Trả lời nhanh: Cấu trúc 是…的 (shì…de) dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện của một việc đã xảy ra rồi. Công thức gọn: Chủ ngữ + 是 + [thời gian / địa điểm / cách thức / người làm] + động từ (+ tân ngữ) + 的. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Bạn dùng 是…的 khi việc đã xảy ra và cả hai người đều biết, còn điều bạn muốn hỏi hoặc nói rõ là xảy ra khi nào, ở đâu, bằng cách nào hay do ai. Câu 我是昨天到的 (Wǒ shì zuótiān dào de) không báo tin “tôi đã đến”, mà nhấn vào chữ “hôm qua”.
Table of Contents
Công thức cấu trúc 是…的
Phần được nhấn mạnh luôn đứng giữa 是 và động từ. Chữ 的 đứng cuối câu hoặc ngay sau động từ.
| Dạng câu | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + 是 + [nhấn mạnh] + V (+ O) + 的 | Trong khẩu ngữ có thể bỏ 是: 我昨天到的. |
| Phủ định | S + 不是 + [nhấn mạnh] + V + 的 | Luôn giữ 不是, không bỏ được: 我不是昨天到的. |
| Nghi vấn | S + 是 + [nhấn mạnh] + V + 的 + 吗? hoặc S + 是 + từ để hỏi + V + 的? | Dùng 什么时候, 在哪儿, 怎么, 谁 thay cho phần nhấn mạnh. |
Bốn điều có thể nhấn mạnh, kèm câu hỏi tương ứng:
| Nhấn mạnh | Từ để hỏi | Ví dụ | Pinyin |
|---|---|---|---|
| Thời gian | 什么时候 | 我是昨天到的。 | Wǒ shì zuótiān dào de. |
| Địa điểm | 在哪儿 | 我是在北京学的。 | Wǒ shì zài Běijīng xué de. |
| Cách thức | 怎么 | 我是坐火车来的。 | Wǒ shì zuò huǒchē lái de. |
| Người làm | 谁 | 这个杯子是他买的。 | Zhège bēizi shì tā mǎi de. |
Ví dụ theo tình huống
Hỏi và nói về thời gian
你是什么时候到北京的?
Nǐ shì shénme shíhou dào Běijīng de?
Bạn đến Bắc Kinh lúc nào vậy?
我是昨天晚上到的。
Wǒ shì zuótiān wǎnshang dào de.
Tôi đến tối hôm qua.

Nói về cách thức
我们是坐飞机来的。
Wǒmen shì zuò fēijī lái de.
Chúng tôi đến bằng máy bay.


Nói về địa điểm
他是在北京学汉语的。
Tā shì zài Běijīng xué Hànyǔ de.
Anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh.
我是在北京认识他的。
Wǒ shì zài Běijīng rènshi tā de.
Tôi quen anh ấy ở Bắc Kinh.
Hỏi ai là người làm
这张照片是谁拍的?
Zhè zhāng zhàopiàn shì shéi pāi de?
Tấm ảnh này ai chụp vậy?
这张照片是我朋友拍的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒ péngyou pāi de.
Tấm ảnh này bạn tôi chụp.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt phần nhấn mạnh sau động từ: 我来是昨天的。→ 我是昨天来的。 Tiếng Việt nói “tôi đến hôm qua” nên dễ để thời gian ra sau; tiếng Trung đặt phần nhấn mạnh ngay sau 是, trước động từ.
- Dùng cho việc chưa xảy ra: 我是明天去的。→ 我明天去。 是…的 chỉ dùng cho việc đã xảy ra rồi.
- Thêm 了 vào câu 是…的: 我是昨天到了的。→ 我是昨天到的。 Câu này đã có 的 làm nhiệm vụ khẳng định việc đã xảy ra, nên không thêm 了.
- Đặt đại từ sau 的: 我是在北京认识的他。→ 我是在北京认识他的。 Tân ngữ là đại từ (他, 她, 你) bắt buộc đứng trước 的; tân ngữ là danh từ thì đứng trước hoặc sau 的 đều được: 我是在网上买的票 / 我是在网上买票的.
So sánh 是…的 và trợ từ 了
| Tiêu chí | 了 (báo việc đã xong) | 是…的 (nhấn mạnh chi tiết) |
|---|---|---|
| Dùng khi | Thông báo một việc vừa xảy ra, thông tin mới với người nghe | Đã biết việc xảy ra, muốn nói rõ khi nào, ở đâu, bằng cách nào hoặc ai làm |
| Ví dụ | 我昨天到了。 | 我是昨天到的。 |
| Nghĩa | Hôm qua tôi đã đến. | Tôi đến hôm qua (nhấn mạnh là hôm qua). |
| Phủ định | 没(有) + V: 我昨天没到。(Hôm qua tôi chưa đến.) | 不是…的: 我不是昨天到的。(Tôi đến, nhưng không phải hôm qua.) |
Muốn có thêm câu đời sống để luyện cấu trúc này, xem cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống và 100 câu giao tiếp đi làm.
Bài tập nhỏ
- Sắp xếp thành câu: 是 / 你 / 来 / 怎么 / 的
- Điền từ: 他____去年来中国____。
- Sửa lỗi: 我来是昨天的。
- Sửa lỗi: 我是在学校认识的她。
- Chuyển sang phủ định: 我是坐火车来的。
Xem đáp án
1. 你是怎么来的?(Nǐ shì zěnme lái de?)
2. 是 / 的:他是去年来中国的。(Tā shì qùnián lái Zhōngguó de.)
3. 我是昨天来的。(Wǒ shì zuótiān lái de.) Phần nhấn mạnh đứng giữa 是 và động từ.
4. 我是在学校认识她的。(Wǒ shì zài xuéxiào rènshi tā de.) Đại từ 她 đứng trước 的.
5. 我不是坐火车来的。(Wǒ bú shì zuò huǒchē lái de.) Phủ định dùng 不是, không bỏ 是.
Câu hỏi thường gặp
Để phân biệt với trợ từ 了, xem bài cấu trúc 了 và 3 cách dùng. Bài này nằm trong bộ từ vựng tiếng Trung đi du lịch.
Khi nào dùng cấu trúc 是…的?
Dùng khi việc đã xảy ra và cả hai người đều biết, còn bạn muốn nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người làm. Ví dụ 你是怎么来的? hỏi “bạn đến bằng cách nào”, chứ không hỏi bạn có đến hay không.
Có bỏ được chữ 是 trong câu 是…的 không?
Câu khẳng định có thể bỏ 是 trong khẩu ngữ: 我昨天到的. Câu phủ định thì phải giữ 不是: 我不是昨天到的. Bỏ 是 trong câu hỏi dùng từ để hỏi cũng được, nhưng người mới học nên giữ 是 cho chắc.
Có dùng 是…的 cho việc trong tương lai được không?
Không. 是…的 chỉ dùng cho việc đã xảy ra. Muốn nói việc tương lai, bỏ cấu trúc này: 我明天去北京 (ngày mai tôi đi Bắc Kinh). Nói 我是明天去的 là sai.
Cấu trúc 是…的 thuộc cấp HSK nào?
Theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0, 是…的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người làm thuộc cấp 2. Cách dùng thứ hai của 是…的, nhấn mạnh quan điểm hoặc thái độ của người nói, nằm ở cấp 4 nên chưa cần học ở giai đoạn này.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026: cấp HSK theo danh mục ngữ pháp trong tiêu chuẩn HSK 3.0.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn, miễn phí trên kênh 5P.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…
Ngữ phápCấu trúc 了 trong tiếng Trung: 3 cách dùngCấu trúc 了 trong tiếng Trung: 3 cách dùng (hoàn thành, thay đổi trạng thái, sắp xảy ra),…
Học Tiếng TrungTiếng Trung khi mua sắm và trả giá: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung mua sắm: 42 từ về hỏi giá, size, màu, thử đồ, trả giá, quét mã, đổi…
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở khách sạn: từ vựng và mẫu câuTiếng Trung ở khách sạn: 44 từ về nhận phòng, trả phòng, loại phòng, tiện nghi, đặt cọc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở sân bay: từ vựng, mẫu câu check-in, hải quanTiếng Trung ở sân bay: 44 từ về làm thủ tục, an ninh, hải quan, cổng lên máy…