfó Sì
Chùa Tĩnh An静安寺Jìng’ān Sì
Chùa Long Hoa龙华寺Lónghuá Sì
Tháp Minh Châu Phương Đông ở Lục Gia Chủy, Phố Đông

Chữ 寺 (sì) nghĩa là chùa, 园 (yuán) là vườn hoặc công viên, 馆 (guǎn) là nhà trưng bày hay bảo tàng, 路 (lù) là đường phố. Biết bốn chữ này, bạn đoán được loại địa điểm ngay cả khi chưa biết tên cụ thể.

Tên sân bay, ga tàu và ga metro cần biết

Đây là nhóm không được đọc sai, vì đọc nhầm có thể ra nhầm sân bay, hai sân bay cách nhau khá xa. Thượng Hải có hai sân bay lớn và nhiều ga tàu cao tốc, xem thêm trong bài sân bay Phố Đông và Hồng Kiều.

Tên tiếng ViệtChữ HánPinyin
Sân bay quốc tế Phố Đông浦东国际机场Pǔdōng Guójì Jīchǎng
Sân bay quốc tế Hồng Kiều虹桥国际机场Hóngqiáo Guójì Jīchǎng
Ga Thượng Hải Hồng Kiều (tàu cao tốc)上海虹桥站Shànghǎi Hóngqiáo Zhàn
Ga Thượng Hải (ga tàu hỏa phía bắc trung tâm)上海站Shànghǎi Zhàn
Ga metro Lục Gia Chủy陆家嘴站Lùjiāzuǐ Zhàn
Ga metro Nam Kinh Đông南京东路站Nánjīng Dōnglù Zhàn
Ga metro Dự Viên豫园站Yùyuán Zhàn
Ga metro Disney迪士尼站Díshìní Zhàn
Ga Hồng Kiều ở Thượng Hải

Chữ 站 (zhàn) nghĩa là ga hoặc trạm. Metro Thượng Hải ghi tên ga bằng cả chữ Hán lẫn pinyin trên biển và loa, nên bạn có thể đối chiếu bằng mắt. Cách đi chi tiết có trong hướng dẫn metro Thượng Hải.

Biển hiệu và lối vào ga metro ở Thượng Hải

Câu chỉ đường mẫu: hỏi đường và nói với tài xế

Không cần nói giỏi. Chỉ cần ba thứ: tên địa điểm, “xin hỏi” và vài từ chỉ hướng. Các câu dưới đây đều ngắn và dùng được ở cả taxi, Didi lẫn khi hỏi người đi đường.

Tình huốngTiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
Hỏi đường请问,外滩怎么走?Qǐngwèn, Wàitān zěnme zǒu?Xin hỏi, đi đến Ngoại Than thế nào?
Nói điểm đến师傅,我要去豫园。Shīfu, wǒ yào qù Yùyuán.Bác tài, tôi muốn đến Dự Viên.
Hỏi khoảng cách离这儿远吗?Lí zhèr yuǎn ma?Từ đây có xa không?
Hỏi ga gần nhất最近的地铁站在哪儿?Zuìjìn de dìtiězhàn zài nǎr?Ga metro gần nhất ở đâu?
Hỏi tuyến去陆家嘴坐几号线?Qù Lùjiāzuǐ zuò jǐ hào xiàn?Đi Lục Gia Chủy đi tuyến số mấy?
Dừng xe请在这里停车。Qǐng zài zhèlǐ tíngchē.Làm ơn dừng xe ở đây.
Nhờ chỉ trên bản đồ能在地图上指一下吗?Néng zài dìtú shàng zhǐ yíxià ma?Anh/chị chỉ giúp trên bản đồ được không?

Vài từ chỉ hướng nên thuộc: 直走 (zhí zǒu, đi thẳng), 左转 (zuǒ zhuǎn, rẽ trái), 右转 (yòu zhuǎn, rẽ phải), 过马路 (guò mǎlù, qua đường), 红绿灯 (hónglǜdēng, đèn giao thông), 换乘 (huànchéng, đổi tuyến), 出口 (chūkǒu, lối ra).

Cảnh phố xá và nhịp sống thường ngày ở Thượng Hải

Thực tế khi đi đường: vài mẹo để không bị lạc

Với Didi, bạn có thể bấm điểm đến trên bản đồ thay vì nói. Nhưng tài xế vẫn có thể gọi điện hỏi lại, nên chuẩn bị sẵn câu 我在……门口 (Wǒ zài… ménkǒu, tôi đang ở cổng…). Chuyện đặt xe, thanh toán và app cần cài nằm trong bài di chuyển trong Thượng Hải.

Các cổng, lối vào của một điểm lớn thường có nhiều tên: 东门 (dōngmén, cổng Đông), 西门 (xīmén, cổng Tây), 南门 (nánmén, cổng Nam), 北门 (běimén, cổng Bắc). Khi hẹn đón xe ở nơi như Disneyland hay Công viên Thế kỷ, hãy nói rõ cổng nào.

Ngoài ra, Thượng Hải còn có tiếng địa phương, nhưng với tên đường và tên ga thì người ở đây vẫn dùng tiếng phổ thông. Nếu tò mò về phương ngữ, đọc bài về tiếng Thượng Hải và tiếng phổ thông.

Khu Tân Thiên Địa ở Thượng Hải

Tên khu vực và tuyến đường: nhớ chữ nào là đủ?

Bạn không cần nhớ cả danh sách dài. Chỉ cần quen một số chữ xuất hiện lặp đi lặp lại trong tên địa danh.

  • 路 (lù): đường, như 南京路, 淮海路, 武康路.
  • 区 (qū): quận, như 浦东新区 (Pǔdōng Xīnqū, quận Phố Đông mới).
  • 桥 (qiáo): cầu, như 外白渡桥.
  • 东 (dōng), 西 (xī), 南 (nán), 北 (běi), 中 (zhōng): đông, tây, nam, bắc, giữa. Trong tên ga và tên đường, các chữ này giúp bạn biết đang ở đoạn nào.
  • 镇 (zhèn) và 古镇 (gǔzhèn): thị trấn và cổ trấn, như 朱家角, 七宝.

Muốn lên kế hoạch đi từng nơi trong bảng, xem cẩm nang du lịch Thượng Hải.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đọc tên địa danh Thượng Hải bằng tiếng Trung nếu chưa học pinyin?

Cách nhanh nhất là đưa chữ Hán cho người đối diện thay vì đọc. Hãy chụp màn hình bảng trong bài này hoặc lưu tên địa điểm vào ghi chú điện thoại. Nếu muốn đọc, hãy luyện vài địa danh chính như Wàitān, Yùyuán, Lùjiāzuǐ trước khi đi. Chỉ cần đúng thanh điệu cơ bản là người bản xứ thường đoán được.

Ngoại Than tiếng Trung đọc là gì?

Ngoại Than viết là 外滩, đọc là Wàitān. Chữ 外 (wài) nghĩa là ngoài, chữ 滩 (tān) nghĩa là bãi, bờ. Người ta cũng gọi khu này bằng tên tiếng Anh là “The Bund”. Khi nói với tài xế, bạn chỉ cần “Wàitān” rồi nêu thêm tên ga hoặc khách sạn gần đó nếu muốn dừng ở đoạn cụ thể.

Nên dùng bản đồ nào để tìm địa điểm bằng chữ Hán ở Thượng Hải?

Amap (高德地图) và Baidu Maps (百度地图) đều tìm tốt bằng chữ Hán, và có thể dùng song song với Didi. Google Maps không ổn định ở Trung Quốc đại lục. Khi gõ tên, nên dùng đúng tên chữ Hán trong bảng, vì tên Hán Việt hoặc tên tiếng Anh dễ ra kết quả sai hoặc thiếu.

Câu nào cần nhất để hỏi đường ở Thượng Hải?

Hai câu đáng thuộc nhất là 请问,……怎么走? (Qǐngwèn, … zěnme zǒu?, xin hỏi đi đến… thế nào?) và 离这儿远吗? (Lí zhèr yuǎn ma?, từ đây có xa không?). Ghép với tên địa điểm trong bảng, bạn đã hỏi được đa số tình huống. Nếu không nghe kịp câu trả lời, hãy nói 请再说一遍 (qǐng zài shuō yí biàn, làm ơn nói lại một lần nữa).

Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Bài chỉ dùng tên riêng và từ vựng ổn định, không có giá vé hay quy đổi tiền.

Xem thêm

Học tiếng Trung mỗi ngày cùng 5P TIẾNG TRUNG

Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.

Có thể bạn quan tâm

Về trang chủ →