难题 đọc là nántí, nghĩa là vấn đề nan giải, bài khó. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
难题
nántí
vấn đề nan giải, bài khó
danh từ
Ví dụ với 难题
这是一个大难题。
Zhè shì yí ge dà nántí.
Đây là một vấn đề nan giải.
Cách viết 难题 (thứ tự nét)
难… nét
题… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 难题
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 难 | nán | 172 (隹) | 10 |
| 题 | tí | 181 (頁) | 15 |
Hỏi nhanh về 难题
难题 tiếng Trung là gì?
难题 (nántí) nghĩa là vấn đề nan giải, bài khó (danh từ).
难题 đọc thế nào?
难题 đọc là nántí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 难题 thế nào?
Ví dụ: 这是一个大难题。 (Zhè shì yí ge dà nántí.) nghĩa là: Đây là một vấn đề nan giải.
难题 thuộc cấp HSK mấy?
难题 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
HT-07
