Một chuyến Giang Tô (江苏, Jiāngsū) 5 ngày 4 đêm qua Nam Kinh, Dương Châu và Tô Châu tốn khoảng 1.300–2.100 tệ (5,0–8,2 triệu đồng) nếu đi tiết kiệm, 2.100–3.500 tệ (8,0–13,4 triệu đồng) nếu đi vừa phải, và 3.400–6.000 tệ (13,2–23,3 triệu đồng) nếu ở khách sạn 4 sao. Con số tính theo đầu người, đã gồm tàu cao tốc, vé tham quan, ăn uống, chỗ ở và đi lại trong thành phố, chưa gồm vé máy bay, visa và eSIM.
Lịch trình tính phí là lịch trình mẫu trong bài lịch trình Giang Tô 5 ngày: 2 ngày Nam Kinh, 1 ngày Dương Châu, 2 ngày Tô Châu, rồi về Thượng Hải. Phần sau tách từng khoản chi, chỗ nào có giá chắc và chỗ nào chỉ là ước tính.
Table of Contents
Tóm tắt chi phí chuyến đi
| Mục | Gợi ý |
|---|---|
| Thời gian | 5 ngày 4 đêm trên đất Giang Tô |
| Hành trình tính phí | Thượng Hải → Nam Kinh → Dương Châu → Tô Châu → Thượng Hải |
| Tiết kiệm (hostel, ăn quán bình dân) | 1.300–2.100 tệ, khoảng 5,0–8,2 triệu đồng |
| Vừa phải (khách sạn 3 sao, 2 người chung phòng) | 2.100–3.500 tệ, khoảng 8,0–13,4 triệu đồng |
| Thoải mái (khách sạn 4 sao, 2 người chung phòng) | 3.400–6.000 tệ, khoảng 13,2–23,3 triệu đồng |
| Khoản biến động nhất | Chỗ ở, rồi đến ăn uống |
| Chưa tính | Vé máy bay, visa, bảo hiểm, eSIM, mua sắm, vé Tổng Thống Phủ |
| Tỷ giá dùng | 3.870 đồng/tệ |
Chi phí đi Giang Tô gồm những khoản nào?
Năm khoản làm nên tổng chi phí: tàu giữa các thành phố, vé tham quan, ăn uống, chỗ ở và đi lại nội thành. Bảng dưới là tổng cho cả chuyến, tính theo người.
| Khoản (cả chuyến) | Tiết kiệm | Vừa phải | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| Tàu cao tốc hạng hai, 4 chặng | 260–480 | 260–480 | 260–480 |
| Vé tham quan (6 điểm có giá) | 300–380 | 300–380 | 300–380 |
| Ăn uống (5 ngày) | 300–500 | 600–1.000 | 1.250–2.000 |
| Chỗ ở (4 đêm) | 320–600 | 700–1.200 | 1.200–2.400 |
| Đi lại nội thành (5 ngày) | 100–150 | 200–400 | 400–750 |
| Tổng (tệ) | 1.280–2.110 | 2.060–3.460 | 3.410–6.010 |
| Tổng (triệu đồng) | 5,0–8,2 | 8,0–13,4 | 13,2–23,3 |
Các khoản ăn uống, chỗ ở và đi lại là ước tính ghép từ khoảng giá chung của Trung Quốc năm 2026, không phải bảng giá riêng của từng quán hay khách sạn. Hãy xem phần đó như biên độ để lập quỹ, rồi xem giá thật khi đặt phòng.
Vé tàu cao tốc giữa các thành phố hết bao nhiêu?
Bốn chặng trong lịch trình mẫu cộng lại khoảng 260–480 tệ (1,0–1,9 triệu đồng) ở hạng hai. Khoảng giá rộng vì mỗi chặng có nhiều chuyến, nhiều ga và nhiều hạng tàu khác nhau.
| Chặng | Hạng hai (tệ) | Thời gian |
|---|---|---|
| Hồng Kiều (Thượng Hải) → Nam Kinh Nam | 122–162 | khoảng 59 phút |
| Nam Kinh Nam → Dương Châu | 34–75 | 49 phút đến 1 giờ 31 phút |
| Dương Châu → Tô Châu | 71–193 | 1 giờ 04 phút đến khoảng 1 giờ 30 phút |
| Tô Châu → Thượng Hải | 31–47 | khoảng 30 phút (nhanh nhất 21 phút) |

Chặng Dương Châu – Tô Châu có khoảng giá rộng nhất vì tính cả ga phụ và tàu nhanh. Chọn chuyến nằm giữa khoảng giá thường là chuyến đi và đến đúng ga trung tâm. Chi tiết chặng Thượng Hải – Tô Châu, gồm cả cách chọn đúng ga, có trong bài tàu Thượng Hải đi Tô Châu.
Muốn tiết kiệm, mua hạng hai và đặt trước vài ngày. Hạng nhất đắt hơn khoảng 1,5–1,6 lần ở chặng Thượng Hải – Tô Châu (50–70 tệ so với 31–47 tệ). Vé tàu mua trên 12306 hoặc Trip.com, cần hộ chiếu để lên tàu.
Vé tham quan: những điểm nào mất tiền, điểm nào miễn phí?
Sáu điểm có giá trong lịch trình mẫu cộng lại khoảng 300–380 tệ (1,2–1,5 triệu đồng). Trung Sơn Lăng và Huyền Vũ Hồ miễn phí, nên Nam Kinh là thành phố rẻ nhất về vé.
| Điểm | Giá (tệ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đài Thành tuyến bắc, tường thành Nam Kinh | 30 | nửa giá 15 tệ cho 60–69 tuổi và sinh viên |
| Trung Sơn Lăng (中山陵) | Miễn phí | phải đặt suất theo tên thật |
| Huyền Vũ Hồ (玄武湖) | Miễn phí | vòng hồ dài khoảng 10 km |
| Minh Hiếu Lăng (明孝陵) | khoảng 63–70 | giá các nền tảng bán vé, xem giá khi đặt |
| Sấu Tây Hồ, Dương Châu | 60–100 | 100 tệ ở các tháng đông khách; xem giá khi đặt |
| Chuyết Chính Viên (拙政园) | 70–80 | 80 tệ mùa cao điểm |
| Lưu Viên (留园) | 45–55 | 55 tệ mùa cao điểm |
| Sư Tử Lâm (狮子林) | 30–40 | 40 tệ mùa cao điểm |
| Tổng Thống Phủ | xem giá khi đặt | chưa có nguồn mới đủ tin |

Giá vườn cổ Tô Châu đổi theo mùa, và các nguồn không thống nhất mốc tháng cao điểm, nên bảng ghi cả hai mức. Bài vườn cổ Tô Châu có thêm giờ mở cửa và cách đặt vé. Riêng Chuyết Chính Viên cần đặt vé thực danh bằng hộ chiếu.

Bạn là sinh viên, người từ 60 tuổi trở lên hoặc đi cùng trẻ nhỏ thì nên hỏi giá ưu đãi khi đặt. Chuyết Chính Viên nửa giá cho sinh viên và người 60–69 tuổi, miễn phí cho người từ 70 tuổi và trẻ dưới 1,4 m. Hướng dẫn đặt suất Trung Sơn Lăng nằm trong bài Trung Sơn Lăng Nam Kinh.


Ăn uống mỗi ngày hết bao nhiêu?
Một ngày ăn bình dân khoảng 60–100 tệ, ăn quán vừa khoảng 120–200 tệ, ăn nhà hàng khoảng 250–400 tệ cho một người. Đây là ước tính, không phải bảng giá riêng của Giang Tô.
Mốc tham khảo chung cho Trung Quốc năm 2026: đồ ăn vỉa hè 5–20 tệ, quán mì hoặc sủi cảo 15–40 tệ, nhà hàng bình dân khoảng 60–150 tệ cho hai người chia ba món. Bữa sáng ở khách sạn thường đắt hơn quán mì bên ngoài nhiều lần.

Hai món nên tính vào ngân sách là vịt muối ở Nam Kinh và mì ở Tô Châu. Cả hai đều ăn được ở quán bình dân, không cần vào nhà hàng lớn. Hai bài món ngon Nam Kinh và món ngon Tô Châu gợi ý quán và cách gọi món.

Phu Tử Miếu ở Nam Kinh và các phố cổ ven kênh ở Tô Châu có giá đồ ăn cao hơn mặt bằng chung vì đông khách. Muốn tiết kiệm, ăn trưa ở khu dân cư hoặc gần ga metro, ăn tối ở khu du lịch.
Chỗ ở: ngân sách theo từng loại khách sạn
Với 4 đêm, chỗ ở là khoản lớn nhất: khoảng 320–600 tệ nếu ở hostel, 700–1.200 tệ nếu ở khách sạn 3 sao và 1.200–2.400 tệ nếu ở khách sạn 4 sao. Hai mức sau tính hai người chung một phòng.
Mốc giá một đêm theo khảo sát chung cho Trung Quốc (cập nhật 26/03/2026):
| Loại | Giá/đêm (tệ) | Cách tính trong bài |
|---|---|---|
| Giường hostel (dorm) | 80–150 | mỗi người một giường |
| Khách sạn 3 sao | 350–600 | chia đôi cho hai người |
| Khách sạn 4 sao | 600–1.200 | chia đôi cho hai người |
Giá thực ở Nam Kinh và Tô Châu thay đổi mạnh theo ngày trong tuần và theo mùa, nhất là tháng 4–5 và dịp 01–07/10. Với Vô Tích, một nguồn đặt phòng liệt kê khách sạn gần ga Vô Tích từ khoảng 31 USD (Jinjiang Inn Select) đến khoảng 51 USD (Holiday Inn Central Station) một đêm. Giá Dương Châu chưa có nguồn mới đủ tin nên bài bỏ qua, bạn xem giá khi đặt phòng.

Chọn khu ở gần metro hoặc gần ga tàu giúp bớt tiền Didi hơn là săn phòng rẻ nhưng xa. Bài ở đâu khi đi Nam Kinh, ở đâu khi đi Tô Châu và lưu trú Vô Tích, Dương Châu so sánh từng khu.
Đi lại trong thành phố tốn bao nhiêu?
Metro mỗi lượt khoảng 2–10 tệ, Didi mỗi chuyến ngắn khoảng 15–50 tệ. Với ba thành phố có metro, người tiết kiệm chỉ cần 20–30 tệ mỗi ngày, người vừa phải 40–80 tệ mỗi ngày, người đi nhiều Didi 80–150 tệ mỗi ngày.

Các điểm xa trung tâm là chỗ Didi hợp lý nhất, ví dụ Minh Hiếu Lăng và Trung Sơn Lăng ở phía đông Nam Kinh. Cách đến Trung Sơn Lăng bằng metro và xe buýt nằm trong bài riêng về khu lăng. Hai bài đi lại ở Nam Kinh và đi lại ở Tô Châu có chi tiết tuyến và ga.
Thêm Vô Tích và Linh Sơn Đại Phật thì tốn thêm bao nhiêu?
Vé Linh Sơn Đại Phật (灵山大佛, Língshān Dàfó) người lớn là 210 tệ, cộng xe buýt 88 từ ga Vô Tích khoảng 2 tệ mỗi lượt. Nếu thêm một ngày ở Vô Tích, bạn cộng vé này với tiền ăn và tàu của ngày đó, chưa tính đêm ngủ.

Linh Sơn nằm cách trung tâm Vô Tích hơn 30 km. Giờ mở cửa các nguồn ghi lệch nhau (đến 17:00 hoặc 17:30 tùy mùa), nên đặt vé và xem giờ cụ thể trước khi đi. Bài Linh Sơn Đại Phật Vô Tích có đầy đủ cách đi.
Chuyến ngắn nhất rẻ đến mức nào?
Một ngày Tô Châu đi về từ Thượng Hải tốn khoảng 260–360 tệ (1,0–1,4 triệu đồng) nếu tính 2 chặng tàu hạng hai, hai vườn cổ, ăn bình dân và metro. Đây là ước tính từ các số ở trên.
| Khoản | Giá (tệ) |
|---|---|
| Tàu khứ hồi Thượng Hải – Tô Châu (hạng hai) | 62–94 |
| Chuyết Chính Viên và Lưu Viên | 115–135 |
| Ăn bình dân 2 bữa | 60–100 |
| Metro | 20–30 |
| Tổng | 260–360 |

Bài Thượng Hải đi Tô Châu hướng dẫn cách đi trong ngày.
Cách giữ chi phí đi Giang Tô ở mức thấp
- Đặt vé tàu và vé vườn sớm. Vé tàu và vé Chuyết Chính Viên nên đặt trước vài ngày, nhất là dịp đông khách.
- Tránh 01–07/10 và các kỳ nghỉ lễ. Phòng đắt nhất và vườn cổ đông nhất vào những ngày này.
- Ăn trưa ngoài khu du lịch. Quán mì bên đường rẻ hơn, nhanh hơn bữa trưa ở phố cổ.
- Đi metro, dùng Didi cho điểm xa. Một chuyến Didi 15–50 tệ chỉ đáng khi tiết kiệm được cả giờ.
- Mua vé thấp mùa nếu đi tháng 11–2. Vườn cổ, Sấu Tây Hồ và nhiều điểm có giá thấp hơn mùa hoa.
- Gộp điểm gần nhau trong một ngày. Ít chạy ngang thành phố nghĩa là ít tiền di chuyển.
Chuẩn bị trước khi đi để không phát sinh chi phí
Visa, app cần cài (Alipay hoặc WeChat Pay, Didi, Amap) và cách mua vé trên 12306 là những việc phải làm trước khi bay. Bạn tìm đường bay và cách đến từ Việt Nam ở bài đi Giang Tô từ Việt Nam. Tổng quan về Giang Tô có trong cẩm nang du lịch Giang Tô, còn các lưu ý để tránh mất tiền oan nằm trong bài an toàn khi đi Giang Tô.
Câu hỏi thường gặp
Đi Giang Tô 5 ngày hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.300–2.100 tệ (5,0–8,2 triệu đồng) nếu đi tiết kiệm, 2.100–3.500 tệ (8,0–13,4 triệu đồng) nếu đi vừa phải và 3.400–6.000 tệ (13,2–23,3 triệu đồng) nếu ở khách sạn 4 sao. Con số tính theo người, chưa gồm vé máy bay, visa và eSIM.
Đi Giang Tô tự túc có rẻ hơn đi tour không?
Thường rẻ hơn nếu bạn chịu tự đặt vé tàu và vé vườn, vì tàu cao tốc nối các thành phố chỉ khoảng 1 giờ và vé nhiều điểm dưới 100 tệ. Bài không có số giá tour đã kiểm chứng nên chưa so sánh trực tiếp, bạn hỏi báo giá tour cùng lịch trình để đối chiếu.
Tháng nào đi Giang Tô rẻ nhất?
Tháng 11 đến tháng 2 thường rẻ hơn, vì vé nhiều điểm có giá thấp mùa, ví dụ Sấu Tây Hồ thường 60 tệ thay vì 100 tệ ở những tháng đông khách. Đổi lại thời tiết lạnh và hoa ít. Tránh nhất là 01–07/10 vì phòng đắt và điểm tham quan rất đông.
Có cần nhiều tiền mặt khi đi Giang Tô không?
Không nhiều. Vé tàu, vé vườn và Didi đều thanh toán qua ứng dụng, nên bạn cần Alipay hoặc WeChat Pay dùng được cho người nước ngoài. Chỉ nên mang ít tiền mặt cho những quán nhỏ chưa nhận thanh toán điện tử.
Một người đi một mình tốn thêm bao nhiêu?
Chủ yếu tốn thêm ở phòng, vì bài chia đôi giá phòng khách sạn cho hai người. Đi một mình ở khách sạn 3 sao, chỗ ở 4 đêm khoảng 1.400–2.400 tệ thay vì 700–1.200 tệ. Hostel giường tầng không bị ảnh hưởng vì tính theo giường.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026 (tỷ giá dùng: 3.870 đồng/tệ, tra 16/10/2026). Giá ăn uống, chỗ ở và đi lại là ước tính theo khoảng giá chung của Trung Quốc năm 2026.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…