经常 đọc là jīngcháng, nghĩa là thường xuyên. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
经常
jīngcháng
thường xuyên
Hán Việt: kinh thường
phó từ
Ví dụ với 经常
我经常坐地铁。
Wǒ jīngcháng zuò dìtiě.
Tôi thường xuyên đi tàu điện ngầm.
Cách viết 经常 (thứ tự nét)
经… nét
常… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 经常
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 经 | jīng | 120 (糸) | 8 |
| 常 | cháng | 50 (巾) | 11 |
Hỏi nhanh về 经常
经常 tiếng Trung là gì?
经常 (jīngcháng) nghĩa là thường xuyên (phó từ).
经常 đọc thế nào?
经常 đọc là jīngcháng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 经常 thế nào?
Ví dụ: 我经常坐地铁。 (Wǒ jīngcháng zuò dìtiě.) nghĩa là: Tôi thường xuyên đi tàu điện ngầm.
经常 thuộc cấp HSK mấy?
经常 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
HT-07
