Chi phí đi Tây An (西安, Xī’ān) 4 ngày 3 đêm, chưa tính vé bay, khoảng 1.250–1.650 tệ (CNY) một người nếu đi tiết kiệm, 2.150–3.100 tệ ở mức trung bình và 3.300–4.900 tệ ở mức thoải mái. Theo tỷ giá 1 tệ ≈ 3.890 đồng, tương đương 4,9–6,4 triệu đồng, 8,4–12,1 triệu đồng và 12,8–19,1 triệu đồng.
Con số cộng từ giá vé thật của từng điểm trong lịch mẫu bên dưới. Vé máy bay Hà Nội – Tây An tính riêng vì giá đổi theo ngày bay. Tổng quan cả tỉnh nằm ở cẩm nang du lịch Thiểm Tây.

Table of Contents
Chi phí đi Tây An 4 ngày: tổng quan ba mức ngân sách
Bảng tính cho một người đi một mình, trả nguyên giá phòng; đi hai người chung phòng thì khoản khách sạn giảm một nửa. Chưa gồm vé bay, visa, SIM, bảo hiểm và mua sắm.
| Hạng mục (4 ngày 3 đêm) | Tiết kiệm | Trung bình | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| Khách sạn (3 đêm) | 450–600 | 900–1.200 | 1.500–2.400 |
| Ăn uống | 300–400 | 500–700 | 700–900 |
| Vé tham quan | 375–435 | 450–650 | 650–800 |
| Đi lại nội thành, ra sân bay | 80–120 | 200–400 | 300–500 |
| Khác (nước, cà phê, quà) | 50–100 | 100–150 | 150–300 |
| Tổng (tệ) | 1.250–1.650 | 2.150–3.100 | 3.300–4.900 |
| Quy đổi (triệu đồng) | 4,9–6,4 | 8,4–12,1 | 12,8–19,1 |
Tỷ giá dùng trong bài: 1 tệ ≈ 3.890 đồng (trung bình 17 ngân hàng, webgia.com, 19/10/2026). Tỷ giá đổi từng ngày nên bạn cần nhân lại khi đổi tiền.

Lịch trình mẫu 4 ngày và vé từng điểm
Lịch mẫu gom các điểm gần nhau vào cùng một ngày. Lịch từng giờ xem lịch trình Tây An 3 ngày; bài này chỉ tính tiền.
| Ngày | Điểm đi | Vé (tệ) |
|---|---|---|
| 1 | Chung Lâu (钟楼, Zhōnglóu) và Cổ Lâu (鼓楼, Gǔlóu) (combo 50), Hồi Dân phố (回民街, Huímínjiē), Đại Thanh Chân Tự (大清真寺, Dàqīngzhēnsì) (25) | 75 |
| 2 | Binh mã dũng (兵马俑, Bīngmǎyǒng) | 120 |
| 3 | Bảo tàng Thiểm Tây (陕西历史博物馆, Shǎnxī Lìshǐ Bówùguǎn) (miễn phí, phải đặt), Đại Nhạn Tháp (大雁塔, Dà yàn tǎ) (50 + 30), đài nhạc nước (miễn phí) | 80 |
| 4 | Thành cổ (西安城墙, Xī’ān Chéngqiáng) (54), thuê xe đạp 3 giờ (45), ra sân bay | 99 |
| Tổng vé | 374 |
Thêm Bi Lâm (10 tệ) hoặc Đại Minh Cung (60 tệ) thì tổng vé thành 384–434 tệ. Đó là lý do mức “tiết kiệm” trong bảng nằm ở 375–435 tệ. Hai mức sau tính thêm Hoa Thanh Cung (120 tệ), thuyết minh và vé xem show.
Leo Hoa Sơn là chuyến riêng: vé và cáp treo mùa cao điểm khoảng 440 tệ, chưa tính tàu, xem leo Hoa Sơn.

Vé tham quan các điểm chính hết bao nhiêu?
Vé các điểm lớn ở Tây An phần nhiều đặt online theo tên thật và vào cổng bằng hộ chiếu. Giá dưới đây là giá người lớn. Ưu đãi miễn hoặc giảm vé nhiều nơi chỉ áp dụng theo giấy tờ Trung Quốc, nên khách nước ngoài nên tính giá thường.
| Điểm | Vé người lớn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Binh mã dũng | 120 tệ | Một hướng dẫn nước ngoài ghi 100 tệ từ 01/12 đến cuối tháng 2, chưa có nguồn thứ hai nên bài này tính 120 tệ |
| Chung Lâu hoặc Cổ Lâu | 30 tệ/tòa | Combo hai tòa 50 tệ |
| Đại Nhạn Tháp | chùa 50 tệ + leo tháp 30 tệ | Một số hướng dẫn ghi vé chùa 30 tệ cho tháng 11–2 |
| Thành cổ | 54 tệ | Quanh năm; dịp hội đèn lồng giá có thể khác |
| Đại Minh Cung | 60 tệ | Xe điện trong khu thêm khoảng 30–39 tệ |
| Hoa Thanh Cung | khoảng 120 tệ | Cáp treo Lệ Sơn 60 tệ khứ hồi |
| Đại Thanh Chân Tự | 25 tệ (tháng 3–11), 15 tệ (tháng 12–2) | Theo hai hướng dẫn |
| Bi Lâm | 10 tệ | Theo trang chính thức của bảo tàng |
| Bảo tàng Thiểm Tây | Miễn phí | Phải đặt trước theo tên; một số gian trưng bày thu phí riêng |
| Đài nhạc nước Đại Nhạn Tháp | Miễn phí | Hai suất tối 19:00 và 21:00 |
Bi Lâm từng có thông báo mức 85 tệ vào tháng 05/2025, nên bạn nhìn giá ở bước thanh toán khi đặt, xem Bi Lâm Tây An. Chung Lâu đang sửa phòng trưng bày từ 11/10 đến 15/11/2026 và Cổ Lâu từ 01/11 đến 30/11/2026: vé lẻ mỗi tòa giảm còn 15 tệ, chưa thấy giá combo trong thời gian này nên hỏi quầy.
Chi tiết từng điểm xem vé tham quan Tây An.

Thuyết minh ở Binh mã dũng khoảng 30 tệ một người theo một hướng dẫn, combo kèm hướng dẫn viên từ 168 tệ. Cách đi và cách xem xem tại Binh mã dũng.
Ở Tây An: giá khách sạn theo hạng
Theo một hướng dẫn du lịch (không rõ ngày đăng), phòng một đêm khoảng 150–300 tệ ở mức bình dân, 300–500 tệ trung cấp, 500–800 tệ ở hạng 4 sao và từ 800 tệ trở lên ở hạng 5 sao. Số này chỉ để định cỡ; giá thật phụ thuộc đêm bạn ở, và tăng vào Quốc khánh, 01/05, Tết và mùa hè.
Khu quanh Chung Lâu đắt hơn vùng ngoài thành một chút, nhưng đi bộ tới Cổ Lâu, Hồi Dân phố và thành cổ được, đỡ tiền taxi buổi tối. Khu Đại Nhạn Tháp hợp nếu bạn dành nhiều thời gian cho bảo tàng và đài nhạc nước. Chọn khu theo lịch trình ở nên ở đâu ở Tây An.
Một số khách sạn nội địa không nhận khách nước ngoài, nên lọc đúng mục nhận khách quốc tế khi đặt.

Ăn uống ở Tây An mỗi ngày hết bao nhiêu?
Món đặc trưng của Tây An phần lớn là món đường phố hoặc quán nhỏ, nên một bữa không tốn nhiều.
| Món | Giá thường gặp (tệ) |
|---|---|
| Bánh kẹp thịt (肉夹馍, ròujiāmó) | 10–15 |
| Lương bì (凉皮, liángpí) | 10–15 |
| Mì biangbiang (biángbiáng miàn) | 25–35 |
| Dương nhục bào mô (羊肉泡馍, yángròu pàomó) | 35–50 |
| Xiên cừu nướng | 3–5 |
Các số trên theo hướng dẫn Hồi Dân phố. Nguồn khác ghi bào mô từ 25 tệ và biangbiang từ 15 tệ, nghĩa là giá giữa các quán lệch khá nhiều. Một bữa ngồi quán ở khu như Sái Kim Kiều hay Vĩnh Hưng Phường khoảng 20–50 tệ một người.
Tính gọn: điểm tâm 10–15 tệ, bữa trưa 25–35 tệ, bữa tối 35–50 tệ, tổng 75–100 tệ mỗi ngày. Nhân 4 ngày ra 300–400 tệ, đúng mức “tiết kiệm”. Ăn thêm đồ uống, vào quán rộng rãi hơn thì 125–175 tệ mỗi ngày.

Thẻ nước ngoài thường không chạy ở xe đẩy, nên mang khoảng 200–300 tệ tiền mặt cho các quầy nhỏ. Nếu bạn không ăn cừu hoặc cần thức ăn halal, hỏi rõ thành phần trước khi gọi. Gợi ý món và quán xem món ăn Tây An và ăn gì ở Hồi Dân phố.

Đi lại: metro, xe buýt và Didi tốn bao nhiêu?
Trong nội thành bạn dùng metro là chính. Vé bắt đầu từ 2 tệ cho 6 km đầu, rồi lên 3, 4, 5, 6 tệ theo quãng đường; đa số chuyến du lịch nội đô nằm trong 2–5 tệ. Thẻ Trường An Thông (长安通, Cháng’ān Tōng) đặt cọc 20 tệ, dùng được cả cho xe buýt. Chi tiết trong di chuyển trong Tây An.
| Chặng | Cách đi và giá |
|---|---|
| Sân bay Hàm Dương vào thành | Metro tuyến 14 đổi tuyến 2 khoảng 7–10 tệ; bus sân bay khoảng 25 tệ; Didi khoảng 120–180 tệ |
| Nội thành | Metro 2–6 tệ/chặng |
| Binh mã dũng | Bus du lịch số 5 (306) hoặc 914/915: 7 tệ/chiều; Didi 120–160 tệ, 45–60 phút |
| Taxi trong nội thành | Mở cửa 9 tệ cho 2 km đầu, sau đó 2,3 tệ/km |

Đi tiết kiệm nghĩa là metro cộng bus đến Binh mã dũng, tổng 80–120 tệ cho cả bốn ngày kể cả ra sân bay bằng metro. Dùng Didi cho hầu hết các chặng ngoài trung tâm thì chuẩn bị 300–500 tệ. Đường vào thành chi tiết xem sân bay Hàm Dương vào thành. Bạn cần Alipay hoặc WeChat Pay liên kết thẻ quốc tế, cài và thử trước khi đi.
Vé máy bay Hà Nội – Tây An tính vào ngân sách thế nào?
Bài này không đưa giá cố định vì vé đổi theo ngày bay và thời điểm đặt. Cách chắc nhất là nhập đúng ngày đi vào Trip.com hoặc trang China Eastern, rồi cộng vào ngân sách ở trên.
Đường bay thẳng hiện chỉ còn China Eastern, bay vào thứ Ba và thứ Sáu. Đi thứ Ba về thứ Sáu vừa khít 3 đêm của lịch mẫu. Chuyến đi hạ cánh khoảng 23:50 nên metro đã ngừng; bạn cộng 100–150 tệ cho Didi vào Chung Lâu. Lịch bay và các tuyến nối chuyến xem chuyến bay Hà Nội – Tây An.
Visa là khoản riêng, bài này không tính phí visa; bạn kiểm tra quy định hiện hành trên trang của Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam trước khi đặt vé.

Đi mùa đông (từ 01/11) chi phí thay đổi ra sao?
Mùa đông Tây An vắng khách hơn và một số điểm giảm vé, nhưng giờ đóng cửa sớm nên mỗi ngày đi được ít điểm hơn. Những mốc cần nhớ:
- Vé chùa Đại Từ Ân có nguồn ghi giảm từ 50 xuống 30 tệ cho tháng 11–2; Đại Thanh Chân Tự giảm còn 15 tệ từ tháng 12.
- Chung Lâu, Cổ Lâu mở 08:30–18:00 từ 11/10 đến 31/03.
- Bảo tàng Thiểm Tây mùa đông trước (15/11/2025–14/03/2026) nghỉ thứ Hai; giờ mùa đông 2026 chưa công bố.
- Binh mã dũng: bảo tàng từng ngừng soát vé lúc 16:30 trong mùa đông, nên đến sớm.
Mức giảm chỉ vài chục tệ mỗi điểm; đổi lại bạn cần áo ấm và lịch gọn hơn. Chọn tháng đi xem Tây An đi tháng nào đẹp.

Cách giữ chi phí đi Tây An ở mức thấp
- Đặt vé Binh mã dũng qua kênh chính thức. Vé hết nhanh vào mùa cao điểm; bảo tàng bán qua website bmy.com.cn và WeChat 秦始皇帝陵博物院.
- Dùng bảo tàng miễn phí để cân bằng ngân sách. Bảo tàng Thiểm Tây miễn vé, chỉ cần đặt trước. Xem bảo tàng Thiểm Tây.
- Ăn ở quán nhỏ, xem giá trước khi gọi. Cùng một món, giá giữa các quán lệch cả chục tệ.
- Mua combo Chung Lâu – Cổ Lâu. 50 tệ cho hai tòa thay vì 60 tệ, trừ giai đoạn sửa chữa.
- Tự đạp xe thành cổ. Xe đơn 45 tệ cho 3 giờ, đặt cọc 100 tệ. Xem thành cổ Tây An.
Câu hỏi thường gặp
Đi Tây An 4 ngày hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.250–1.650 tệ (4,9–6,4 triệu đồng) một người nếu đi tiết kiệm, chưa tính vé bay. Mức trung bình 2.150–3.100 tệ (8,4–12,1 triệu đồng), mức thoải mái 3.300–4.900 tệ (12,8–19,1 triệu đồng). Vé khứ hồi từ Hà Nội cộng riêng theo ngày bay.
Vé Binh mã dũng Tây An bao nhiêu tiền?
Vé người lớn 120 tệ theo ba nguồn năm 2025–2026. Một hướng dẫn ghi 100 tệ cho mùa đông (01/12 đến cuối tháng 2), nhưng chưa có nguồn thứ hai. Vé bán online theo tên thật và bạn dùng hộ chiếu để vào cổng, nên xem lại giá trên kênh chính thức khi đặt.
Ăn ở Tây An mỗi ngày hết bao nhiêu?
Khoảng 75–100 tệ nếu ăn đồ đường phố và quán nhỏ: bánh kẹp thịt 10–15 tệ, mì biangbiang 25–35 tệ, bào mô 35–50 tệ. Ngồi quán và gọi đồ uống thì 125–175 tệ mỗi ngày. Giá lệch khá nhiều giữa các quán nên hãy xem thực đơn trước khi gọi.
Khoản nào chiếm nhiều tiền nhất khi đi Tây An?
Ngoài vé máy bay, khách sạn thường là khoản lớn nhất, chiếm khoảng một phần ba đến một nửa ngân sách ở bảng trên. Tiếp theo là vé tham quan (Binh mã dũng 120 tệ là vé đắt nhất trong lịch mẫu) và ăn uống. Chọn khu ở và hạng phòng là cách chỉnh tổng chi phí nhanh nhất.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Tỷ giá quy đổi: 1 tệ ≈ 3.890 đồng (trung bình 17 ngân hàng, webgia.com, 19/10/2026).
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…