老王 đọc là Lǎo Wáng, nghĩa là tên riêng: Lão Vương. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
老王
Lǎo Wáng
tên riêng: Lão Vương

Hán Việt: lão vương

Cách viết 老王 (thứ tự nét)

老… nét
王… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 老王

ChữPinyinBộ thủSố nét
老lǎo125 (老)6
王wáng96 (玉)4

Hỏi nhanh về 老王

老王 tiếng Trung là gì?

老王 (Lǎo Wáng) nghĩa là tên riêng: Lão Vương.

老王 đọc thế nào?

老王 đọc là Lǎo Wáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

老王 thuộc cấp HSK mấy?

老王 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07